tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Baird Medical Investment Holdings Ltd

BDMD
Thêm vào danh sách theo dõi
1.670USD
-0.020-1.18%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
67.95MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Baird Medical Investment Holdings Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-94.00%178.32K
1863.34%2.17M
6468.48%2.97M
-38.66%110.60K
64.63%608.81K
-87.13%45.22K
-8.76%303.10K
-53.21%180.32K
-25.59%369.80K
-60.80%351.43K
--332.19K
--385.40K
--496.98K
--896.52K
----
----
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-94.00%178.32K
1863.34%2.17M
6468.48%2.97M
-38.66%110.60K
64.63%608.81K
-87.13%45.22K
-8.76%303.10K
-53.21%180.32K
-25.59%369.80K
-60.80%351.43K
--332.19K
--385.40K
--496.98K
--896.52K
----
----
Các khoản phải thu
-8.69%42.53M
--40.83M
--46.58M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-8.69%42.53M
--40.82M
--46.58M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
4.37%2.99K
--2.92K
--2.86K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
-16.26%1.09M
--1.43M
--1.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
2.64%10.55M
17123.74%15.98M
14106.79%10.27M
-63.33%92.80K
-76.07%88.07K
-84.21%72.32K
-83.65%93.13K
-55.58%253.08K
-35.41%368.03K
-19.62%457.97K
--569.79K
--569.79K
--569.79K
--569.79K
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
112.35%628.04K
--332.69K
--295.75K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-10.50%54.97M
29764.98%60.75M
52151.51%61.42M
-53.07%203.40K
-5.55%696.88K
-85.48%117.54K
-56.07%396.23K
-54.63%433.40K
-30.84%737.82K
-44.80%809.41K
--901.98K
--955.19K
--1.07M
--1.47M
----
----
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-14.05%6.55M
--6.99M
--7.62M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Tài sản cố định
2.11%12.47M
--12.28M
--12.21M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
28.90%5.92M
--5.28M
--4.59M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-7.23%68.93K
--71.50K
--74.30K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
-11.32%7.11M
--8.35M
--8.02M
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--30.63K
--173.08K
--315.53K
--457.97K
----
----
Tài sản dài hạn khác
-8.36%8.12M
238603.02%9.18M
93387.57%8.86M
--3.85K
--5.57K
--9.47K
----
----
----
-100.00%0.00
-93.03%30.63K
-59.69%173.08K
--315.53K
--457.97K
--439.30K
--429.42K
Tổng tài sản dài hạn
-10.97%14.73M
-6.16%16.24M
-31.07%16.55M
-65.93%17.31M
-89.84%24.39M
-89.90%24.01M
-78.17%51.48M
-78.37%50.82M
2.17%240.05M
1.13%237.74M
53592.63%235.87M
54609.72%234.93M
--234.96M
--235.07M
--439.30K
--429.42K
Tổng tài sản
-10.60%69.70M
339.58%76.99M
223.19%77.96M
-65.83%17.51M
-89.58%25.08M
-89.89%24.12M
-78.09%51.88M
-78.27%51.25M
2.02%240.78M
0.85%238.54M
53797.95%236.77M
54832.16%235.89M
--236.02M
--236.53M
--439.30K
--429.42K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
31.98%4.89M
191.79%4.50M
1047.64%3.70M
487.34%1.54M
550.17%1.51M
-40.08%322.72K
-26.09%292.72K
-36.83%262.72K
109.55%232.72K
564.41%538.56K
627.43%396.06K
--415.91K
--111.06K
--81.06K
--54.45K
----
Chi phí trích trước
-0.83%8.59M
190.38%8.60M
216.16%8.66M
23.65%2.96M
503.21%2.81M
336.76%2.74M
495.60%2.48M
844.51%2.39M
12.02%465.91K
50.75%627.00K
43.42%415.91K
-23.27%253.56K
--415.91K
--415.91K
--290.00K
--330.44K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-23.28%13.07M
1175.95%16.54M
1213.67%17.03M
61.59%1.30M
61.59%1.30M
332.22%1.30M
332.22%1.30M
167.48%802.45K
167.48%802.45K
0.00%300.00K
0.00%300.00K
56.58%300.00K
--300.00K
--300.00K
--300.00K
--191.59K
-Nợ ngắn hạn
-35.47%10.43M
976.08%13.95M
1146.75%16.17M
61.59%1.30M
61.59%1.30M
332.22%1.30M
332.22%1.30M
167.48%802.45K
167.48%802.45K
0.00%300.00K
0.00%300.00K
56.58%300.00K
--300.00K
--300.00K
--300.00K
--191.59K
Nợ phải trả hoãn lại
0.17%793.41K
--1.09M
--792.10K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
25.31%5.69M
264.04%5.62M
1307.10%4.54M
487.34%1.54M
550.17%1.51M
-40.08%322.72K
-26.09%292.72K
-36.83%262.72K
109.55%232.72K
564.41%538.56K
627.43%396.06K
--415.91K
--111.06K
--81.06K
--54.45K
----
Tổng nợ ngắn hạn
-6.53%32.36M
164.65%35.47M
235.22%34.62M
84.15%13.40M
308.03%12.82M
330.92%10.33M
504.66%9.60M
556.02%7.28M
225.80%3.14M
137.47%2.40M
146.38%1.59M
112.50%1.11M
--964.11K
--1.01M
--644.45K
--522.04K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-79.78%27.64K
--84.46K
--136.68K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-79.78%27.64K
--84.46K
--136.68K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
-80.00%1.61M
-80.00%1.61M
-80.00%1.61M
-80.00%1.61M
0.00%8.05M
0.00%8.05M
0.00%8.05M
--8.05M
--8.05M
--8.05M
--8.05M
----
----
Nợ dài hạn khác
---288.18K
----
----
-80.00%1.61M
-80.00%1.61M
-80.00%1.61M
-80.00%1.61M
0.00%8.05M
0.00%8.05M
0.00%8.05M
--8.05M
--8.05M
--8.05M
--8.05M
----
----
Tổng nợ dài hạn
70.82%6.11M
266.37%5.90M
122.31%3.58M
-80.00%1.61M
-80.00%1.61M
-80.00%1.61M
-80.00%1.61M
0.00%8.05M
0.00%8.05M
0.00%8.05M
--8.05M
--8.05M
--8.05M
--8.05M
----
----
Tổng các khoản nợ
0.72%38.48M
175.56%41.37M
220.00%38.20M
-2.06%15.01M
28.91%14.43M
14.28%11.94M
16.32%11.21M
67.34%15.33M
24.15%11.19M
15.32%10.45M
1395.52%9.64M
1654.54%9.16M
--9.01M
--9.06M
--644.45K
--522.04K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
150.45%28.66M
6.56%17.77M
-51.81%11.44M
-66.98%16.68M
-89.93%24.05M
-89.97%23.75M
-78.33%50.99M
-78.47%50.51M
1.81%238.86M
0.98%236.90M
941016.65%235.28M
938302.30%234.60M
--234.60M
--234.60M
--25.00K
--25.00K
Lợi nhuận giữ lại
-86.99%4.08M
241.52%20.06M
371.10%31.36M
2.80%-14.18M
-44.53%-13.39M
-31.34%-11.57M
-26.76%-10.33M
-85.27%-14.58M
-22.03%-9.26M
-23.58%-8.81M
-3439.18%-8.15M
-6592.20%-7.87M
---7.59M
---7.13M
---230.15K
---117.62K
Vốn dự trữ
150.47%28.66M
--17.77M
--11.44M
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--24.43K
--24.43K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
56.32%-1.37M
---2.25M
---3.14M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Vốn chủ sở hữu khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-242.18%-144.09K
--36.11K
--101.34K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-21.47%31.22M
1323.36%35.62M
226.33%39.76M
-93.03%2.50M
-95.36%10.66M
-94.66%12.18M
-82.10%40.66M
-84.16%35.92M
1.14%229.59M
0.27%228.10M
110815.94%227.13M
244895.09%226.73M
--227.01M
--227.47M
---205.15K
---92.62K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI