tradingkey.logo

Bitdeer Technologies Group

BTDR
15.840USD
+0.580+3.80%
Đóng cửa 01/16, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.12BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Bitdeer Technologies Group nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-473.50%-520.28M
-351.77%-334.87M
---283.99M
---325.06M
---90.72M
---74.12M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
----
----
----
---599.15M
----
----
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
----
----
----
--82.03M
----
----
Thuế hoãn lại
----
----
----
---2.44M
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-466.93%-511.17M
-366.45%-319.55M
---280.89M
---31.20M
---90.16M
---68.51M
Thay đổi trong vốn lưu động
----
----
----
---322.05M
----
----
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
--12.37M
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
----
----
----
---81.20M
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
----
----
----
---219.16M
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
---10.30M
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
---7.82M
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
---4.68M
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-473.50%-520.28M
-351.77%-334.87M
---283.99M
---325.06M
---90.72M
---74.12M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-326.65%-42.70M
110.41%6.48M
--32.49M
--3.77M
---10.01M
---62.26M
Chi phí vốn
54.82%46.33M
514.71%106.55M
--44.77M
--42.62M
--29.92M
--17.33M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-326.65%-42.70M
110.41%6.48M
--32.49M
--3.77M
---10.01M
---62.26M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
--0.00
--226.00K
---6.28M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-1296.53%-2.07M
21.67%-1.20M
---18.29M
---425.00K
--173.00K
---1.53M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-5812.78%-13.42M
-2676.97%-4.94M
---22.82M
---5.77M
---227.00K
---178.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
167.25%27.20M
-123.26%-12.62M
---73.60M
---9.96M
--10.18M
--54.27M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
130.98%388.20M
310.56%431.49M
--94.86M
--522.77M
--168.07M
--105.10M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
84.57%297.71M
--520.91M
----
--362.99M
--161.30M
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
1169.72%93.10M
-60.49%42.13M
--97.92M
--326.33M
--7.33M
--106.63M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-363.52%-2.60M
-8481.74%-131.56M
---3.06M
---166.54M
---562.00K
---1.53M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
130.98%388.20M
310.56%431.49M
--94.86M
--522.77M
--168.07M
--105.10M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
47.04%299.79M
82.04%215.64M
--476.27M
--291.31M
--203.88M
--118.46M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-218.42%-103.54M
-1.49%84.15M
---260.63M
--184.96M
--87.43M
--85.42M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
1527.66%1.34M
-13.97%154.00K
--2.10M
---2.80M
---94.00K
--179.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-32.63%196.25M
47.04%299.79M
--215.64M
--476.27M
--291.31M
--203.88M
Dòng tiền tự do
-369.66%-566.61M
-382.65%-441.42M
---328.76M
---367.68M
---120.64M
---91.46M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI