tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Apimeds Pharmaceuticals US Inc

APUS
Thêm vào danh sách theo dõi
0.900USD
+0.005+0.58%
Đóng cửa 07/02, 13:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.32MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Apimeds Pharmaceuticals US Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
890.46%2.48M
105157.74%3.64M
26194.14%6.99M
13694.21%8.74M
69.86%250.34K
-99.16%3.46K
-96.46%26.57K
--63.33K
--147.38K
--410.48K
--751.05K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
291.28%979.53K
47270.62%1.64M
26194.14%6.99M
13694.21%8.74M
69.86%250.34K
-99.16%3.46K
-96.46%26.57K
--63.33K
--147.38K
--410.48K
--751.05K
-Đầu tư ngắn hạn
--1.50M
--2.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
27354.18%2.63M
23839.85%2.30M
20212.41%2.10M
15517.51%1.61M
-7.50%9.56K
-17.19%9.60K
-93.98%10.34K
--10.34K
--10.34K
--11.60K
--171.67K
Tài sản ngắn hạn khác
--8.05M
--8.05M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
4960.79%13.15M
106998.56%13.98M
24518.93%9.09M
13950.05%10.35M
64.79%259.90K
-96.91%13.06K
-96.00%36.91K
--73.66K
--157.72K
--422.08K
--922.73K
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
--228.37K
--239.02K
--34.19K
--13.14K
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
--22.41K
--75.48K
--129.74K
--184.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
--22.41K
--75.48K
--129.74K
--184.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
--128.07M
--150.20M
--163.93K
--197.13K
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
54235.12%141.22M
1257338.43%164.18M
24963.09%9.25M
14217.67%10.55M
64.79%259.90K
-96.91%13.06K
-96.00%36.91K
--73.66K
--157.72K
--422.08K
--922.73K
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-77.16%48.34K
-78.19%39.95K
--21.75K
122.49%189.86K
175.40%211.60K
--183.14K
----
--85.34K
--76.83K
--0.00
--55.00K
Chi phí trích trước
-38.52%575.00K
-15.42%500.00K
--563.98K
-63.93%109.23K
1467.97%935.20K
--591.19K
----
--302.83K
--59.64K
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
1401.30%9.36M
2936.55%7.59M
100.00%500.00K
400.00%500.00K
--623.62K
--250.00K
-3.85%250.00K
--100.00K
----
--0.00
--260.00K
-Nợ ngắn hạn
2272.00%8.86M
--7.09M
----
----
--373.62K
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-77.16%48.34K
-78.19%39.95K
--21.75K
122.49%189.86K
175.40%211.60K
--183.14K
----
--85.34K
--76.83K
--0.00
--55.00K
Tổng nợ ngắn hạn
723.81%14.58M
945.21%10.71M
43.08%1.09M
65.72%809.00K
1197.23%1.77M
730.67%1.02M
101.93%761.40K
--488.17K
--136.48K
--123.31K
--377.07K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-52.47%118.81K
-62.68%129.45K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-12.54%250.00K
29.96%346.84K
-19.50%321.99K
--299.46K
--285.84K
--266.89K
--400.00K
-Nợ dài hạn
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-12.54%250.00K
29.96%346.84K
-19.50%321.99K
--299.46K
--285.84K
--266.89K
--400.00K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
--118.81K
--129.45K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-52.47%118.81K
-62.68%129.45K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-12.54%250.00K
29.96%346.84K
-19.50%321.99K
--299.46K
--285.84K
--266.89K
--400.00K
Tổng các khoản nợ
627.75%14.70M
690.26%10.84M
0.55%1.09M
2.71%809.00K
378.41%2.02M
251.40%1.37M
39.42%1.08M
--787.63K
--422.32K
--390.20K
--777.07K
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
5565.94%171.89M
5294.75%163.67M
473.49%17.40M
466.75%17.19M
-0.00%3.03M
-0.00%3.03M
17.56%3.03M
--3.03M
--3.03M
--3.03M
--2.58M
Lợi nhuận giữ lại
-848.06%-45.45M
-136.64%-10.39M
-126.40%-9.24M
-98.96%-7.46M
-45.35%-4.79M
-46.30%-4.39M
-67.57%-4.08M
---3.75M
---3.30M
---3.00M
---2.43M
Vốn dự trữ
5438.67%163.65M
5434.80%163.54M
510.71%17.27M
503.49%17.07M
4.47%2.95M
4.47%2.95M
46.50%2.83M
--2.83M
--2.83M
--2.83M
--1.93M
Tổng vốn chủ sở hữu
7286.26%126.52M
11391.18%153.35M
879.81%8.16M
1463.89%9.74M
-565.35%-1.76M
-4361.31%-1.36M
-818.45%-1.05M
---713.97K
---264.60K
--31.87K
--145.66K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.