tradingkey.logo
tradingkey.logo

Beta Bionics Inc

BBNX
11.310USD
+0.070+0.62%
Đóng cửa 03/25, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
484.74MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Beta Bionics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2024Q4
FY2024Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
111.56%219.13M
275.53%228.69M
--249.72M
--103.58M
--60.90M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
3.76%31.58M
120.15%38.48M
--35.08M
--30.43M
--17.48M
-Đầu tư ngắn hạn
156.41%187.55M
338.09%190.20M
--214.65M
--73.14M
--43.42M
Các khoản phải thu
65.84%19.89M
90.97%14.25M
--11.39M
--12.00M
--7.46M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
42.70%17.12M
54.60%11.54M
--11.39M
--12.00M
--7.46M
-Các khoản phải thu khác
--2.51M
--2.71M
----
----
----
Hàng tồn kho
63.08%21.72M
80.44%20.37M
--17.32M
--13.32M
--11.29M
Chi phí trả trước
136.89%7.06M
148.15%6.45M
--5.34M
--2.98M
--2.60M
Tài sản ngắn hạn khác
-90.48%100.00K
-13.11%265.00K
--2.30M
--1.05M
--305.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
101.55%267.90M
227.09%270.03M
--286.07M
--132.92M
--82.56M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
33.32%15.23M
30.56%14.41M
--12.50M
--11.42M
--11.04M
-Tài sản cố định
25.84%20.98M
28.88%20.70M
--18.40M
--16.67M
--16.06M
-Khấu hao lũy kế
9.56%5.75M
25.18%6.29M
--5.90M
--5.25M
--5.02M
Tài sản dài hạn khác
-96.60%180.00K
-91.54%283.00K
--244.00K
--5.30M
--3.35M
Tổng tài sản dài hạn
263.82%60.84M
317.30%60.02M
--43.90M
--16.72M
--14.38M
Tổng tài sản
119.68%328.74M
240.47%330.05M
--329.97M
--149.65M
--96.94M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-67.00%328.00K
127.77%1.79M
--1.83M
--994.00K
--785.00K
Chi phí trích trước
49.00%22.10M
29.16%15.82M
--11.57M
--14.83M
--12.25M
Nợ phải trả hoãn lại
65.81%1.56M
144.00%1.34M
--1.14M
--939.00K
--550.00K
Nợ ngắn hạn khác
-2.48%1.89M
134.46%3.13M
--2.98M
--1.93M
--1.33M
Tổng nợ ngắn hạn
46.23%30.92M
42.00%25.39M
--19.49M
--21.15M
--17.88M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-6.30%5.37M
-2.46%5.71M
--5.17M
--5.73M
--5.85M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-6.30%5.37M
-2.46%5.71M
--5.17M
--5.73M
--5.85M
Nợ phải trả hoãn lại
77.26%3.30M
103.68%2.99M
--2.67M
--1.86M
--1.47M
Nợ dài hạn khác
-89.64%4.84M
-89.61%4.19M
--3.68M
--46.76M
--40.34M
Tổng nợ dài hạn
-80.55%10.21M
-78.57%9.90M
--8.85M
--52.48M
--46.19M
Tổng các khoản nợ
-44.14%41.13M
-44.93%35.29M
--28.34M
--73.63M
--64.07M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1180.68%657.14M
1208.98%650.88M
--643.75M
--51.31M
--49.72M
Lợi nhuận giữ lại
-24.67%-369.94M
-27.94%-356.47M
---342.26M
---296.74M
---278.63M
Vốn dự trữ
1180.70%657.14M
1209.00%650.87M
--643.74M
--51.31M
--49.72M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
520.00%403.00K
510.34%354.00K
--149.00K
--65.00K
--58.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
278.37%287.61M
796.85%294.76M
--301.63M
--76.01M
--32.87M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI