tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Blaize Holdings Inc

BZAI
Thêm vào danh sách theo dõi
1.310USD
-0.460-25.99%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
186.41MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Blaize Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-19.83%36.05M
-8.87%45.78M
-65.03%24.00M
-66.70%29.09M
538.28%44.97M
--50.24M
--68.64M
--87.36M
--7.04M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-19.83%36.05M
-8.87%45.78M
-65.03%24.00M
-66.70%29.09M
538.28%44.97M
--50.24M
--68.64M
--87.36M
--7.04M
Các khoản phải thu
-100.00%0.00
34516.04%36.69M
654.08%13.58M
19.54%3.15M
-61.39%1.01M
--106.00K
--1.80M
--2.64M
--2.61M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-100.00%0.00
66614.55%36.69M
661.27%13.58M
39.06%3.15M
-54.70%1.01M
--55.00K
--1.78M
--2.27M
--2.23M
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
----
----
--51.00K
--17.00K
--370.00K
--386.00K
Hàng tồn kho
7.50%9.01M
18.33%10.13M
4.47%8.78M
-2.77%8.23M
1.13%8.38M
--8.56M
--8.41M
--8.47M
--8.29M
Chi phí trả trước
17.87%6.88M
9.22%4.00M
449.48%8.42M
485.90%6.94M
530.24%5.84M
--3.67M
--1.53M
--1.18M
--926.00K
Tài sản ngắn hạn khác
----
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--11.12M
--4.53M
--3.12M
--1.65M
Tổng tài sản ngắn hạn
-30.11%65.38M
31.10%96.61M
-35.48%54.78M
-53.87%47.41M
355.96%93.54M
--73.69M
--84.91M
--102.78M
--20.52M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-26.98%2.69M
-28.85%2.74M
-26.26%2.96M
-27.47%3.07M
1.41%3.68M
--3.85M
--4.01M
--4.23M
--3.63M
-Tài sản cố định
----
-5.14%17.65M
----
----
----
--18.61M
--23.01M
--22.99M
--22.21M
-Khấu hao lũy kế
----
1.06%14.91M
----
----
----
--14.75M
--19.00M
--18.76M
--18.58M
Tài sản dài hạn khác
-13.15%2.59M
-3.70%2.86M
82.00%3.17M
140.76%3.35M
103.55%2.98M
--2.97M
--1.74M
--1.39M
--1.47M
Tổng tài sản dài hạn
----
-17.90%5.60M
6.49%6.12M
14.19%6.42M
30.80%6.66M
--6.83M
--5.75M
--5.62M
--5.09M
Tổng tài sản
-29.39%70.75M
26.94%102.21M
-32.82%60.90M
-50.34%53.83M
291.31%100.20M
--80.52M
--90.66M
--108.39M
--25.61M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-69.13%882.00K
-80.87%2.91M
245.88%2.86M
525.11%4.36M
617.84%2.86M
--15.19M
--826.00K
--697.00K
--398.00K
Chi phí trích trước
-45.03%7.63M
114.82%29.50M
55.42%14.13M
9.31%15.87M
-0.63%13.89M
--13.73M
--9.09M
--14.52M
--13.98M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-98.99%1.50M
-90.61%1.50M
----
----
--148.63M
--15.98M
--16.04M
--19.30M
-Nợ ngắn hạn
----
--1.50M
--1.50M
----
----
----
----
----
--4.75M
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
--1.73M
--2.46M
--2.46M
Nợ ngắn hạn khác
-69.13%882.00K
-80.87%2.91M
11.91%2.86M
37.92%4.36M
-0.10%2.86M
--15.19M
--2.55M
--3.16M
--2.86M
Tổng nợ ngắn hạn
-30.96%26.54M
-76.94%43.39M
-7.12%36.80M
-16.68%39.61M
-25.85%38.44M
--188.14M
--39.62M
--47.54M
--51.84M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-39.05%640.00K
-31.05%804.00K
-99.37%948.00K
-99.31%928.00K
-97.00%1.05M
--1.17M
--149.86M
--134.55M
--35.02M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
--148.55M
--133.09M
--33.40M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-39.05%640.00K
-31.05%804.00K
-27.47%948.00K
-36.35%928.00K
-35.38%1.05M
--1.17M
--1.31M
--1.46M
--1.63M
Các khoản nợ phát sinh
----
--8.93M
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
1162.40%18.13M
1038.80%19.02M
180.89%21.85M
135.34%18.10M
-82.83%1.44M
--1.67M
--7.78M
--7.69M
--8.36M
Tổng nợ dài hạn
----
598.94%19.82M
-85.54%22.80M
-86.62%19.03M
-72.36%11.99M
--2.84M
--157.64M
--142.24M
--43.39M
Tổng các khoản nợ
-10.16%45.31M
-66.90%63.21M
-69.79%59.60M
-69.10%58.64M
-47.04%50.43M
--190.98M
--197.25M
--189.78M
--95.23M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
12.00%684.13M
364.21%675.15M
344.66%634.16M
323.14%601.79M
330.66%610.82M
--145.44M
--142.62M
--142.22M
--141.83M
Lợi nhuận giữ lại
-14.18%-658.81M
-48.20%-636.15M
-49.77%-632.86M
-52.81%-606.60M
-49.95%-577.01M
---429.25M
---422.56M
---396.95M
---384.80M
Vốn dự trữ
12.00%684.12M
364.20%675.14M
344.65%634.15M
323.13%601.78M
330.66%610.82M
--145.44M
--142.62M
--142.22M
--141.83M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
--125.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
52.27%25.45M
135.31%39.00M
101.23%1.31M
94.09%-4.81M
124.00%16.71M
---110.46M
---106.59M
---81.38M
---69.62M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI