Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Đào tạo
Điểm
số cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Bắt đầu miễn phí
Thị trường
/
Cổ phiếu
/
nasdaq-auna
/
Auna SA
AUNA
4.760
USD
+0.250
+5.54%
Đóng cửa 02/06, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
4.760
USD
+4.760
Sau giờ giao dịch 02/06, 20:00 (ET)
352.10M
Vốn hóa
6.56
P/E TTM
Auna SA
4.760
+0.250
+5.54%
Tổng quan
Tài chính
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Tổng quan
Tài chính
Phân tích
Công ty
Báo cáo
Báo cáo thu nhập
Bảng cân đối kế toán
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Auna SA tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Auna SA.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2022Q4
FY2022Q3
Tổng doanh thu
11.34%
330.65M
3.31%
310.07M
-2.01%
282.94M
4.77%
289.70M
9.69%
296.97M
--
300.14M
--
288.75M
30.75%
276.52M
80.25%
270.73M
--
211.48M
--
150.20M
Doanh thu
9.66%
246.11M
-0.83%
229.55M
-4.95%
210.12M
2.76%
216.32M
14.29%
224.43M
--
231.48M
--
221.07M
29.65%
210.50M
87.83%
196.36M
--
162.36M
--
104.54M
Chi phí doanh thu
15.72%
206.58M
0.69%
186.94M
0.99%
179.30M
-1.94%
171.37M
4.08%
178.52M
--
185.66M
--
177.55M
26.48%
174.75M
79.64%
171.53M
--
138.17M
--
95.48M
Chi phí hoạt động
19.01%
281.62M
3.54%
260.08M
2.17%
245.14M
-1.63%
237.27M
2.48%
236.63M
--
251.20M
--
239.94M
28.35%
241.19M
72.73%
230.92M
--
187.91M
--
133.68M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
17.33%
16.97M
4.57%
15.68M
-4.27%
14.50M
-6.98%
14.14M
-7.77%
14.46M
--
14.99M
--
15.14M
-10.26%
15.20M
129.60%
15.68M
--
16.94M
--
6.83M
Chi phí hoạt động khác
77.46%
-3.23M
-67.86%
-3.42M
18.24%
-2.52M
-269.88%
-3.85M
-462.86%
-14.34M
--
-2.04M
--
-3.08M
281.32%
2.27M
-104.96%
-2.55M
--
-1.25M
--
-1.24M
Lợi nhuận hoạt động
-18.74%
49.03M
2.13%
49.99M
-22.56%
37.80M
48.40%
52.43M
51.53%
60.33M
--
48.94M
--
48.81M
49.89%
35.33M
141.06%
39.81M
--
23.57M
--
16.52M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
43.91%
13.01M
1086.70%
20.92M
-33.84%
1.55M
-81.87%
1.91M
927.38%
9.04M
--
1.76M
--
2.35M
--
10.52M
200.52%
880.07K
--
--
--
292.85K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-5.67%
34.26M
-32.56%
34.09M
-29.41%
33.47M
-48.94%
24.18M
4.62%
36.32M
--
50.55M
--
47.41M
64.89%
47.36M
244.63%
34.72M
--
28.72M
--
10.07M
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
--
--
--
--
--
10.07M
-32.30%
-18.13M
--
--
--
--
--
--
-3117.05%
-13.70M
10.17%
-7.76M
--
-425.98K
--
-8.63M
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
62.96%
858.17K
11.63%
680.84K
25.29%
752.79K
57.34%
623.06K
-1.12%
526.62K
--
609.93K
--
600.83K
157.87%
395.99K
124.24%
532.58K
--
153.56K
--
237.50K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
-730.32%
-32.59M
-54.54%
-3.55M
--
-3.93M
--
-2.30M
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
--
--
--
--
--
--
--
-575.63K
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
--
--
--
--
--
--
-119.00%
-272.55K
--
--
--
--
--
--
--
1.43M
--
-669.39K
--
--
--
0.00
Thu nhập trước thuế
-14.73%
28.64M
4768.73%
37.49M
284.83%
16.71M
122.12%
10.17M
714.71%
33.58M
--
770.12K
--
4.34M
-391.76%
-45.97M
-38.05%
-5.46M
--
-9.35M
--
-3.96M
Thuế thu nhập
82.87%
12.97M
1111.43%
13.68M
-2.73%
6.40M
-72.79%
3.67M
992.41%
7.09M
--
-1.35M
--
6.58M
37.03%
13.48M
81.26%
-794.46K
--
9.83M
--
-4.24M
Doanh thu sau thuế
-40.84%
15.67M
1022.02%
23.82M
560.88%
10.31M
110.94%
6.50M
667.46%
26.49M
--
2.12M
--
-2.24M
-209.89%
-59.44M
-1759.79%
-4.67M
--
-19.18M
--
281.28K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-40.84%
15.67M
1022.02%
23.82M
560.88%
10.31M
110.94%
6.50M
667.46%
26.49M
--
2.12M
--
-2.24M
-209.89%
-59.44M
-1759.79%
-4.67M
--
-19.18M
--
281.28K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
107.86%
1.43M
-48.22%
578.51K
-48.64%
688.97K
123.43%
517.31K
-88.76%
690.30K
--
1.12M
--
1.34M
-173.55%
-2.21M
337.18%
6.14M
--
-807.26K
--
1.40M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-44.82%
14.24M
2211.47%
23.24M
368.85%
9.62M
110.46%
5.99M
338.73%
25.80M
--
1.01M
--
-3.58M
-211.49%
-57.24M
-862.36%
-10.81M
--
-18.38M
--
-1.12M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-44.82%
14.24M
2211.47%
23.24M
368.85%
9.62M
110.46%
5.99M
338.73%
25.80M
--
1.01M
--
-3.58M
-211.49%
-57.24M
-862.36%
-10.81M
--
-18.38M
--
-1.12M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-44.83%
0.19
2203.60%
0.31
271.03%
0.13
110.37%
0.08
337.90%
0.35
--
0.01
--
-0.08
-211.49%
-0.77
-862.39%
-0.15
--
-0.25
--
-0.02
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-44.83%
0.19
2203.60%
0.31
271.03%
0.13
110.37%
0.08
337.90%
0.35
--
0.01
--
-0.08
-211.49%
-0.77
-862.39%
-0.15
--
-0.25
--
-0.02
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
--
0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo thu nhập là gì?
Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng KeyAI.
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí