tradingkey.logo

Bayfirst Financial Corp

BAFN
6.760USD
+0.290+4.48%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
27.77MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Bayfirst Financial Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-65.80%54.97M
-13.26%98.82M
-59.40%59.20M
35.77%128.50M
-22.84%160.73M
-18.19%113.93M
-28.19%145.81M
-0.31%94.64M
79.93%208.30M
233.90%139.26M
68.85%203.05M
-78.05%94.94M
315.46%115.76M
--41.71M
--120.26M
14268.12%432.58M
52.49%-53.73M
--3.01M
---113.09M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-1762.45%-18.90M
-242.84%-1.24M
-140.66%-335.00K
490.69%9.78M
-40.87%1.14M
-31.11%866.00K
-4.96%824.00K
144.56%1.66M
-47.08%1.92M
890.57%1.26M
888.18%867.00K
-122.58%-3.71M
129.42%3.63M
---159.00K
---110.00K
193.34%16.45M
-335.18%-12.35M
--5.61M
--5.25M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
68.09%3.66M
18.39%2.50M
17.11%2.28M
28.94%2.49M
23.30%2.17M
28.26%2.12M
37.92%1.95M
27.68%1.93M
80.37%1.76M
39.04%1.65M
29.09%1.41M
112.08%1.51M
-19.97%978.00K
--1.19M
--1.09M
-62.25%712.00K
41.27%1.22M
--1.89M
--865.00K
Thuế hoãn lại
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-165.63%-189.00K
-226.78%-961.00K
-67.55%209.00K
-36.64%275.00K
1.77%288.00K
2.85%758.00K
478.82%644.00K
197.31%434.00K
-6.60%283.00K
-16.91%737.00K
-112.53%-170.00K
---446.00K
--303.00K
123.93%887.00K
--1.36M
---3.71M
----
Các mục phi tiền mặt khác
119.07%1.29M
-11.25%-7.25M
6.29%-8.05M
-26.69%-9.38M
11.56%-6.77M
10.17%-6.51M
-72.49%-8.59M
-1354.03%-7.40M
98.88%-7.66M
-86.23%-7.25M
3.21%-4.98M
97.53%-509.00K
47.91%-685.29M
---3.89M
---5.14M
-103.53%-20.62M
-341.29%-1.32B
--584.09M
--545.25M
Thay đổi trong vốn lưu động
-65.26%57.03M
-14.81%99.89M
-59.88%60.36M
34.16%133.47M
-22.91%164.16M
-18.09%117.27M
-27.32%150.46M
2.35%99.49M
-73.35%212.94M
203.04%143.16M
64.11%207.01M
-77.79%97.20M
-37.54%799.10M
--47.24M
--126.14M
174.52%437.59M
290.93%1.28B
---587.19M
---670.09M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-169.52%-4.44M
-300.79%-3.57M
87.27%-357.00K
-1173.51%-12.60M
1130.16%6.39M
-341.19%-890.00K
-67.30%-2.80M
62.99%-989.00K
40.27%-620.00K
429.46%369.00K
-292.87%-1.68M
-169.08%-2.67M
85.96%-1.04M
---112.00K
--869.00K
-10519.73%-993.00K
3.85%-7.39M
--9.53K
---7.69M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
292.82%3.39M
-37.30%-1.83M
-22.55%-875.00K
4194.26%14.98M
7.61%863.00K
-1185.37%-1.33M
85.29%-714.00K
-107.81%-366.00K
-85.69%802.00K
-92.23%123.00K
-25.50%-4.85M
553.38%4.69M
-9.00%5.60M
--1.58M
---3.87M
-119.76%-1.03M
195.06%6.16M
--5.23M
--2.09M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-65.80%54.97M
-13.26%98.82M
-59.40%59.20M
35.77%128.50M
-22.84%160.73M
-18.19%113.93M
-28.19%145.81M
-0.31%94.64M
79.93%208.30M
233.90%139.26M
68.85%203.05M
-78.05%94.94M
315.46%115.76M
--41.71M
--120.26M
14268.12%432.58M
52.49%-53.73M
--3.01M
---113.09M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-106.98%-22.00K
-57.44%166.00K
-92.73%73.00K
-1167.61%-14.77M
-31.52%315.00K
-86.39%390.00K
-65.05%1.00M
-55.80%1.38M
-78.07%460.00K
200.42%2.87M
57.68%2.87M
-39.36%3.13M
-49.34%2.10M
--954.00K
--1.82M
221.29%5.16M
617.68%4.14M
--1.61M
--577.00K
Chi phí vốn
-96.83%10.00K
-50.51%193.00K
-92.73%73.00K
----
-31.52%315.00K
-86.39%390.00K
-65.05%1.00M
-55.80%1.38M
-78.07%460.00K
200.42%2.87M
57.68%2.87M
-39.36%3.13M
-49.34%2.10M
--954.00K
--1.82M
221.29%5.16M
617.68%4.14M
--1.61M
--577.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-106.98%-22.00K
-57.44%166.00K
-92.73%73.00K
-1167.61%-14.77M
-31.52%315.00K
-86.39%390.00K
-65.05%1.00M
-55.80%1.38M
-78.07%460.00K
200.42%2.87M
57.68%2.87M
-39.36%3.13M
-49.34%2.10M
--954.00K
--1.82M
221.29%5.16M
617.68%4.14M
--1.61M
--577.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-91.92%313.00K
110.07%5.76M
102.14%44.00K
208.27%1.27M
58.19%3.87M
252.77%2.74M
-200.34%-2.06M
143.72%411.00K
64.25%2.45M
106.52%777.00K
115.31%2.05M
-173.27%-940.00K
114.92%1.49M
---11.92M
---13.37M
267.32%1.28M
-142685.71%-9.99M
--349.29K
---7.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
78.78%-24.34M
28.04%-109.44M
37.26%-92.64M
25.57%-120.39M
33.48%-114.70M
10.08%-152.07M
-8.51%-147.65M
-25.36%-161.75M
-2.29%-172.44M
-36.46%-169.12M
-141.86%-136.07M
61.00%-129.03M
-170.87%-168.59M
---123.93M
---56.26M
-1010.82%-330.85M
338.31%237.88M
--36.32M
---99.82M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
78.40%-24.00M
30.64%-103.84M
38.52%-92.67M
35.87%-104.35M
34.80%-111.14M
12.55%-149.72M
-10.09%-150.71M
-22.26%-162.72M
-0.75%-170.46M
-25.15%-171.20M
-91.58%-136.89M
60.24%-133.10M
-175.62%-169.19M
---136.80M
---71.45M
-1054.52%-334.73M
322.84%223.74M
--35.07M
---100.40M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
122.45%10.29M
-51.06%19.17M
357.01%18.83M
-176.91%-10.74M
-59.28%-45.84M
857.79%39.16M
887.76%4.12M
498.66%13.96M
-133.13%-28.78M
-89.64%4.09M
99.26%-523.00K
95.38%-3.50M
95.88%-12.34M
--39.47M
---70.33M
-341.13%-75.77M
-430.35%-299.25M
---17.18M
--90.58M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
121.91%9.89M
-50.14%19.89M
306.92%19.89M
-202.31%-10.11M
-49.81%-45.11M
724.77%39.89M
4424.78%4.89M
417.47%9.89M
-148.59%-30.11M
-87.88%4.84M
99.84%-113.00K
95.85%-3.11M
95.95%-12.11M
--39.89M
---69.77M
-282.54%-75.06M
-444.22%-299.42M
---19.62M
--86.98M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
8140.00%402.00K
33.33%-4.00K
-566.67%-340.00K
1414.29%92.00K
-113.16%-5.00K
97.14%-6.00K
-140.48%-51.00K
-110.00%-7.00K
-87.42%38.00K
-292.66%-210.00K
450.00%126.00K
130.84%70.00K
-4.13%302.00K
--109.00K
---36.00K
-219.57%-227.00K
1.94%315.00K
--189.85K
--309.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
-100.00%0.00
----
----
----
--4.61M
--1.83M
----
----
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--2.79M
--3.72M
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
-100.00%0.00
0.14%717.00K
0.14%717.00K
6.88%715.00K
33.77%717.00K
33.33%716.00K
33.58%716.00K
26.47%669.00K
0.75%536.00K
1.51%537.00K
1.32%536.00K
8.85%529.00K
5.56%532.00K
--529.00K
--529.00K
-9.55%486.00K
16.67%504.00K
--537.29K
--432.00K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
1675.00%71.00K
----
----
----
1816.74%4.00K
--356.00K
---233.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--770.00K
----
----
-27.86%101.00K
----
----
----
--140.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
122.45%10.29M
-51.06%19.17M
357.01%18.83M
-176.91%-10.74M
-59.28%-45.84M
857.79%39.16M
887.76%4.12M
498.66%13.96M
-133.13%-28.78M
-89.64%4.09M
99.26%-523.00K
95.38%-3.50M
95.88%-12.34M
--39.47M
---70.33M
-341.13%-75.77M
-430.35%-299.25M
---17.18M
--90.58M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
27.20%77.30M
9.82%63.15M
33.23%77.79M
-42.80%64.38M
-41.40%60.77M
-56.33%57.51M
-11.60%58.38M
208.40%112.55M
52.65%103.71M
7.83%131.67M
-39.81%66.05M
-65.92%36.50M
-35.51%67.94M
--122.10M
--109.73M
210.63%107.10M
-33.07%105.34M
--34.48M
--157.38M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
1042.37%41.25M
332.97%14.14M
-1562.95%-14.63M
124.75%13.40M
-59.18%3.61M
111.68%3.27M
-101.34%-880.00K
-283.31%-54.17M
128.14%8.85M
48.38%-27.96M
430.31%65.62M
1023.57%29.55M
-1886.36%-31.44M
---54.16M
--12.37M
-87.42%2.63M
101.43%1.76M
--20.90M
---122.91M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
84.13%118.55M
27.20%77.30M
9.82%63.15M
33.23%77.79M
-42.80%64.38M
-41.40%60.77M
-56.33%57.51M
-11.60%58.38M
208.40%112.55M
52.65%103.71M
7.83%131.67M
-39.81%66.05M
-65.92%36.50M
--67.94M
--122.10M
98.14%109.73M
210.63%107.10M
--55.38M
--34.48M
Dòng tiền tự do
-65.74%54.96M
-13.13%98.63M
-59.17%59.13M
----
-22.82%160.41M
-16.76%113.54M
-27.66%144.81M
1.58%93.26M
82.85%207.84M
234.69%136.40M
69.02%200.18M
-78.52%91.81M
296.42%113.67M
--40.75M
--118.44M
30328.61%427.42M
49.09%-57.87M
--1.40M
---113.67M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?

Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.
KeyAI