tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Beta Bionics Inc

BBNX
Thêm vào danh sách theo dõi
9.460USD
+0.260+2.83%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
421.55MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Beta Bionics Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Beta Bionics Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
56.62%27.63M
57.15%32.12M
63.14%27.25M
54.45%23.24M
36.39%17.64M
144.79%20.44M
440.09%16.70M
2625.72%15.05M
--12.93M
--8.35M
--3.09M
--552.00K
--0.00
Doanh thu
56.62%27.63M
57.15%32.12M
63.14%27.25M
54.45%23.24M
36.39%17.64M
144.79%20.44M
440.09%16.70M
2625.72%15.05M
--12.93M
--8.35M
--3.09M
--552.00K
--0.00
Chi phí doanh thu
29.08%11.19M
50.58%13.18M
55.74%12.13M
54.19%10.73M
51.22%8.67M
166.15%8.75M
317.08%7.79M
1211.11%6.96M
--5.73M
--3.29M
--1.87M
--531.00K
--0.00
Chi phí hoạt động
43.04%51.90M
44.11%48.24M
60.02%44.30M
60.68%43.11M
62.07%36.28M
100.26%33.48M
133.11%27.68M
180.44%26.83M
131.12%22.39M
--16.72M
--11.88M
--9.57M
--9.69M
Chi phí R&D
36.44%10.36M
9.95%10.13M
59.40%8.20M
39.73%8.87M
38.53%7.59M
106.59%9.21M
33.39%5.14M
68.79%6.35M
-6.61%5.48M
--4.46M
--3.85M
--3.76M
--5.87M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-3.15%585.00K
1.70%538.00K
15.92%386.00K
16.05%347.00K
110.45%604.00K
-2.76%529.00K
11.74%333.00K
-3.86%299.00K
-11.69%287.00K
--544.00K
--298.00K
--311.00K
--325.00K
Chi phí hoạt động khác
----
----
----
----
----
---4.96M
----
----
----
----
----
----
--1.94M
Lợi nhuận hoạt động
-30.20%-24.27M
-23.68%-16.12M
-55.26%-17.04M
-68.64%-19.87M
-97.21%-18.64M
-55.81%-13.04M
-24.99%-10.98M
-30.72%-11.78M
2.41%-9.45M
---8.37M
---8.78M
---9.02M
---9.69M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-2.46%2.38M
179.50%2.66M
243.10%2.83M
202.62%3.00M
113.12%2.44M
-23.98%951.00K
110.18%826.00K
1360.29%993.00K
1658.46%1.14M
--1.25M
--393.00K
--68.00K
--65.00K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
0.00%2.00K
----
----
--4.00K
-84.62%2.00K
----
--55.00K
----
--13.00K
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
104.51%562.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-200.80%-12.45M
48.43%-6.02M
243.99%419.00K
-282.59%-3.67M
---4.14M
---11.68M
---291.00K
--2.01M
--0.00
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
---562.00K
--772.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
23.59%-21.89M
25.64%-13.47M
---14.21M
---16.87M
---28.66M
3.93%-18.11M
----
----
----
---18.85M
----
----
----
Thuế thu nhập
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu sau thuế
23.59%-21.89M
25.64%-13.47M
---14.21M
---16.87M
---28.66M
3.93%-18.11M
----
----
----
---18.85M
----
----
----
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
23.59%-21.89M
25.64%-13.47M
-45.94%-14.21M
-16.64%-16.87M
-130.19%-28.66M
3.93%-18.11M
-12.17%-9.74M
-108.10%-14.46M
-29.39%-12.45M
---18.85M
---8.68M
---6.95M
---9.62M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
23.59%-21.89M
25.64%-13.47M
-45.94%-14.21M
-16.64%-16.87M
-130.19%-28.66M
3.93%-18.11M
-12.17%-9.74M
-108.10%-14.46M
-29.39%-12.45M
---18.85M
---8.68M
---6.95M
---9.62M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
23.59%-21.89M
25.64%-13.47M
-45.94%-14.21M
-16.64%-16.87M
-130.19%-28.66M
3.93%-18.11M
-12.17%-9.74M
-108.10%-14.46M
-29.39%-12.45M
---18.85M
---8.68M
---6.95M
---9.62M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
47.19%-0.49
27.95%-0.30
-43.35%-0.33
-15.21%-0.39
-221.20%-0.93
3.92%-0.42
-12.17%-0.23
-108.10%-0.34
-29.39%-0.29
---0.44
---0.20
---0.16
---0.22
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
47.19%-0.49
27.95%-0.30
-43.35%-0.33
-15.21%-0.39
-221.20%-0.93
3.92%-0.42
-12.17%-0.23
-108.10%-0.34
-29.39%-0.29
---0.44
---0.20
---0.16
---0.22
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
--0.00
----
----
----
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI