tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

BIOAGE Labs Inc

BIOA
Thêm vào danh sách theo dõi
17.660USD
-1.055-5.64%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
785.04MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của BIOAGE Labs Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
19.55%383.19M
-20.67%281.10M
-14.56%285.78M
86.88%297.30M
--320.52M
--354.35M
--334.47M
--159.09M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-6.10%241.78M
-46.69%188.89M
-35.55%215.57M
38.50%220.33M
--257.49M
--354.35M
--334.47M
--159.09M
-Đầu tư ngắn hạn
124.36%141.42M
--92.21M
--70.20M
--76.97M
--63.03M
----
----
----
Các khoản phải thu
96.40%709.00K
--769.00K
--515.00K
--603.00K
--361.00K
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
96.40%709.00K
--769.00K
--515.00K
--603.00K
--361.00K
----
----
----
Chi phí trả trước
102.26%7.96M
78.87%4.93M
127.55%4.54M
-16.82%3.80M
--3.93M
--2.75M
--1.99M
--4.57M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
Tổng tài sản ngắn hạn
20.64%391.86M
-19.69%286.79M
-13.56%290.83M
84.35%301.70M
--324.81M
--357.10M
--336.47M
--163.65M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-26.63%3.80M
373.83%3.75M
373.83%3.86M
540.96%4.01M
--5.18M
--791.00K
--814.00K
--625.00K
-Tài sản cố định
-22.27%4.34M
264.03%4.23M
215.36%4.27M
296.80%4.47M
--5.59M
--1.16M
--1.35M
--1.13M
-Khấu hao lũy kế
33.09%543.00K
29.92%482.00K
-23.52%413.00K
-7.78%462.00K
--408.00K
--371.00K
--540.00K
--501.00K
Tài sản dài hạn khác
-10.04%215.00K
-10.00%216.00K
--227.00K
848.00%237.00K
--239.00K
--240.00K
----
--25.00K
Tổng tài sản dài hạn
-69.55%5.79M
615.83%8.10M
1460.39%14.26M
2626.80%20.45M
--19.03M
--1.13M
--914.00K
--750.00K
Tổng tài sản
15.65%397.65M
-17.68%294.89M
-9.57%305.09M
95.95%322.15M
--343.84M
--358.23M
--337.38M
--164.40M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
27.96%714.00K
25.90%525.00K
-48.73%890.00K
-30.03%911.00K
--558.00K
--417.00K
--1.74M
--1.30M
Chi phí trích trước
-5.97%4.05M
-29.81%7.96M
-28.98%6.37M
70.40%6.67M
--4.31M
--11.33M
--8.97M
--3.92M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-80.68%1.16M
-55.87%2.65M
-31.23%4.13M
-6.73%5.60M
--6.00M
--6.00M
--6.00M
--6.00M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
Nợ phải trả hoãn lại
-24.34%6.19M
-26.48%5.75M
--7.51M
--7.70M
--8.18M
--7.83M
----
--0.00
Nợ ngắn hạn khác
-21.00%6.91M
-23.83%6.28M
383.64%8.40M
561.21%8.61M
--8.74M
--8.24M
--1.74M
--1.30M
Tổng nợ ngắn hạn
-33.33%15.83M
-27.50%20.14M
28.37%24.49M
75.93%22.84M
--23.74M
--27.77M
--19.08M
--12.98M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-38.29%2.23M
-6.87%2.33M
-38.40%2.43M
-53.45%2.52M
--3.61M
--2.50M
--3.94M
--5.41M
-Nợ dài hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.06M
--2.50M
--3.94M
--5.37M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-12.79%2.23M
--2.33M
--2.43M
5760.47%2.52M
--2.56M
----
----
--43.00K
Nợ phải trả hoãn lại
----
-100.00%0.00
--556.00K
--1.90M
--3.23M
--4.67M
----
----
Nợ dài hạn khác
-85.65%477.00K
-92.34%370.00K
15.17%706.00K
554.72%2.01M
--3.32M
--4.83M
--613.00K
--307.00K
Tổng nợ dài hạn
-60.99%2.71M
-63.18%2.70M
-31.19%3.13M
-20.82%4.53M
--6.94M
--7.33M
--4.55M
--5.72M
Tổng các khoản nợ
-39.58%18.53M
-34.95%22.84M
16.90%27.63M
46.33%27.37M
--30.67M
--35.11M
--23.63M
--18.70M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
26.97%734.72M
5.12%605.19M
7.21%584.66M
5200.82%581.87M
--578.64M
--575.69M
--545.32M
--10.98M
Lợi nhuận giữ lại
-33.84%-355.67M
-31.88%-333.42M
-32.71%-307.47M
-37.94%-287.30M
---265.74M
---252.81M
---231.68M
---208.28M
Vốn dự trữ
26.97%734.72M
5.12%605.19M
7.21%584.66M
5200.82%581.87M
--578.64M
--575.69M
--545.32M
--10.98M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-72.35%73.00K
13.47%278.00K
152.29%275.00K
26.95%212.00K
--264.00K
--245.00K
--109.00K
--167.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
21.06%379.12M
-15.81%272.05M
-11.56%277.46M
102.32%294.78M
--313.17M
--323.13M
--313.75M
--145.70M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI