tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Atlasclear Holdings Inc

ATCH
Thêm vào danh sách theo dõi
0.221USD
-0.014-6.08%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
33.22MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Atlasclear Holdings Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Atlasclear Holdings Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
52.07%3.86M
76.79%4.85M
51.68%4.25M
1.37%2.76M
100.59%2.54M
--2.74M
--2.80M
--2.72M
--1.27M
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.22%2.50M
47.09%4.03M
22.29%3.42M
-8.32%2.49M
107.77%2.54M
--2.74M
--2.80M
--2.71M
--1.22M
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động
97.35%7.13M
92.84%7.51M
36.92%5.13M
140.70%4.52M
-76.12%3.62M
536.61%3.90M
484.44%3.75M
206.73%1.88M
2262.72%15.14M
--611.93K
-29.41%640.81K
-43.09%611.94K
-7.58%640.81K
31.78%907.81K
--1.08M
--693.36K
--566.62K
--688.89K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
----
-1.12%355.80K
14.12%355.80K
3.47%354.30K
-22.76%352.63K
--359.84K
-31.71%311.76K
--342.43K
--456.51K
--0.00
--456.51K
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Chi phí hoạt động khác
86.97%234.13K
19355.84%441.45K
83.72%354.35K
14.47%227.93K
67.02%125.22K
--2.27K
-98.33%192.88K
-67.46%199.12K
-88.30%74.97K
--0.00
1175.16%11.58M
-43.09%611.94K
-7.58%640.81K
31.78%907.81K
--1.08M
--693.36K
--566.62K
--688.89K
Lợi nhuận hoạt động
-204.53%-3.27M
-131.10%-2.66M
6.97%-877.13K
-307.21%-1.76M
92.26%-1.07M
-88.16%-1.15M
-47.13%-942.81K
238.48%847.44K
-2064.99%-13.87M
---611.93K
29.41%-640.81K
43.09%-611.94K
7.58%-640.81K
-31.78%-907.81K
---1.08M
---693.36K
---566.62K
---688.89K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-16.13%432.62K
7.18%493.36K
-19.84%486.36K
184.86%413.48K
-15.08%515.85K
30.58%460.31K
-16.01%606.76K
-238.23%-487.26K
-15.91%607.44K
--352.51K
-44.49%722.39K
-80.18%352.51K
-26.55%722.39K
6097.69%1.30M
--1.78M
--983.50K
--304.37K
--21.00K
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-84.35%432.62K
4.15%2.78M
-1.56%1.43M
-62.86%1.19M
430.35%2.77M
--2.67M
3927.52%1.46M
--3.21M
--521.39K
--0.00
--36.18K
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
21960.25%336.86K
9056.75%205.57K
-106.49%-111.00
-82.83%1.10K
-58.23%1.53K
--2.25K
--1.71K
--6.39K
--3.66K
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
1102.75%1.38M
311.08%11.72M
-90.19%1.23M
103.25%967.08K
100.15%114.47K
348.18%2.85M
6497.22%12.56M
-4772.74%-29.73M
-38384.18%-75.56M
--636.14K
-419.11%-196.35K
--636.14K
-118.29%-196.35K
-96.96%61.53K
--0.00
--1.07M
--8.42M
--2.02M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
---570.30K
---3.59M
---837.89K
-100.00%0.00
----
----
----
--114.20K
--765.27K
----
--7.41M
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
33.69%-2.13M
1482.06%6.98M
-105.51%-593.33K
95.17%-1.57M
96.38%-3.21M
-234.07%-505.06K
9483.31%10.77M
-8715.30%-32.46M
-77079.39%-88.58M
--376.72K
-125.22%-114.78K
-46.42%376.72K
-108.42%-114.78K
-66.46%455.18K
--703.08K
--1.36M
--8.16M
--1.36M
Thuế thu nhập
35.72%-195.55K
329.61%196.01K
-803.54%-153.03K
115.30%108.45K
-4970.20%-304.21K
-2396.07%-85.37K
-84.60%21.75K
-19160.14%-708.66K
-104.25%-6.00K
--3.72K
-46.27%141.20K
-99.13%3.72K
51.27%141.20K
--262.81K
--426.09K
--93.34K
--17.42K
----
Doanh thu sau thuế
33.48%-1.93M
1716.47%6.78M
-104.10%-440.29K
94.72%-1.68M
96.72%-2.90M
-212.52%-419.69K
4298.81%10.75M
-8611.19%-31.75M
-34503.53%-88.58M
--373.00K
-233.06%-255.98K
34.66%373.00K
-120.15%-255.98K
-85.82%192.37K
--276.99K
--1.27M
--8.14M
--1.36M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
----
1716.47%6.78M
-104.10%-440.29K
94.72%-1.68M
96.72%-2.90M
-212.52%-419.69K
4298.81%10.75M
-8611.19%-31.75M
-34503.53%-88.58M
--373.00K
-233.06%-255.98K
34.66%373.00K
-120.15%-255.98K
-85.82%192.37K
--276.99K
--1.27M
--8.14M
--1.36M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
----
1716.47%6.78M
-104.10%-440.29K
94.72%-1.68M
96.72%-2.90M
-212.52%-419.69K
4298.81%10.75M
-8611.19%-31.75M
-34503.53%-88.58M
--373.00K
-233.06%-255.98K
34.66%373.00K
-120.15%-255.98K
-85.82%192.37K
--276.99K
--1.27M
--8.14M
--1.36M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
----
1716.47%6.78M
-104.10%-440.29K
94.72%-1.68M
96.72%-2.90M
-212.52%-419.69K
4298.81%10.75M
-8611.19%-31.75M
-34503.53%-88.58M
--373.00K
-233.06%-255.98K
34.66%373.00K
-120.15%-255.98K
-85.82%192.37K
--276.99K
--1.27M
--8.14M
--1.36M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
99.20%-0.01
104.27%0.05
-100.02%-0.01
99.87%-0.08
99.79%-1.25
-158.56%-1.11
3315.05%41.92
-197971.44%-61.87
-2328834.07%-591.32
--1.90
-7209.05%-1.30
184.01%0.03
-150.28%-0.03
-66.00%0.02
--0.01
--0.05
--0.32
--0.05
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
99.20%-0.01
103.74%0.04
97.12%-0.01
99.87%-0.08
99.79%-1.25
-158.56%-1.11
80.44%-0.26
-197971.44%-61.87
-2328834.07%-591.32
--1.90
-7209.05%-1.30
184.01%0.03
-150.28%-0.03
-66.00%0.02
--0.01
--0.05
--0.32
--0.05
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI