tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Banzai International Inc

BNZI
Thêm vào danh sách theo dõi
7.660USD
+1.130+17.30%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
9.03MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Banzai International Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-76.16%259.21K
-80.03%851.36K
377.78%2.25M
-23.97%780.76K
-48.06%1.09M
974.59%4.26M
--471.75K
--1.03M
--2.09M
--396.76K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-76.16%259.21K
-80.03%851.36K
377.78%2.25M
-23.97%780.76K
-48.06%1.09M
974.59%4.26M
--471.75K
--1.03M
--2.09M
--396.76K
Các khoản phải thu
-28.86%836.11K
245.09%1.06M
235.18%1.10M
236.13%1.24M
1018.87%1.18M
226.21%307.93K
--328.22K
--367.89K
--105.05K
--94.40K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-24.26%709.20K
2051.93%804.52K
2994.23%809.48K
2866.19%1.03M
791.32%936.32K
-60.40%37.39K
--26.16K
--34.67K
--105.05K
--94.40K
-Các khoản phải thu khác
-46.91%126.90K
-4.59%258.13K
-3.79%290.62K
-37.51%208.22K
--239.04K
--270.55K
--302.06K
--333.22K
----
----
Chi phí trả trước
-11.10%317.73K
-33.17%315.77K
-42.25%443.62K
-16.58%607.33K
-46.98%357.42K
376.38%472.48K
--768.16K
--728.00K
--674.16K
--99.18K
Tài sản ngắn hạn khác
-99.04%451.00
198.10%31.95K
117.08%23.27K
24.85%15.84K
-29.53%47.21K
-83.68%10.72K
--10.72K
--12.69K
--67.00K
--65.67K
Tổng tài sản ngắn hạn
-47.01%1.41M
-55.25%2.26M
142.01%3.82M
23.65%2.64M
-9.27%2.67M
670.51%5.05M
--1.58M
--2.14M
--2.94M
--656.02K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-15.75%64.12K
1854.33%64.57K
48.81%71.80K
-16.71%77.78K
-45.11%76.10K
-98.20%3.30K
--48.25K
--93.39K
--138.66K
--183.76K
-Tài sản cố định
-35.86%68.65K
--98.83K
--104.95K
--109.76K
--107.04K
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
-85.34%4.54K
--34.25K
--33.15K
--31.97K
--30.93K
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
31.34%30.02M
1296.43%30.32M
1310.42%30.63M
1324.25%30.93M
952.55%22.86M
0.00%2.17M
--2.17M
--2.17M
--2.17M
--2.17M
Tài sản dài hạn khác
1027.74%125.79K
752.99%327.39K
302.88%154.63K
-63.57%13.98K
-70.94%11.15K
-98.35%38.38K
--38.38K
--38.38K
--38.38K
--2.33M
Tổng tài sản dài hạn
31.35%30.22M
1261.18%30.72M
1266.38%30.85M
1247.62%31.04M
879.60%23.01M
-51.82%2.26M
--2.26M
--2.30M
--2.35M
--4.69M
Tổng tài sản
23.20%31.63M
351.13%32.99M
803.72%34.68M
658.77%33.68M
385.47%25.67M
36.90%7.31M
--3.84M
--4.44M
--5.29M
--5.34M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
305.67%1.51M
372.19%2.08M
289.47%3.08M
105.96%2.35M
-89.50%372.43K
-94.18%439.51K
--789.96K
--1.14M
--3.55M
--7.56M
Chi phí trích trước
16.78%3.55M
-0.44%3.10M
20.17%3.97M
10.23%3.26M
-34.94%3.04M
1544.38%3.12M
--3.30M
--2.96M
--4.68M
--189.63K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-14.96%10.57M
34.56%14.36M
-2.09%15.76M
-6.35%15.74M
-23.11%12.43M
-47.54%10.67M
--16.10M
--16.81M
--16.16M
--20.34M
-Nợ ngắn hạn
24.40%4.45M
295.70%5.61M
-30.50%7.34M
-40.70%5.95M
-60.99%3.58M
-82.68%1.42M
--10.56M
--10.03M
--9.16M
--8.19M
Nợ phải trả hoãn lại
-7.42%3.64M
-28.98%3.71M
-23.04%4.10M
-15.75%4.42M
-31.14%3.93M
485.92%5.22M
--5.32M
--5.25M
--5.71M
--891.01K
Nợ ngắn hạn khác
19.65%5.15M
2.18%5.78M
17.35%7.17M
6.00%6.77M
-53.49%4.31M
-33.00%5.66M
--6.11M
--6.39M
--9.26M
--8.45M
Tổng nợ ngắn hạn
-20.84%22.37M
-13.42%26.05M
-15.07%30.24M
-16.86%29.27M
-23.81%28.26M
-17.73%30.08M
--35.61M
--35.21M
--37.09M
--36.57M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-32.12%33.92K
--30.92K
--37.41K
--43.77K
--49.97K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--2.35K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-32.12%33.92K
--30.92K
--37.41K
--43.77K
--49.97K
----
----
----
----
--2.35K
Nợ phải trả hoãn lại
-20.33%93.73K
--93.73K
--115.72K
--111.16K
--117.64K
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-20.33%93.73K
24.97%93.73K
54.30%115.72K
48.21%111.16K
56.86%117.64K
0.00%75.00K
--75.00K
--75.00K
--75.00K
--75.00K
Tổng nợ dài hạn
578.38%1.21M
1900.47%1.50M
1597.81%1.27M
1852.35%1.46M
136.98%177.73K
-3.04%75.00K
--75.00K
--75.00K
--75.00K
--77.35K
Tổng các khoản nợ
-17.09%23.58M
-8.66%27.55M
-11.68%31.52M
-12.89%30.74M
-23.48%28.44M
-17.70%30.16M
--35.69M
--35.28M
--37.16M
--36.64M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
44.22%108.91M
112.82%101.26M
293.83%92.88M
315.53%84.87M
407.15%75.52M
1616.66%47.58M
--23.58M
--20.42M
--14.89M
--2.77M
Lợi nhuận giữ lại
-28.73%-100.77M
-35.94%-95.74M
-61.85%-89.72M
-59.80%-81.92M
-67.38%-78.28M
-74.35%-70.43M
---55.43M
---51.27M
---46.77M
---40.39M
Vốn dự trữ
44.22%108.91M
112.82%101.26M
293.89%92.88M
315.56%84.87M
407.20%75.52M
1617.15%47.58M
--23.58M
--20.42M
--14.89M
--2.77M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
---85.38K
---81.37K
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
391.45%8.06M
123.81%5.44M
109.92%3.16M
109.55%2.94M
91.33%-2.76M
27.02%-22.85M
---31.85M
---30.84M
---31.88M
---31.30M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI