Tìm kiếm
Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Máy quét cổ phiếu
Đào tạo
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Tìm kiếm
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-bhvn
/
Biohaven Ltd
BHVN
Thêm vào danh sách theo dõi
15.760
USD
+0.880
+5.91%
Đóng cửa 07/01, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
14.510
USD
+14.510
Sau giờ giao dịch 07/02, 17:00 (ET)
2.37B
Vốn hóa
Lỗ
P/E TTM
Biohaven Ltd
15.760
+0.880
+5.91%
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Tài chính
Thảo luận
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Biohaven Ltd tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Biohaven Ltd.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chi phí hoạt động
-41.13%
130.43M
-24.85%
142.73M
-4.93%
169.38M
-36.57%
211.70M
20.91%
221.56M
23.56%
189.93M
61.17%
178.17M
255.04%
333.77M
135.58%
183.24M
-27.97%
153.71M
63.44%
110.55M
-52.31%
94.01M
-13.36%
77.78M
--
213.41M
--
67.64M
--
197.11M
--
89.77M
Chi phí R&D
-44.65%
103.83M
-27.19%
121.94M
-10.43%
141.17M
-41.44%
184.37M
20.27%
187.58M
24.23%
167.47M
65.00%
157.61M
296.05%
314.82M
145.78%
155.97M
-1.63%
134.81M
80.75%
95.52M
-55.11%
79.49M
-9.47%
63.46M
--
137.04M
--
52.84M
--
177.09M
--
70.10M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
5.34%
2.37M
4.55%
2.57M
56.72%
3.13M
1.23%
1.98M
55.33%
2.25M
29.94%
2.46M
29.65%
1.99M
6.72%
1.95M
-12.31%
1.45M
194.56%
1.89M
307.96%
1.54M
556.27%
1.83M
689.00%
1.65M
--
643.00K
--
377.00K
--
279.00K
--
209.00K
Lợi nhuận hoạt động
41.13%
-130.43M
24.85%
-142.73M
4.93%
-169.38M
36.57%
-211.70M
-20.91%
-221.56M
-23.56%
-189.93M
-61.17%
-178.17M
-255.04%
-333.77M
-135.58%
-183.24M
27.97%
-153.71M
-63.44%
-110.55M
52.31%
-94.01M
13.36%
-77.78M
--
-213.41M
--
-67.64M
--
-197.11M
--
-89.77M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
0.00
--
--
--
--
--
--
--
0.00
--
0.00
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
-65.92%
168.00K
-178.76%
-2.47M
-121.57%
-3.84M
-2.56%
13.81M
-88.55%
493.00K
-59.50%
3.14M
279.96%
17.80M
142.69%
14.18M
-47.69%
4.30M
521.27%
7.74M
--
4.69M
8819.40%
5.84M
205825.00%
8.23M
--
-1.84M
--
0.00
--
-67.00K
--
-4.00K
Thu nhập trước thuế
41.08%
-130.26M
22.27%
-145.20M
-8.02%
-173.22M
38.08%
-197.89M
-23.55%
-221.07M
-27.97%
-186.79M
-51.48%
-160.36M
-262.48%
-319.59M
-157.26%
-178.94M
32.19%
-145.97M
-56.51%
-105.86M
55.28%
-88.17M
22.53%
-69.55M
--
-215.25M
--
-67.64M
--
-197.18M
--
-89.78M
Thuế thu nhập
-55.34%
272.00K
631.25%
351.00K
474.58%
221.00K
47.46%
261.00K
7.03%
609.00K
103.96%
48.00K
98.21%
-59.00K
-91.87%
177.00K
-39.40%
569.00K
91.43%
-1.21M
-370.31%
-3.29M
-64.37%
2.18M
-87.06%
939.00K
--
-14.14M
--
1.22M
--
6.11M
--
7.25M
Doanh thu sau thuế
41.12%
-130.53M
22.10%
-145.56M
-8.20%
-173.44M
38.03%
-198.15M
-23.49%
-221.68M
-29.07%
-186.84M
-56.28%
-160.30M
-253.94%
-319.77M
-154.64%
-179.50M
28.02%
-144.76M
-48.98%
-102.57M
55.56%
-90.35M
27.35%
-70.49M
--
-201.11M
--
-68.85M
--
-203.29M
--
-97.03M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
41.12%
-130.53M
22.10%
-145.56M
-8.20%
-173.44M
38.03%
-198.15M
-23.49%
-221.68M
-29.07%
-186.84M
-56.28%
-160.30M
-253.94%
-319.77M
-154.64%
-179.50M
28.02%
-144.76M
-48.98%
-102.57M
55.56%
-90.35M
27.35%
-70.49M
--
-201.11M
--
-68.85M
--
-203.29M
--
-97.03M
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
--
--
--
2.88M
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
41.12%
-130.53M
22.10%
-145.56M
-8.20%
-173.44M
38.03%
-198.15M
-23.49%
-221.68M
-29.07%
-186.84M
-56.28%
-160.30M
-253.94%
-319.77M
-154.64%
-179.50M
28.02%
-144.76M
-48.98%
-102.57M
55.56%
-90.35M
27.35%
-70.49M
--
-201.11M
--
-68.85M
--
-203.29M
--
-97.03M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
41.12%
-130.53M
22.10%
-145.56M
-8.20%
-173.44M
38.03%
-198.15M
-23.49%
-221.68M
-29.07%
-186.84M
-56.28%
-160.30M
-253.94%
-319.77M
-154.64%
-179.50M
28.02%
-144.76M
-48.98%
-102.57M
55.56%
-90.35M
27.35%
-70.49M
--
-201.11M
--
-68.85M
--
-203.29M
--
-97.03M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
59.33%
-0.88
34.53%
-1.21
3.50%
-1.64
46.88%
-1.94
1.15%
-2.17
-2.14%
-1.85
-13.14%
-1.70
-175.23%
-3.64
-112.84%
-2.20
38.59%
-1.81
-48.63%
-1.50
58.08%
-1.32
31.43%
-1.03
--
-2.95
--
-1.01
--
-3.16
--
-1.51
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
59.33%
-0.88
34.53%
-1.21
3.50%
-1.64
46.88%
-1.94
1.15%
-2.17
-2.14%
-1.85
-13.14%
-1.70
-175.23%
-3.64
-112.84%
-2.20
38.59%
-1.81
-48.63%
-1.50
58.08%
-1.32
31.43%
-1.03
--
-2.95
--
-1.01
--
-3.16
--
-1.51
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.