Tài sản ngắn hạn của CalciMedica Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CalciMedica Inc, tài sản ngắn hạn là 13.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.20.
Tổng tài sản của CalciMedica Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CalciMedica Inc, tổng tài sản của CalciMedica Inc là 13.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.34.
Tổng nghĩa vụ của CalciMedica Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CalciMedica Inc, tổng nghĩa vụ của CalciMedica Inc là 20.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 275.78.
Tổng vốn chủ sở hữu của CalciMedica Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CalciMedica Inc, tổng vốn chủ sở hữu của CalciMedica Inc là -6.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -146.09.
Giá trị đầu tư ròng của CalciMedica Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CalciMedica Inc, giá trị đầu tư ròng của CalciMedica Inc là 9.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 315.94.
Giá trị huy động vốn ròng của CalciMedica Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CalciMedica Inc, giá trị huy động vốn ròng của CalciMedica Inc là 15.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.62.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của CalciMedica Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CalciMedica Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.65.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của CalciMedica Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CalciMedica Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -761.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -526.79.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của CalciMedica Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CalciMedica Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -177.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -106.69.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của CalciMedica Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của CalciMedica Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -23.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.47.