tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Webull Ord Shs Class A

BULL
Thêm vào danh sách theo dõi
7.030USD
-0.180-2.50%
Đóng cửa 05/08, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.74BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Webull Ord Shs Class A tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Webull Ord Shs Class A.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
57.75%130.10M
50.31%121.33M
35.81%94.12M
35.97%82.47M
-2.67%80.72M
-19.80%67.21M
-19.27%69.30M
--60.65M
--82.94M
--83.81M
--85.85M
Chi phí hoạt động
62.53%109.60M
6.00%96.92M
-7.05%73.54M
-9.96%67.43M
37.69%91.44M
1.37%76.08M
7.03%79.11M
--74.89M
--66.41M
--75.06M
--73.92M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
----
----
----
9.97%865.98K
18.22%849.73K
29.95%866.23K
52.63%924.46K
--787.43K
--718.77K
--666.58K
--605.70K
Chi phí hoạt động khác
---3.30M
----
----
----
----
----
----
----
---1.62M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
36.35%20.50M
327.86%24.41M
309.85%20.59M
205.62%15.04M
-164.83%-10.71M
-201.25%-8.87M
-182.22%-9.81M
---14.24M
--16.53M
--8.76M
--11.93M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
---3.30M
--7.57M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-499.09%-9.07M
372.62%6.97M
-4012.25%-1.09M
198.54%2.27M
163.68%1.47M
-126.30%-1.42M
99.26%-26.49K
---2.31M
---2.32M
--5.39M
---3.57M
Thu nhập trước thuế
-53.01%8.13M
521.59%38.95M
298.21%19.50M
204.64%17.31M
-165.02%-9.24M
-172.70%-10.28M
-217.60%-9.84M
---16.54M
--14.21M
--14.14M
--8.36M
Thuế thu nhập
-45.43%5.12M
550.95%2.16M
141.51%6.56M
425.30%9.38M
-95.31%331.21K
-75.97%1.40M
-55.89%2.72M
---2.88M
--7.06M
--5.81M
--6.16M
Doanh thu sau thuế
-61.97%3.02M
484.47%36.80M
203.08%12.94M
158.05%7.93M
-233.74%-9.57M
-240.20%-11.68M
-668.30%-12.55M
---13.66M
--7.16M
--8.33M
--2.21M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-61.97%3.02M
484.47%36.80M
203.08%12.94M
158.05%7.93M
-233.74%-9.57M
-240.20%-11.68M
-668.30%-12.55M
---13.66M
--7.16M
--8.33M
--2.21M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh đã ngừng
----
----
----
7138.30%2.69M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--37.19K
--213.62K
--647.91K
--885.75K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
81.43%-26.21K
0.08%-120.82K
-20.44%-146.72K
-13.81%-141.17K
-1686.63%-120.92K
-33.25%-104.60K
-132.56%-121.82K
---124.03K
--7.62K
---78.50K
---52.38K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
109.68%3.04M
-94.20%36.92M
99.22%-8.62M
95.28%-31.42M
190.11%636.44M
-2615.37%-22.67M
-1073.05%-1.10B
---665.62M
--219.38M
---834.95K
--113.06M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
109.68%3.04M
-94.20%36.92M
99.22%-8.62M
95.28%-31.42M
190.11%636.44M
-2615.37%-22.67M
-1073.05%-1.10B
---665.62M
--219.38M
---834.95K
--113.06M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
108.53%0.01
-94.54%0.08
99.22%-0.02
95.28%-0.07
190.11%1.38
-2614.36%-0.05
-1073.05%-2.38
---1.44
--0.48
--0.00
--0.25
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
108.53%0.01
-94.73%0.07
99.22%-0.02
95.28%-0.07
190.11%1.38
-2614.36%-0.05
-1073.05%-2.38
---1.44
--0.48
--0.00
--0.25
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI