tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bowhead Specialty Holdings Inc

BOW
Thêm vào danh sách theo dõi
27.550USD
+0.131+0.48%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
904.70MVốn hóa
15.47P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Bowhead Specialty Holdings Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Bowhead Specialty Holdings Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q3
FY2023Q1
Tổng doanh thu
27.04%154.92M
27.29%150.89M
23.43%143.14M
34.41%132.48M
34.49%121.94M
--118.54M
52.40%115.97M
--98.57M
53.56%90.67M
--76.09M
--59.05M
Chi phí hoạt động
20.46%117.28M
30.39%117.73M
22.43%110.44M
27.94%104.75M
30.09%97.36M
--90.29M
52.45%90.21M
--81.87M
56.17%74.84M
--59.17M
--47.92M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
53.87%617.00K
-49.09%560.00K
-55.96%462.00K
-62.92%356.00K
-47.17%401.00K
--1.10M
--1.05M
--960.00K
155.56%759.00K
----
--297.00K
Chi phí hoạt động khác
7.80%25.80M
14.09%26.64M
15.42%25.84M
13.10%25.85M
16.64%23.94M
--23.35M
36.70%22.39M
--22.86M
41.89%20.52M
--16.38M
--14.46M
Lợi nhuận hoạt động
53.13%37.63M
17.37%33.16M
26.93%32.70M
66.12%27.73M
55.26%24.58M
--28.25M
52.23%25.76M
--16.69M
42.30%15.83M
--16.92M
--11.12M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
1180.16%3.16M
400.81%1.24M
3.97%262.00K
16.52%261.00K
--247.00K
--248.00K
--252.00K
--224.00K
----
--0.00
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-41.82%-13.89M
-53.66%-14.03M
-36.55%-12.51M
-45.58%-11.04M
-50.22%-9.80M
---9.13M
-63.13%-9.16M
---7.58M
-42.66%-6.52M
---5.62M
---4.57M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
100.00%0.00
84.73%-95.00K
-60.78%-783.00K
70.49%-437.00K
49.77%-110.00K
---622.00K
---487.00K
---1.48M
---219.00K
--0.00
--0.00
Thu nhập trước thuế
42.16%20.57M
-2.43%17.81M
20.77%19.11M
114.79%15.92M
59.78%14.47M
--18.25M
40.45%15.82M
--7.41M
37.63%9.06M
--11.26M
--6.58M
Thuế thu nhập
49.79%4.56M
-36.18%2.96M
5.42%3.93M
90.41%3.57M
48.97%3.04M
--4.64M
45.85%3.73M
--1.88M
29.37%2.04M
--2.56M
--1.58M
Doanh thu sau thuế
40.13%16.01M
9.09%14.84M
25.50%15.18M
123.06%12.34M
62.93%11.43M
--13.61M
38.86%12.09M
--5.53M
40.24%7.01M
--8.71M
--5.00M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
40.13%16.01M
9.09%14.84M
25.50%15.18M
123.06%12.34M
62.93%11.43M
--13.61M
38.86%12.09M
--5.53M
40.24%7.01M
--8.71M
--5.00M
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
----
----
----
----
----
---5.36M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
40.13%16.01M
9.09%14.84M
25.50%15.18M
123.06%12.34M
62.93%11.43M
--13.61M
38.86%12.09M
--5.53M
40.24%7.01M
--8.71M
--5.00M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
40.13%16.01M
9.09%14.84M
25.50%15.18M
123.06%12.34M
62.93%11.43M
--13.61M
38.86%12.09M
--5.53M
40.24%7.01M
--8.71M
--5.00M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
39.51%0.49
8.77%0.45
25.03%0.46
88.48%0.38
57.28%0.35
--0.42
34.06%0.37
--0.20
40.24%0.22
--0.28
--0.16
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
41.94%0.48
9.51%0.44
24.06%0.45
81.95%0.36
52.38%0.34
--0.40
31.62%0.36
--0.20
40.24%0.22
--0.28
--0.16
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI