tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AlphaVest Acquisition Corp

ATMV
Thêm vào danh sách theo dõi
10.300USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
110.52MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của AlphaVest Acquisition Corp tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
157220.19%6.63M
-47.67%3.71K
-69.43%4.22K
-69.43%4.22K
-85.24%4.21K
-87.73%7.09K
-93.75%13.79K
-95.56%13.79K
-95.67%28.56K
--57.84K
--220.80K
--310.95K
--659.03K
--0.00
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
157220.19%6.63M
-47.67%3.71K
-69.43%4.22K
-69.43%4.22K
-85.24%4.21K
-87.73%7.09K
-93.75%13.79K
-95.56%13.79K
-95.67%28.56K
--57.84K
--220.80K
--310.95K
--659.03K
--0.00
Các khoản phải thu
--3.31M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.75K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--3.12M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
--193.11K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.75K
Hàng tồn kho
--914.68K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
422.91%347.87K
3.63%22.18K
-20.73%44.35K
-15.35%66.53K
-89.04%3.79K
-55.06%21.40K
63.64%55.95K
44.72%78.59K
-58.23%34.57K
--47.62K
--34.19K
--54.30K
--82.77K
----
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--355.90K
Tổng tài sản ngắn hạn
15737.56%11.20M
-9.15%25.89K
-30.36%48.57K
-23.42%70.74K
-87.32%8.00K
-72.98%28.49K
-72.65%69.74K
-74.71%92.38K
-91.49%63.13K
-70.51%105.46K
--254.99K
--365.25K
--741.81K
--357.65K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--88.35K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--32.38K
--32.38K
--32.38K
----
Tài sản dài hạn khác
--7.70K
34317.62%18.93M
-100.00%0.00
----
--55.00K
--55.00K
409.57%165.00K
69.86%55.00K
----
--0.00
--32.38K
--32.38K
--32.38K
----
Tổng tài sản dài hạn
-99.48%96.05K
-64.33%18.93M
-64.03%18.76M
-64.27%18.41M
-64.51%18.06M
-27.32%53.07M
-27.64%52.16M
-27.69%51.52M
-27.78%50.88M
--73.01M
--72.09M
--71.25M
--70.45M
----
Tổng tài sản
-38.85%11.30M
-64.30%18.96M
-63.98%18.81M
-64.20%18.48M
-64.54%18.06M
-27.38%53.10M
-27.80%52.23M
-27.93%51.61M
-28.44%50.94M
20343.26%73.12M
--72.34M
--71.62M
--71.19M
--357.65K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
576.74%540.29K
45.26%115.97K
750.08%83.62K
711.60%79.84K
1270.71%134.84K
711.60%79.84K
0.00%9.84K
0.00%9.84K
0.00%9.84K
-96.32%9.84K
--9.84K
--9.84K
--9.84K
--267.17K
Chi phí trích trước
--134.22K
--2.42M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
108.24%1.83M
225.47%1.78M
443.28%1.55M
585.15%1.13M
--879.17K
--547.53K
--285.90K
--165.00K
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
108.24%1.83M
225.47%1.78M
443.28%1.55M
585.15%1.13M
--879.17K
--547.53K
--285.90K
--165.00K
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
576.74%540.29K
45.26%115.97K
750.08%83.62K
711.60%79.84K
1270.71%134.84K
711.60%79.84K
0.00%9.84K
0.00%9.84K
0.00%9.84K
-96.32%9.84K
--9.84K
--9.84K
--9.84K
--267.17K
Tổng nợ ngắn hạn
-64.23%772.55K
303.37%5.26M
161.79%2.47M
204.58%2.16M
352.02%1.75M
1613.60%1.31M
1492.43%943.88K
1699.26%709.12K
50.45%387.95K
-77.24%76.17K
--59.27K
--39.41K
--257.87K
--334.65K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--37.93K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--37.93K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
--6.84K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
Tổng nợ dài hạn
--44.77K
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
Tổng các khoản nợ
-62.16%817.32K
303.37%5.26M
161.79%2.47M
204.58%2.16M
352.02%1.75M
1613.60%1.31M
1492.43%943.88K
1699.26%709.12K
50.45%387.95K
-77.24%76.17K
--59.27K
--39.41K
--257.87K
--334.65K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
104.67%37.68M
-64.33%18.93M
-64.03%18.76M
-64.27%18.41M
-64.51%18.06M
-27.32%53.07M
-27.61%52.16M
-27.66%51.52M
-28.31%50.88M
272838.01%73.01M
--72.06M
--71.22M
--70.98M
--26.75K
Lợi nhuận giữ lại
-1201.48%-27.19M
-310.29%-5.24M
-177.07%-2.42M
-238.64%-2.09M
-437.11%-1.75M
-4492.96%-1.28M
-483.72%-874.37K
-272.34%-616.97K
-663.42%-325.05K
875.35%29.07K
--227.87K
--357.99K
---42.58K
---3.75K
Vốn dự trữ
--37.67M
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--596.89K
--26.57K
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
---487.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-35.76%10.48M
-73.56%13.69M
-68.14%16.34M
-67.94%16.32M
-67.74%16.31M
-29.09%51.79M
-29.05%51.29M
-28.88%50.91M
-28.73%50.56M
317451.35%73.04M
--72.28M
--71.58M
--70.93M
--23.00K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.