Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Atmus Filtration Technologies Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
32.75%38.10M
137.50%47.50M
16.12%82.10M
93.89%44.40M
450.00%28.70M
-52.04%20.00M
21.27%70.70M
6.51%22.90M
-119.16%-8.20M
-46.40%41.70M
20.95%58.30M
-41.73%21.50M
1428.57%42.80M
--77.80M
--48.20M
--36.90M
-94.47%2.80M
--50.60M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
8.28%48.40M
19.70%48.00M
25.11%54.80M
6.58%59.90M
-1.76%44.70M
15.23%40.10M
16.49%43.80M
21.65%56.20M
-13.66%45.50M
-3.33%34.80M
-25.40%37.60M
-6.10%46.20M
51.44%52.70M
--36.00M
--50.40M
--49.20M
-38.95%34.80M
--57.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
63.89%11.80M
131.43%16.20M
24.59%7.60M
17.46%7.40M
33.33%7.20M
29.63%7.00M
17.31%6.10M
14.55%6.30M
0.00%5.40M
-1.82%5.40M
-1.89%5.20M
1.85%5.50M
0.00%5.40M
--5.50M
--5.30M
--5.40M
3.85%5.40M
--5.20M
Thuế hoãn lại
1600.00%1.50M
1683.33%19.00M
88.00%-300.00K
102.44%100.00K
-200.00%-100.00K
89.66%-1.20M
-19.05%-2.50M
-2150.00%-4.10M
-97.14%100.00K
10.08%-11.60M
---2.10M
100.00%200.00K
3400.00%3.50M
---12.90M
--0.00
--100.00K
0.00%100.00K
--100.00K
Các mục phi tiền mặt khác
568.75%7.50M
-12.07%-13.00M
-64.56%2.80M
842.86%5.20M
61.90%-1.60M
-248.72%-11.60M
538.89%7.90M
-333.33%-700.00K
-7.69%-4.20M
-30.97%7.80M
-126.47%-1.80M
102.80%300.00K
-333.33%-3.90M
--11.30M
--6.80M
---10.70M
-280.00%-900.00K
--500.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-30.14%-28.50M
2.60%-22.50M
-4.44%8.60M
10.64%-25.20M
60.75%-21.90M
-328.71%-23.10M
-61.86%9.00M
27.13%-28.20M
-588.89%-55.80M
-70.29%10.10M
380.95%23.60M
-131.74%-38.70M
72.45%-8.10M
--34.00M
---8.40M
---16.70M
-848.39%-29.40M
---3.10M
-Thay đổi các khoản phải thu
32.13%-16.90M
157.38%3.50M
-60.61%9.10M
-175.00%-42.90M
-36.81%-24.90M
-22.00%-6.10M
66.19%23.10M
4.88%-15.60M
-295.65%-18.20M
-228.21%-5.00M
872.22%13.90M
-596.97%-16.40M
78.10%-4.60M
--3.90M
---1.80M
--3.30M
-23.53%-21.00M
---17.00M
-Thay đổi hàng tồn kho
-290.91%-4.30M
192.75%20.20M
-17100.00%-17.20M
60.18%-9.00M
88.54%-1.10M
309.09%6.90M
-101.19%-100.00K
-247.69%-22.60M
1.03%-9.60M
-108.19%-3.30M
171.79%8.40M
67.34%-6.50M
47.28%-9.70M
--40.30M
---11.70M
---19.90M
-58.62%-18.40M
---11.60M
-Thay đổi chi phí trả trước
105.88%7.00M
-160.66%-15.90M
584.21%9.20M
92.05%-700.00K
206.25%3.40M
-196.83%-6.10M
56.82%-1.90M
9.28%-8.80M
-190.91%-3.20M
2200.00%6.30M
-158.82%-4.40M
-212.90%-9.70M
-10.00%-1.10M
---300.00K
---1.70M
---3.10M
-176.92%-1.00M
--1.30M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-90.35%1.10M
101.33%100.00K
----
--1.10M
--11.40M
---7.50M
39.84%-7.70M
---12.80M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-2750.00%-5.30M
600.00%8.50M
37.50%-500.00K
-236.36%-6.00M
-93.94%200.00K
78.75%-1.70M
84.31%-800.00K
229.41%4.40M
-32.65%3.30M
-3.90%-8.00M
72.13%-5.10M
-113.99%-3.40M
157.89%4.90M
---7.70M
---18.30M
--24.30M
-87.97%1.90M
--15.80M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
32.75%38.10M
137.50%47.50M
16.12%82.10M
93.89%44.40M
450.00%28.70M
-52.04%20.00M
21.27%70.70M
6.51%22.90M
-119.16%-8.20M
-46.40%41.70M
20.95%58.30M
-41.73%21.50M
1428.57%42.80M
--77.80M
--48.20M
--36.90M
-94.47%2.80M
--50.60M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
1.61%12.60M
63.00%16.30M
-19.51%13.20M
3.45%12.00M
16.98%12.40M
-38.27%10.00M
56.19%16.40M
17.17%11.60M
65.63%10.60M
7.28%16.20M
77.97%10.50M
-14.66%9.90M
30.61%6.40M
--15.10M
--5.90M
--11.60M
6.52%4.90M
--4.60M
Chi phí vốn
1.61%12.60M
63.00%16.30M
-19.51%13.20M
3.45%12.00M
16.98%12.40M
-38.27%10.00M
56.19%16.40M
17.17%11.60M
65.63%10.60M
7.28%16.20M
77.97%10.50M
-16.10%9.90M
30.61%6.40M
--15.10M
--5.90M
--11.80M
6.52%4.90M
--4.60M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
1.61%12.60M
63.00%16.30M
-19.51%13.20M
3.45%12.00M
16.98%12.40M
-38.27%10.00M
56.19%16.40M
17.17%11.60M
65.63%10.60M
7.28%16.20M
77.97%10.50M
-16.10%9.90M
36.17%6.40M
--15.10M
--5.90M
--11.80M
4.44%4.70M
--4.50M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---200.00K
100.00%200.00K
--100.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---455.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-3673.39%-467.90M
-63.00%-16.30M
19.51%-13.20M
-3.45%-12.00M
-16.98%-12.40M
38.27%-10.00M
-56.19%-16.40M
-17.17%-11.60M
-65.63%-10.60M
-7.28%-16.20M
-77.97%-10.50M
14.66%-9.90M
-30.61%-6.40M
---15.10M
---5.90M
---11.60M
-6.52%-4.90M
---4.60M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
2349.16%402.60M
23.60%-13.60M
-134.44%-42.20M
---28.00M
---17.90M
-581.08%-17.80M
62.96%-18.00M
-100.00%0.00
100.00%0.00
105.90%3.70M
-14.89%-48.60M
605.93%128.00M
-1833.33%-36.40M
---62.70M
---42.30M
---25.30M
104.57%2.10M
---46.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
11300.00%425.60M
-102.70%-7.50M
-97.37%-7.50M
---3.70M
---3.80M
---3.70M
92.40%-3.80M
-100.00%0.00
----
--0.00
---50.00M
--650.00M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
27.00%-7.30M
91.00%-900.00K
-197.00%-29.70M
---20.10M
---10.00M
---10.00M
---10.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
7.32%4.40M
12.20%4.60M
4.76%4.40M
--4.20M
--4.10M
--4.10M
--4.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---11.30M
---600.00K
---600.00K
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
105.90%3.70M
103.31%1.40M
-1963.24%-522.00M
-1833.33%-36.40M
---62.70M
---42.30M
---25.30M
104.57%2.10M
---46.00M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
2349.16%402.60M
23.60%-13.60M
-134.44%-42.20M
---28.00M
---17.90M
-581.08%-17.80M
62.96%-18.00M
-100.00%0.00
100.00%0.00
105.90%3.70M
-14.89%-48.60M
605.93%128.00M
-1833.33%-36.40M
---62.70M
---42.30M
---25.30M
104.57%2.10M
---46.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
28.27%236.40M
10.92%218.30M
18.88%190.80M
22.86%183.30M
9.70%184.30M
41.79%196.80M
14.97%160.50M
--149.20M
--168.00M
--138.80M
--139.60M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-2580.00%-26.80M
244.80%18.10M
-24.24%27.50M
-33.63%7.50M
94.68%-1.00M
-142.81%-12.50M
4637.50%36.30M
-91.91%11.30M
---18.80M
--29.20M
---800.00K
--139.60M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-33.33%400.00K
110.64%500.00K
--800.00K
--3.10M
--600.00K
---4.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
14.35%209.60M
28.27%236.40M
10.92%218.30M
18.88%190.80M
22.86%183.30M
9.70%184.30M
41.79%196.80M
14.97%160.50M
--149.20M
--168.00M
--138.80M
--139.60M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền tự do
56.44%25.50M
212.00%31.20M
26.89%68.90M
186.73%32.40M
186.70%16.30M
-60.78%10.00M
13.60%54.30M
-2.59%11.30M
-151.65%-18.80M
-59.33%25.50M
13.00%47.80M
-53.78%11.60M
1833.33%36.40M
--62.70M
--42.30M
--25.10M
-104.57%-2.10M
--46.00M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.