tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Better Home & Finance Holding Co

BETR
Thêm vào danh sách theo dõi
25.670USD
+0.090+0.35%
Đóng cửa 06/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
484.39MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Better Home & Finance Holding Co tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Better Home & Finance Holding Co.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
36.30%53.23M
82.88%58.38M
62.76%56.05M
48.54%54.23M
44.07%39.05M
-93.55%31.92M
115.79%34.44M
-12.37%36.51M
24.05%27.11M
905.09%494.73M
-459.96%-218.06M
-90.20%41.66M
-89.71%21.85M
---61.45M
--60.58M
--425.12M
--212.39M
Chi phí doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-65.35%14.53M
----
----
-88.08%35.81M
--41.94M
--74.31M
--200.95M
--300.41M
Chi phí hoạt động
16.41%104.14M
-0.98%85.13M
7.35%95.03M
15.75%89.91M
14.03%89.46M
27.04%85.97M
-76.26%88.52M
-5.10%77.67M
-22.73%78.45M
-39.18%67.67M
128.72%372.83M
-73.21%81.84M
-77.10%101.53M
--111.28M
--163.01M
--305.49M
--443.40M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-24.18%3.04M
-60.01%3.16M
-58.86%3.40M
-55.83%3.54M
-55.75%4.01M
-22.07%7.90M
-21.28%8.26M
-26.06%8.00M
-21.21%9.07M
-16.91%10.14M
-13.87%10.49M
-13.93%10.82M
-5.24%11.52M
--12.21M
--12.18M
--12.58M
--12.15M
Chi phí hoạt động khác
172.73%13.15M
-126.77%-4.04M
111.10%10.78M
6097.73%5.28M
101.46%4.82M
1502.76%15.08M
-97.85%5.11M
-103.61%-88.00K
--2.39M
--941.00K
--237.67M
--2.44M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-1.00%-50.92M
50.51%-26.75M
27.93%-38.98M
13.33%-35.68M
1.82%-50.41M
-112.66%-54.05M
90.85%-54.08M
-2.44%-41.16M
35.55%-51.35M
347.25%427.06M
-476.89%-590.90M
-133.59%-40.18M
65.51%-79.68M
---172.73M
---102.43M
--119.63M
---231.01M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-97.31%1.68M
----
----
-95.92%2.69M
--62.53M
--83.40M
--74.21M
--65.97M
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-1462.87%-5.34M
12.77%-18.76M
-4023.31%-6.39M
-696.50%-2.28M
-435.29%-342.00K
-70.54%-21.51M
-10.44%163.00K
88.06%-286.00K
101.19%102.00K
59.20%-12.61M
100.44%182.00K
97.93%-2.40M
71.75%-8.58M
---30.91M
---41.58M
---115.92M
---30.38M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
1462.87%5.34M
-68.52%5.26M
4023.31%6.39M
521.68%1.78M
435.29%342.00K
103.59%16.71M
-100.07%-163.00K
129.27%286.00K
-104.11%-102.00K
-16276.63%-465.89M
31734.45%237.49M
-359.15%-977.00K
1046.95%2.48M
--2.88M
--746.00K
--377.00K
---262.00K
Thu nhập trước thuế
-1.00%-50.92M
31.60%-40.25M
27.93%-38.98M
12.11%-36.18M
1.82%-50.41M
-14.40%-58.84M
84.69%-54.08M
5.49%-41.16M
41.96%-51.35M
80.46%-51.44M
-55.84%-353.23M
37.89%-43.55M
73.00%-88.47M
---263.29M
---226.66M
---70.12M
---327.63M
Thuế thu nhập
-1180.00%-1.57M
-187.57%-331.00K
15.08%145.00K
-53.69%94.00K
1.40%145.00K
169.87%378.00K
-80.88%126.00K
-55.48%203.00K
-89.96%143.00K
-54.57%-541.00K
1367.31%659.00K
212.33%456.00K
5.01%1.42M
---350.00K
---52.00K
--146.00K
--1.36M
Doanh thu sau thuế
2.39%-49.35M
32.59%-39.92M
27.83%-39.13M
12.32%-36.27M
1.82%-50.56M
-16.35%-59.22M
84.68%-54.21M
6.01%-41.37M
42.72%-51.49M
80.64%-50.90M
-56.17%-353.89M
37.37%-44.01M
72.68%-89.89M
---262.94M
---226.61M
---70.27M
---328.99M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
2.39%-49.35M
32.59%-39.92M
27.83%-39.13M
12.32%-36.27M
1.82%-50.56M
-16.35%-59.22M
84.68%-54.21M
6.01%-41.37M
42.72%-51.49M
80.64%-50.90M
-56.17%-353.89M
37.37%-44.01M
72.68%-89.89M
---262.94M
---226.61M
---70.27M
---328.99M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh đã ngừng
---20.96M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-39.07%-70.31M
32.59%-39.92M
27.83%-39.13M
12.32%-36.27M
1.82%-50.56M
-16.35%-59.22M
84.68%-54.21M
6.01%-41.37M
42.72%-51.49M
80.64%-50.90M
-56.17%-353.89M
37.37%-44.01M
72.68%-89.89M
---262.94M
---226.61M
---70.27M
---328.99M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-39.07%-70.31M
32.59%-39.92M
27.83%-39.13M
12.32%-36.27M
1.82%-50.56M
-16.35%-59.22M
84.68%-54.21M
6.01%-41.37M
42.72%-51.49M
80.64%-50.90M
-56.17%-353.89M
37.37%-44.01M
72.68%-89.89M
---262.94M
---226.61M
---70.27M
---328.99M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-28.54%-4.28
35.27%-2.53
28.50%-2.56
12.84%-2.39
2.37%-3.33
-15.64%-3.91
89.94%-3.58
62.87%-2.74
42.93%-3.41
80.67%-3.38
-136.24%-35.63
-57.79%-7.38
72.68%-5.98
---17.50
---15.08
---4.68
---21.90
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-28.54%-4.28
35.27%-2.53
28.50%-2.56
12.84%-2.39
2.37%-3.33
-15.64%-3.91
89.94%-3.58
62.87%-2.74
42.93%-3.41
80.67%-3.38
-136.24%-35.63
-57.79%-7.38
72.68%-5.98
---17.50
---15.08
---4.68
---21.90
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI