tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AlphaVest Acquisition Corp

ATMV
Thêm vào danh sách theo dõi
10.300USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
110.52MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của AlphaVest Acquisition Corp tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của AlphaVest Acquisition Corp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
--1.18M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
--1.18M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí doanh thu
--163.65K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động
491.52%1.06M
1442.62%2.82M
14.16%168.27K
-24.67%178.48K
60.70%303.92K
-8.17%182.58K
13.22%147.40K
49.78%236.93K
145.43%189.12K
--198.82K
--130.19K
4119.45%158.19K
--77.06K
--0.00
--3.75K
Chi phí R&D
--23.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
Chi phí hoạt động khác
----
1442.62%2.82M
14.16%168.27K
-24.67%178.48K
60.70%303.92K
-8.17%182.58K
13.22%147.40K
49.78%236.93K
145.43%189.12K
--198.82K
--130.19K
4119.45%158.19K
--77.06K
--0.00
--3.75K
Lợi nhuận hoạt động
172.19%128.85K
-1442.62%-2.82M
-14.16%-168.27K
24.67%-178.48K
-60.70%-303.92K
8.17%-182.58K
-13.22%-147.40K
-49.78%-236.93K
-145.43%-189.12K
---198.82K
---130.19K
-4119.45%-158.19K
---77.06K
--0.00
---3.75K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-84.69%28.65K
-75.87%165.17K
-63.85%191.64K
-72.41%187.18K
-20.95%780.87K
-28.30%684.60K
-36.49%530.14K
-15.52%678.48K
2484.12%987.86K
--954.81K
--834.74K
--803.09K
--38.23K
--0.00
--0.00
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
---110.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
---309.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
---92.32K
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
---9.38K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.00
---1.00
----
----
----
Thu nhập trước thuế
1598.29%147.70K
-628.14%-2.65M
-93.89%23.37K
-97.51%8.70K
-40.29%476.95K
-33.59%502.02K
-45.68%382.75K
-45.85%349.24K
2157.05%798.73K
--755.99K
--704.56K
17301.84%644.90K
---38.83K
--0.00
---3.75K
Thuế thu nhập
--2.10K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu sau thuế
1574.15%145.60K
-628.14%-2.65M
-93.89%23.37K
-97.51%8.70K
-40.29%476.95K
-33.59%502.02K
-45.68%382.75K
-45.85%349.24K
2157.05%798.73K
--755.99K
--704.56K
17301.84%644.90K
---38.83K
--0.00
---3.75K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
1574.15%145.60K
-628.14%-2.65M
-93.89%23.37K
-97.51%8.70K
-40.29%476.95K
-33.59%502.02K
-45.68%382.75K
-45.85%349.24K
2157.05%798.73K
--755.99K
--704.56K
17301.84%644.90K
---38.83K
--0.00
---3.75K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
1242.82%116.78K
-628.14%-2.65M
-93.89%23.37K
-97.51%8.70K
-40.29%476.95K
-33.59%502.02K
-45.68%382.75K
-45.85%349.24K
2157.05%798.73K
--755.99K
--704.56K
17301.87%644.90K
---38.83K
--0.00
---3.75K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
1242.82%116.78K
-628.14%-2.65M
-93.89%23.37K
-97.51%8.70K
-40.29%476.95K
-33.59%502.02K
-45.68%382.75K
-45.85%349.24K
2157.05%798.73K
--755.99K
--704.56K
17301.87%644.90K
---38.83K
--0.00
---3.75K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
128.76%0.01
-1059.93%-0.69
-88.91%0.01
-95.47%0.00
-60.93%0.07
-12.99%0.07
-28.81%0.05
-29.04%0.05
4477.54%0.19
--0.08
--0.08
15046.81%0.07
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
159.73%0.01
-1059.93%-0.69
-88.91%0.01
-95.47%0.00
-60.93%0.07
-12.99%0.07
-28.81%0.05
-29.04%0.05
4477.54%0.19
--0.08
--0.08
15046.81%0.07
--0.00
--0.00
--0.00
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.