tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Blacksky Technology Inc

BKSY
Thêm vào danh sách theo dõi
40.360USD
-2.300-5.39%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.48BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Blacksky Technology Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Blacksky Technology Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tổng doanh thu
-29.68%20.77M
15.95%35.21M
-13.00%19.62M
-10.98%22.20M
21.90%29.54M
-14.47%30.37M
6.06%22.55M
29.03%24.94M
31.74%24.24M
82.87%35.51M
25.54%21.26M
27.98%19.33M
32.39%18.40M
69.01%19.42M
113.37%16.93M
105.05%15.10M
90.51%13.90M
--11.49M
--7.94M
--7.37M
--7.29M
Doanh thu
-29.68%20.77M
84.33%55.98M
-13.00%19.62M
-10.98%22.20M
21.90%29.54M
-14.47%30.37M
6.06%22.55M
29.03%24.94M
31.74%24.24M
82.87%35.51M
25.54%21.26M
27.98%19.33M
32.39%18.40M
69.01%19.42M
113.37%16.93M
105.05%15.10M
90.51%13.90M
--11.49M
--7.94M
--7.37M
--7.29M
Chi phí doanh thu
-16.42%16.58M
5.11%17.68M
-17.42%14.68M
-25.90%13.46M
8.89%19.84M
-25.94%16.82M
-1.64%17.77M
-10.56%18.16M
12.92%18.22M
35.20%22.71M
3.95%18.07M
7.06%20.30M
-12.06%16.13M
14.40%16.79M
7.61%17.39M
90.68%18.96M
121.76%18.35M
--14.68M
--16.16M
--9.95M
--8.27M
Chi phí hoạt động
-2.82%39.22M
7.71%38.66M
0.51%35.61M
-2.07%35.68M
7.89%40.36M
-10.61%35.89M
0.05%35.43M
-6.90%36.43M
6.24%37.41M
7.55%40.15M
-2.40%35.41M
8.40%39.13M
-14.19%35.21M
-13.95%37.33M
-36.22%36.28M
92.32%36.10M
144.54%41.03M
--43.38M
--56.89M
--18.77M
--16.78M
Chi phí R&D
-30.61%170.00K
-74.78%141.00K
-30.23%30.00K
-94.06%17.00K
-66.21%245.00K
373.73%559.00K
-67.67%43.00K
62.50%286.00K
235.65%725.00K
-59.31%118.00K
-32.49%133.00K
66.04%176.00K
47.95%216.00K
974.07%290.00K
245.61%197.00K
--106.00K
421.43%146.00K
--27.00K
--57.00K
--0.00
--28.00K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
25.09%9.25M
-19.68%8.04M
-30.28%7.86M
-37.10%7.21M
-35.02%7.39M
-7.59%10.00M
-1.43%11.28M
-4.04%11.46M
12.61%11.38M
-2.78%10.83M
6.01%11.44M
30.14%11.94M
36.67%10.10M
147.33%11.13M
208.16%10.79M
159.46%9.18M
167.40%7.39M
--4.50M
--3.50M
--3.54M
--2.76M
Chi phí hoạt động khác
92.27%-90.00K
-26.51%-711.00K
-138.40%-832.00K
-103.56%-458.00K
-1337.04%-1.16M
---562.00K
3.86%-349.00K
-102.70%-225.00K
7.95%-81.00K
----
-548.21%-363.00K
84.26%-111.00K
---88.00K
---435.00K
---56.00K
---705.00K
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-70.57%-18.45M
37.61%-3.44M
-24.17%-15.99M
-17.28%-13.48M
17.89%-10.81M
-18.91%-5.52M
8.99%-12.88M
41.96%-11.50M
21.66%-13.17M
74.08%-4.64M
26.85%-14.15M
5.68%-19.81M
38.04%-16.81M
43.83%-17.92M
60.47%-19.35M
-84.11%-21.00M
-186.09%-27.14M
---31.89M
---48.95M
---11.41M
---9.48M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
78.71%1.02M
114.66%1.23M
415.18%1.32M
105.15%677.00K
43.25%573.00K
24.30%573.00K
-50.48%257.00K
-49.07%330.00K
-8.05%400.00K
1.99%461.00K
6.79%519.00K
264.04%648.00K
--435.00K
--452.00K
--486.00K
--178.00K
--0.00
----
----
--0.00
----
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
17.62%3.93M
19.96%4.06M
28.49%4.04M
15.85%3.51M
26.92%3.34M
26.24%3.38M
24.09%3.14M
35.10%3.03M
42.15%2.63M
60.42%2.68M
106.53%2.53M
75.84%2.24M
47.65%1.85M
11.19%1.67M
0.08%1.23M
0.39%1.27M
7.45%1.25M
--1.50M
--1.23M
--1.27M
--1.17M
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
----
-100.00%0.00
----
----
----
-72.97%879.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
133.45%3.25M
142.27%328.00K
-95.38%56.00K
105.84%529.00K
495.30%1.39M
-356.47%-776.00K
58.15%1.21M
31.12%257.00K
--234.00K
---170.00K
--767.00K
--196.00K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-1227.14%-8.31M
145.32%5.42M
5.86%3.41M
-593.13%-24.89M
320.00%737.00K
-1881.79%-11.97M
-80.51%3.23M
142.04%5.05M
-123.22%-335.00K
-180.75%-604.00K
133.78%16.55M
-124.43%-12.01M
-82.27%1.44M
-98.09%748.00K
85.65%7.08M
72.38%-5.35M
158.11%8.14M
--39.11M
--3.81M
---19.37M
---14.01M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-101.54%-1.00K
-100.00%0.00
63.64%-8.00K
50.00%3.00K
6400.00%65.00K
-97.38%22.00K
-121.57%-22.00K
102.99%2.00K
100.11%1.00K
-60.70%839.00K
828.57%102.00K
-59.52%-67.00K
-47250.00%-943.00K
2602.53%2.13M
96.16%-14.00K
98.72%-42.00K
100.00%2.00K
--79.00K
---365.00K
---3.28M
---144.09M
Thu nhập trước thuế
-132.05%-29.66M
95.63%-847.00K
-21.79%-15.30M
-350.56%-41.20M
18.79%-12.78M
-474.81%-19.40M
-1645.26%-12.56M
72.64%-9.14M
8.50%-15.74M
77.28%-3.38M
105.89%813.00K
-27.19%-33.42M
13.96%-17.20M
-346.69%-14.86M
70.57%-13.80M
23.97%-26.28M
88.14%-19.99M
--6.02M
---46.90M
---34.56M
---168.56M
Thuế thu nhập
-100.00%0.00
5.00%21.00K
39.29%39.00K
-86.11%35.00K
-57.14%30.00K
-95.16%20.00K
-79.71%28.00K
2700.00%252.00K
-38.05%70.00K
--413.00K
--138.00K
--9.00K
--113.00K
----
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
Doanh thu sau thuế
-131.51%-29.66M
95.53%-868.00K
-21.83%-15.34M
-338.85%-41.24M
18.96%-12.81M
-412.67%-19.42M
-1965.33%-12.59M
71.89%-9.40M
8.69%-15.81M
74.51%-3.79M
104.89%675.00K
-27.22%-33.43M
13.39%-17.32M
-346.69%-14.86M
70.57%-13.80M
23.97%-26.28M
88.14%-19.99M
--6.02M
---46.90M
---34.56M
---168.56M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-131.51%-29.66M
95.53%-868.00K
-21.83%-15.34M
-338.85%-41.24M
18.96%-12.81M
-412.67%-19.42M
-1965.33%-12.59M
71.89%-9.40M
8.69%-15.81M
74.51%-3.79M
104.89%675.00K
-27.22%-33.43M
13.39%-17.32M
-346.69%-14.86M
70.57%-13.80M
23.97%-26.28M
88.14%-19.99M
--6.02M
---46.90M
---34.56M
---168.56M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh đã ngừng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
----
----
100.00%0.00
--707.00K
----
----
---628.00K
--0.00
---1.02M
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-131.51%-29.66M
95.53%-868.00K
-21.83%-15.34M
-338.85%-41.24M
18.96%-12.81M
-412.67%-19.42M
-1965.33%-12.59M
71.89%-9.40M
8.69%-15.81M
74.51%-3.79M
105.16%675.00K
-27.22%-33.43M
13.39%-17.32M
-375.40%-14.86M
72.08%-13.09M
26.15%-26.28M
88.14%-19.99M
--5.39M
---46.90M
---35.59M
---168.56M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-131.51%-29.66M
95.53%-868.00K
-21.83%-15.34M
-338.85%-41.24M
18.96%-12.81M
-412.67%-19.42M
-1965.33%-12.59M
71.89%-9.40M
8.69%-15.81M
74.51%-3.79M
105.16%675.00K
-27.22%-33.43M
13.39%-17.32M
-375.40%-14.86M
72.08%-13.09M
26.15%-26.28M
88.14%-19.99M
--5.39M
---46.90M
---35.59M
---168.56M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-97.32%-0.82
96.18%-0.02
33.81%-0.44
-145.28%-1.27
52.91%-0.42
-196.22%-0.63
-1793.75%-0.66
73.44%-0.52
20.86%-0.88
78.53%-0.21
104.40%0.04
-9.52%-1.95
19.43%-1.12
-365.89%-1.00
83.53%-0.88
64.55%-1.78
75.11%-1.38
--0.38
---5.36
---5.02
---5.57
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-97.32%-0.82
96.18%-0.02
33.81%-0.44
-145.28%-1.27
52.91%-0.42
-196.22%-0.63
-1793.75%-0.66
73.44%-0.52
20.86%-0.88
78.53%-0.21
104.40%0.04
-9.52%-1.95
19.43%-1.12
-365.89%-1.00
83.53%-0.88
64.55%-1.78
75.11%-1.38
--0.38
---5.36
---5.02
---5.57
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI