tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Brand Engagement Network Inc

BNAI
Thêm vào danh sách theo dõi
22.340USD
-0.820-3.54%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
145.69MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Brand Engagement Network Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
662.40%1.80M
15.31%172.12K
40.94%102.72K
-98.58%20.36K
-92.85%236.23K
-91.14%149.27K
-92.58%72.88K
396.88%1.43M
--3.30M
--1.69M
--982.48K
--288.08K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
662.40%1.80M
15.31%172.12K
40.94%102.72K
-98.58%20.36K
-92.85%236.23K
-91.14%149.27K
-92.58%72.88K
396.88%1.43M
--3.30M
--1.69M
--982.48K
--288.08K
Các khoản phải thu
197.15%130.41K
638.08%250.12K
47.90%50.12K
200.00%9.00K
317.98%43.89K
238.88%33.89K
--33.89K
--3.00K
--10.50K
--10.00K
--0.00
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
218.96%130.41K
709.76%250.12K
62.26%50.12K
--9.00K
445.17%40.89K
208.88%30.89K
--30.89K
--0.00
--7.50K
--10.00K
--0.00
----
-Các khoản phải thu khác
----
----
----
-100.00%0.00
0.00%3.00K
--3.00K
--3.00K
--3.00K
--3.00K
----
--0.00
----
Chi phí trả trước
49.59%1.56M
-40.41%556.55K
7.37%1.02M
31.27%1.27M
4.94%1.04M
618.47%933.96K
814.32%952.42K
674.88%963.98K
--992.69K
--129.99K
--104.17K
--124.40K
Tài sản ngắn hạn khác
-80.82%107.23K
506.07%657.23K
435.72%657.23K
1293.90%657.23K
1107.46%559.05K
52.09%108.44K
--122.68K
--47.15K
--46.30K
--71.30K
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
91.24%3.60M
33.49%1.64M
55.07%1.83M
-20.18%1.95M
-56.80%1.88M
-35.37%1.23M
8.76%1.18M
492.88%2.45M
--4.35M
--1.90M
--1.09M
--412.49K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-26.03%561.64K
-22.92%616.58K
57.66%449.80K
162.47%700.21K
-35.45%759.26K
-0.33%799.94K
-61.57%285.31K
45.92%266.78K
--1.18M
--802.56K
--742.34K
--182.83K
-Tài sản cố định
-11.93%1.21M
-10.64%1.26M
25.03%1.09M
40.50%1.33M
-23.37%1.38M
5.07%1.41M
-23.12%868.03K
383.65%944.81K
--1.80M
--1.34M
--1.13M
--195.35K
-Khấu hao lũy kế
5.37%652.11K
5.44%643.82K
9.06%635.52K
-7.49%627.23K
-0.54%618.90K
13.08%610.60K
50.70%582.73K
5314.32%678.03K
--622.24K
--539.96K
--386.69K
--12.52K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
55.13%23.73M
-19.06%13.05M
-17.15%14.09M
-19.57%14.37M
-14.28%15.30M
-9.83%16.12M
-5.08%17.01M
-0.98%17.87M
--17.85M
--17.88M
--17.92M
--18.04M
Tài sản dài hạn khác
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
1708.92%13.47M
6763.27%13.47M
--13.47M
--1.43M
--744.92K
--196.34K
Tổng tài sản dài hạn
----
-19.24%13.67M
-52.74%14.54M
-52.32%15.07M
-50.59%16.06M
-15.85%16.92M
58.56%30.77M
71.57%31.61M
--32.50M
--20.11M
--19.40M
--18.42M
Tổng tài sản
-9.08%16.31M
-15.68%15.30M
-48.76%16.37M
-50.01%17.02M
-51.32%17.94M
-17.53%18.15M
55.92%31.95M
80.80%34.05M
--36.85M
--22.01M
--20.49M
--18.84M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-100.00%0.00
-65.80%237.04K
-83.09%117.18K
16.30%1.25M
7.30%743.63K
--693.04K
--693.04K
380.91%1.07M
--693.04K
----
----
--223.13K
Chi phí trích trước
-7.55%3.87M
-25.34%3.43M
-16.63%3.49M
-73.20%1.46M
-46.11%4.19M
180.61%4.59M
214.55%4.19M
1118.53%5.45M
--7.77M
--1.64M
--1.33M
--447.62K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-47.86%1.08M
-24.78%2.10M
34.20%3.75M
11.54%3.11M
826.40%2.07M
1151.72%2.80M
188.73%2.79M
213.01%2.79M
--223.30K
--223.30K
--966.97K
--891.97K
-Nợ ngắn hạn
-47.86%1.08M
-24.78%2.10M
34.20%3.75M
11.54%3.11M
826.40%2.07M
1151.72%2.80M
188.73%2.79M
213.01%2.79M
--223.30K
--223.30K
--966.97K
--891.97K
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--2.29K
--120.40K
----
Nợ ngắn hạn khác
-100.00%0.00
-65.80%237.04K
-83.09%117.18K
16.30%1.25M
7.30%743.63K
30163.58%693.04K
475.62%693.04K
380.91%1.07M
--693.04K
--2.29K
--120.40K
--223.13K
Tổng nợ ngắn hạn
-41.00%8.31M
-24.14%10.81M
-5.68%12.31M
-19.06%10.44M
7.50%14.09M
353.03%14.25M
330.11%13.05M
605.18%12.89M
--13.11M
--3.15M
--3.03M
--1.83M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
24.17%289.14K
-7.75%309.75K
--361.82K
--366.25K
-80.08%232.85K
-71.27%335.77K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.17M
--1.17M
--620.00K
--620.00K
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--1.17M
--1.17M
--620.00K
--620.00K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
24.17%289.14K
-7.75%309.75K
--361.82K
--366.25K
--232.85K
--335.77K
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
40.54%427.46K
-21.47%721.76K
-78.14%251.55K
-4.45%494.87K
-84.60%304.16K
--919.05K
--1.15M
--517.90K
--1.97M
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
----
-17.80%1.03M
-46.70%613.37K
66.27%861.13K
-82.92%537.01K
7.37%1.25M
85.62%1.15M
-16.47%517.90K
--3.14M
--1.17M
--620.00K
--620.00K
Tổng các khoản nợ
-38.27%9.03M
-23.62%11.84M
-9.00%12.92M
-15.77%11.30M
-9.99%14.63M
259.40%15.51M
288.62%14.20M
447.76%13.41M
--16.25M
--4.31M
--3.65M
--2.45M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
22.33%65.99M
19.01%59.10M
18.90%55.66M
26.37%55.45M
32.24%53.94M
60.22%49.66M
75.08%46.81M
85.05%43.88M
--40.79M
--31.00M
--26.74M
--23.71M
Lợi nhuận giữ lại
-15.95%-58.70M
-18.35%-55.64M
-79.65%-52.20M
-113.99%-49.72M
-150.80%-50.63M
-253.47%-47.02M
-193.55%-29.06M
-217.24%-23.24M
---20.19M
---13.30M
---9.90M
---7.32M
Vốn dự trữ
22.34%65.98M
19.02%59.10M
18.90%55.65M
26.37%55.44M
32.24%53.94M
60.65%49.66M
75.62%46.81M
85.68%43.87M
--40.79M
--30.91M
--26.65M
--23.63M
Tổng vốn chủ sở hữu
119.85%7.28M
30.87%3.46M
-80.55%3.45M
-72.26%5.73M
-83.92%3.31M
-85.05%2.64M
5.43%17.75M
25.97%20.64M
--20.60M
--17.69M
--16.84M
--16.39M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI