Ngày công bố lợi nhuận của Bowman Consulting Group Ltd
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
490.02M
14.88%
EPS(YoY)
0.74
318.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-07-05
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Bowman Consulting Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bowman Consulting Group Ltd, tổng doanh thu đạt 490.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.88.
Tài sản ngắn hạn của Bowman Consulting Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bowman Consulting Group Ltd, tài sản ngắn hạn là 212.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.57.
Tổng tài sản của Bowman Consulting Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bowman Consulting Group Ltd, tổng tài sản của Bowman Consulting Group Ltd là 579.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.59.
Tổng nghĩa vụ của Bowman Consulting Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bowman Consulting Group Ltd, tổng nghĩa vụ của Bowman Consulting Group Ltd là 318.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.64.
Tổng vốn chủ sở hữu của Bowman Consulting Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bowman Consulting Group Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Bowman Consulting Group Ltd là 261.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.09.
Giá trị đầu tư ròng của Bowman Consulting Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bowman Consulting Group Ltd, giá trị đầu tư ròng của Bowman Consulting Group Ltd là -35.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.20.
Giá trị huy động vốn ròng của Bowman Consulting Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bowman Consulting Group Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Bowman Consulting Group Ltd là 4.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 139.74.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bowman Consulting Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bowman Consulting Group Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 318.55.
Biên lợi nhuận ròng của Bowman Consulting Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bowman Consulting Group Ltd, biên lợi nhuận ròng là 2.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 268.66.
Biên lợi nhuận gộp của Bowman Consulting Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bowman Consulting Group Ltd, biên lợi nhuận gộp là 47.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.47.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bowman Consulting Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bowman Consulting Group Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.76.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bowman Consulting Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bowman Consulting Group Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 4.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 251.99.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bowman Consulting Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bowman Consulting Group Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 254.49.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bowman Consulting Group Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bowman Consulting Group Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 18.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 863.83.