tradingkey.logo
tradingkey.logo

Bitdeer Technologies Group

BTDR
8.370USD
-0.340-3.90%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.61BVốn hóa
26.12P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Bitdeer Technologies Group tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2021Q4
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-67.90%154.33M
--202.34M
--304.33M
--220.18M
--480.81M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-68.64%149.35M
-32.63%196.25M
47.04%299.79M
82.04%215.64M
229.08%476.27M
116.57%291.31M
56.59%203.88M
-31.88%118.46M
-37.44%144.73M
--134.51M
-60.64%130.20M
--173.90M
-37.82%231.36M
84.05%330.77M
--372.09M
--179.72M
-Đầu tư ngắn hạn
9.60%4.98M
--6.09M
--4.54M
--4.54M
--4.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
478.10%176.59M
--29.05M
--28.27M
--26.07M
--30.55M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
225.90%31.37M
--17.63M
--12.70M
--10.26M
--9.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
836.13%145.21M
--11.42M
--15.57M
--15.81M
--15.51M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
288.36%252.00M
237.37%231.54M
--208.78M
--153.74M
--64.89M
--68.63M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
162.04%698.29M
--564.75M
--391.63M
--335.07M
--266.48M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt bị hạn chế
----
----
----
----
----
-4.13%9.14M
-3.51%9.14M
-17.02%9.54M
-17.02%9.54M
--9.54M
-8.08%9.48M
--11.49M
11.48%11.49M
40.48%10.31M
--10.31M
--7.34M
Tài sản ngắn hạn khác
-1.20%105.44M
--260.89M
--182.31M
--143.25M
--106.72M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
46.05%1.39B
178.58%1.29B
205.84%1.12B
199.16%878.32M
351.31%949.45M
86.04%462.55M
27.89%364.68M
-10.45%293.59M
-22.65%210.38M
--248.62M
-24.57%285.14M
--327.85M
-33.23%271.98M
78.42%378.01M
--407.35M
--211.86M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
195.32%1.15B
165.32%899.68M
104.26%652.24M
64.24%479.13M
40.08%387.97M
19.01%339.09M
29.60%319.31M
24.95%291.73M
22.32%276.96M
--284.93M
4.64%246.38M
--233.48M
8.84%226.42M
100.83%235.45M
--208.03M
--117.24M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
34.44%645.42M
----
----
----
26.61%480.07M
----
----
----
21.29%379.17M
74.37%366.68M
--312.62M
--210.28M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
26.76%257.45M
----
----
----
32.97%203.10M
----
----
----
46.05%152.75M
41.04%131.23M
--104.59M
--93.05M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
8.57%129.25M
7.78%134.96M
187.29%119.01M
2309.65%114.12M
2392.21%119.05M
2445.10%125.22M
718.05%41.43M
1555.94%4.74M
1383.54%4.78M
--4.92M
2255.35%5.06M
--286.00K
180.00%322.00K
16.22%215.00K
--115.00K
--185.00K
Chi phí trả trước dài hạn
35.28%24.68M
--28.46M
--73.53M
--46.65M
--18.24M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
125.80%73.78M
--43.00M
--88.28M
--61.10M
--32.68M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
133.06%1.42B
--1.15B
--925.75M
--720.31M
--608.41M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
80.03%2.80B
132.89%2.44B
146.59%2.04B
131.36%1.60B
143.65%1.56B
68.34%1.05B
33.72%827.72M
8.51%690.97M
-1.85%639.39M
--621.61M
-6.17%619.01M
--636.77M
0.69%651.41M
-33.75%659.68M
--646.97M
--995.74M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-50.38%4.34M
--3.54M
--11.34M
--7.79M
--8.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
----
----
----
----
--9.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
257.24%763.02M
515.25%570.29M
1109.82%457.65M
880.47%222.33M
665.38%213.59M
310.84%92.69M
26.14%37.83M
-24.15%22.68M
-19.76%27.91M
--22.56M
721.36%29.99M
--29.89M
958.05%34.78M
-30.93%3.65M
--3.29M
--5.29M
-Nợ ngắn hạn
262.18%753.79M
290.71%362.16M
850.84%359.68M
850.06%215.44M
820.18%208.13M
310.84%92.69M
26.14%37.83M
-24.15%22.68M
-24.11%22.62M
--22.56M
--29.99M
--29.89M
--29.80M
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
68.97%9.23M
--8.13M
--7.97M
--6.89M
3.25%5.46M
----
----
----
6.33%5.29M
----
----
----
51.29%4.97M
-30.93%3.65M
--3.29M
--5.29M
Nợ phải trả hoãn lại
64.98%64.39M
--52.51M
--56.86M
--61.02M
--39.03M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
43.86%68.73M
--56.05M
--68.20M
--68.80M
--47.78M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
38.23%1.52B
949.94%1.44B
847.83%1.08B
840.92%639.17M
1633.64%1.10B
151.93%136.74M
88.41%114.16M
28.52%67.93M
9.55%63.46M
--54.28M
223.84%60.59M
--52.86M
86.75%57.93M
-97.33%18.71M
--31.02M
--700.15M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--247.30M
--262.10M
--83.39M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--29.63M
--29.46M
--0.00
-Nợ dài hạn
--247.30M
--262.10M
--83.39M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--29.63M
--29.46M
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
-29.87%63.26M
--65.13M
--67.01M
--68.45M
--90.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-28.51%65.67M
--67.62M
--69.41M
--70.23M
--91.85M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
129.69%416.06M
--427.55M
--252.28M
--164.80M
--181.14M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
51.16%1.94B
254.44%1.86B
283.08%1.33B
168.33%803.98M
317.59%1.28B
73.58%525.69M
12.16%348.32M
-5.07%299.62M
-7.88%306.82M
--302.85M
-9.30%310.55M
--315.62M
-7.20%333.07M
-55.28%342.38M
--358.89M
--765.53M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
63.53%1.78B
137.71%1.52B
153.41%1.38B
175.82%1.22B
182.20%1.09B
75.57%638.76M
55.45%546.39M
36.06%440.60M
23.59%385.02M
--363.81M
27.66%351.49M
--323.82M
41.02%311.54M
107.62%275.33M
--220.91M
--132.61M
Lợi nhuận giữ lại
10.11%-583.41M
-458.52%-653.95M
-478.09%-387.26M
-386.39%-239.53M
-1201.84%-649.00M
-161.23%-117.09M
-55.70%-66.99M
-1748.61%-49.25M
-832.81%-49.85M
---44.82M
-202.50%-43.02M
---2.66M
-89.87%6.80M
-56.99%41.98M
--67.17M
--97.60M
Vốn dự trữ
63.53%1.78B
137.71%1.52B
153.41%1.38B
175.82%1.22B
182.20%1.09B
75.57%638.76M
55.45%546.39M
36.06%440.60M
23.59%385.02M
--363.81M
27.66%351.49M
--323.82M
41.02%311.54M
107.63%275.33M
--220.91M
--132.61M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
102.33%325.60M
31283.05%290.61M
--290.61M
--181.06M
6079.95%160.93M
297.42%926.00K
--0.00
--0.00
--2.60M
--233.00K
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
213.76%867.85M
10.19%573.81M
47.42%706.75M
103.05%794.65M
-16.83%276.60M
63.37%520.75M
55.41%479.40M
21.86%391.35M
4.47%332.57M
--318.76M
-2.79%308.46M
--321.15M
10.50%318.34M
37.84%317.31M
--288.08M
--230.21M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI