Ngày công bố lợi nhuận của Atlanta Braves Holdings Inc
Chu kỳ
FY2025 Ngày công bố lợi nhuận
Doanh thu(YoY)
732.49M
10.52%
EPS(YoY)
-0.37
26.12%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026-06-25
Chỉ báo Tài chính
EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận ròng
Biên lợi nhuận gộp
Tỷ lệ nợ trên tài sản
ROE
ROA
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo thu nhập
Doanh thu
Lợi nhuận hoạt động
Lợi nhuận ròng
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Bảng cân đối kế toán
Tài sản ngắn hạn
Tổng nợ ngắn hạn
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Tổng vốn chủ sở hữu
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Thu nhập hoạt động ròng
Đầu tư ròng
Tài chính thuần
Tiền tệ: USD
Hàng quý
Hàng quý
Hàng năm
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 732.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.52.
Tài sản ngắn hạn của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, tài sản ngắn hạn là 158.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.41.
Tổng tài sản của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, tổng tài sản của Atlanta Braves Holdings Inc là 1.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.98.
Tổng nghĩa vụ của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Atlanta Braves Holdings Inc là 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.03.
Tổng vốn chủ sở hữu của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Atlanta Braves Holdings Inc là 538.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.37.
Giá trị đầu tư ròng của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Atlanta Braves Holdings Inc là -145.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -68.05.
Giá trị huy động vốn ròng của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Atlanta Braves Holdings Inc là 118.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 166.57.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.12.
Biên lợi nhuận ròng của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là -3.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.63.
Biên lợi nhuận gộp của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, biên lợi nhuận gộp là 19.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.07.
Tỷ lệ nợ trên tài sản của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 52.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.52.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -4.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.08.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.17.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Atlanta Braves Holdings Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Atlanta Braves Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 16.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 141.86.