tradingkey.logo

Bitdeer Technologies Group

BTDR
15.840USD
+0.580+3.80%
Đóng cửa 01/16, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.12BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Bitdeer Technologies Group tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Bitdeer Technologies Group.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
173.59%169.71M
56.79%155.58M
-41.32%70.13M
-39.90%69.02M
-28.95%62.03M
5.77%99.23M
64.64%119.51M
48.88%114.85M
14.00%87.30M
5.20%93.82M
-19.74%72.59M
--77.14M
--76.58M
--89.18M
--90.44M
Doanh thu
173.59%169.71M
56.79%155.58M
-41.32%70.13M
-39.90%69.02M
-28.95%62.03M
5.77%99.23M
64.64%119.51M
48.88%114.85M
14.00%87.30M
5.20%93.82M
-19.74%72.59M
--77.14M
--76.58M
--89.18M
--90.44M
Chi phí doanh thu
117.47%128.88M
90.80%142.76M
-14.08%73.35M
-27.20%63.92M
-10.46%59.26M
-3.65%74.82M
44.47%85.38M
32.18%87.80M
-9.38%66.19M
26.20%77.66M
20.39%59.09M
--66.43M
--73.04M
--61.53M
--49.09M
Chi phí hoạt động
51.94%153.73M
81.11%182.38M
35.33%161.05M
435.04%597.02M
10.24%101.18M
-25.47%100.70M
43.74%119.00M
13.78%111.58M
-9.35%91.78M
38.89%135.12M
-11.67%82.79M
--98.07M
--101.25M
--97.28M
--93.73M
Chi phí R&D
57.38%39.09M
155.68%20.58M
178.84%59.01M
175.68%22.90M
192.15%24.84M
25.10%8.05M
236.26%21.16M
-2.65%8.31M
18.81%8.50M
-25.71%6.43M
-43.22%6.29M
--8.53M
--7.16M
--8.66M
--11.08M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
111.54%41.23M
44.48%26.45M
39.59%25.39M
31.35%22.40M
-0.89%19.49M
-3.33%18.30M
5.19%18.19M
--17.05M
6.33%19.66M
25.34%18.93M
22.23%17.29M
----
--18.49M
--15.11M
--14.14M
Chi phí hoạt động khác
-3554.26%-35.63M
-1301.55%-2.72M
383.83%11.90M
13481.86%490.58M
41.96%-975.00K
-100.59%-194.00K
-305.12%-4.19M
-97.73%-3.67M
-1192.31%-1.68M
1114.34%32.68M
-0.49%-1.03M
---1.85M
---130.00K
--2.69M
---1.03M
Lợi nhuận hoạt động
140.80%15.98M
-1718.32%-26.80M
-18248.10%-90.92M
-16271.45%-528.00M
-773.95%-39.15M
96.43%-1.47M
104.91%501.00K
115.60%3.27M
81.84%-4.48M
-409.44%-41.30M
-210.34%-10.21M
---20.93M
---24.67M
---8.11M
---3.29M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
--151.00K
-69.82%2.19M
--1.22M
----
----
--7.27M
----
----
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
12634.20%29.42M
31020.45%13.69M
--9.34M
--10.23M
--231.00K
-95.08%44.00K
----
----
----
-82.08%895.00K
-72.01%232.00K
----
--2.75M
--4.99M
--829.00K
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
----
----
----
-56.00%-1.58M
----
----
----
64.73%-1.02M
----
----
----
---2.88M
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-1615.24%-247.61M
-654.99%-107.44M
--507.16M
-46700.00%-936.00K
---14.44M
---14.23M
----
99.76%-2.00K
----
----
----
---841.00K
----
----
----
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
1591.19%8.07M
----
----
----
117.33%477.00K
----
----
----
---2.75M
----
----
----
Thu nhập trước thuế
-385.05%-261.05M
-839.36%-147.93M
62307.52%406.90M
-10928.99%-532.68M
-1552.95%-53.82M
62.68%-15.75M
106.25%652.00K
124.44%4.92M
88.13%-3.26M
-222.07%-42.20M
-153.50%-10.44M
---20.13M
---27.42M
---13.10M
---4.12M
Thuế thu nhập
251.30%5.63M
-109.87%-197.00K
-5700.00%-2.58M
-107.65%-761.00K
-155.35%-3.72M
208.72%2.00M
104.73%46.00K
240.28%9.95M
72.40%-1.46M
-173.22%-1.83M
-117.77%-972.00K
---7.09M
---5.28M
--2.51M
--5.47M
Doanh thu sau thuế
-432.34%-266.69M
-732.63%-147.73M
67469.80%409.47M
-10472.79%-531.92M
-2686.26%-50.10M
56.04%-17.74M
106.40%606.00K
61.40%-5.03M
91.88%-1.80M
-158.60%-40.36M
1.25%-9.47M
---13.04M
---22.14M
---15.61M
---9.59M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-432.34%-266.69M
-732.63%-147.73M
67469.80%409.47M
-10472.79%-531.92M
-2686.26%-50.10M
56.04%-17.74M
106.40%606.00K
61.40%-5.03M
91.88%-1.80M
-158.60%-40.36M
1.25%-9.47M
---13.04M
---22.14M
---15.61M
---9.59M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-432.34%-266.69M
-732.63%-147.73M
67469.80%409.47M
-10472.79%-531.92M
-2686.26%-50.10M
56.04%-17.74M
106.40%606.00K
61.40%-5.03M
91.88%-1.80M
-158.60%-40.36M
1.25%-9.47M
---13.04M
---22.14M
---15.61M
---9.59M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-432.34%-266.69M
-732.63%-147.73M
67469.80%409.47M
-10472.79%-531.92M
-2686.26%-50.10M
56.04%-17.74M
106.40%606.00K
61.40%-5.03M
91.88%-1.80M
-158.60%-40.36M
1.25%-9.47M
---13.04M
---22.14M
---15.61M
---9.59M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-266.86%-1.28
-443.13%-0.76
40674.05%2.15
-7042.69%-3.24
-2056.25%-0.35
61.46%-0.14
106.21%0.01
61.33%-0.05
92.07%-0.02
-163.15%-0.36
-0.15%-0.09
---0.12
---0.20
---0.14
---0.08
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-266.86%-1.28
-443.13%-0.76
34485.52%1.79
-7042.69%-3.24
-2056.25%-0.35
61.46%-0.14
106.09%0.01
61.33%-0.05
92.07%-0.02
-163.15%-0.36
-0.15%-0.09
---0.12
---0.20
---0.14
---0.08
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI