tradingkey.logo
tradingkey.logo

Apogee Therapeutics Inc

APGE
77.820USD
-0.600-0.77%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.71BVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Apogee Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
40.25%730.19M
0.24%527.29M
-25.26%505.42M
-37.11%513.33M
31.66%520.65M
24.40%526.05M
440.68%676.23M
477.50%816.20M
--395.46M
--422.85M
--125.07M
--141.33M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-7.22%131.55M
-9.15%107.91M
-59.59%124.19M
-77.98%106.92M
19.84%141.79M
-36.91%118.78M
145.70%307.30M
243.48%485.46M
--118.32M
--188.27M
--125.07M
--141.33M
-Đầu tư ngắn hạn
58.01%598.64M
2.97%419.38M
3.33%381.23M
22.88%406.41M
36.70%378.86M
73.61%407.27M
--368.93M
--330.74M
--277.14M
--234.59M
----
----
Các khoản phải thu
----
--4.48M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
----
--4.48M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
44.32%10.56M
-7.81%7.41M
335.17%9.74M
350.12%7.62M
321.54%7.32M
272.82%8.04M
80.19%2.24M
984.62%1.69M
--1.74M
--2.16M
--1.24M
--156.00K
Tài sản ngắn hạn khác
-65.27%605.00K
132.07%919.00K
-71.57%963.00K
-78.46%586.00K
43.49%1.74M
-71.93%396.00K
-22.25%3.39M
414.18%2.72M
--1.21M
--1.41M
--4.36M
--529.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
39.95%741.36M
1.05%540.10M
-24.31%516.12M
-36.45%521.53M
32.96%529.71M
25.34%534.48M
421.82%681.85M
477.82%820.61M
--398.41M
--426.42M
--130.67M
--142.02M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
7.89%14.38M
15.76%15.68M
244.55%17.02M
548.53%17.19M
413.65%13.32M
--13.54M
--4.94M
--2.65M
--2.59M
----
----
----
-Tài sản cố định
18.28%15.98M
23.61%16.88M
--17.82M
--17.58M
--13.51M
--13.66M
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
750.79%1.61M
963.72%1.20M
--796.00K
--396.00K
--189.00K
--113.00K
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
1641.16%8.67M
1601.17%8.74M
1792.52%8.86M
1730.17%7.34M
24.19%498.00K
--514.00K
--468.00K
--401.00K
--401.00K
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-12.69%195.78M
-64.41%86.06M
19.23%141.65M
6213.70%192.63M
7387.08%224.24M
--241.80M
--118.80M
--3.05M
--3.00M
----
----
----
Tổng tài sản
24.30%937.13M
-19.34%626.16M
-17.85%657.77M
-13.29%714.16M
87.83%753.95M
82.05%776.29M
512.75%800.66M
479.97%823.66M
--401.40M
--426.42M
--130.67M
--142.02M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--4.48M
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-4.43%23.18M
7.50%29.59M
25.51%21.85M
64.76%26.54M
40.09%24.25M
72.37%27.53M
169.18%17.41M
57.47%16.11M
--17.31M
--15.97M
--6.47M
--10.23M
Nợ ngắn hạn khác
----
--4.48M
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-2.29%27.91M
4.40%34.05M
28.17%31.55M
52.94%32.96M
38.92%28.56M
89.84%32.61M
39.75%24.62M
92.52%21.55M
--20.56M
--17.18M
--17.61M
--11.19M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-37.83%5.34M
-37.73%5.77M
184.05%6.82M
1144.44%7.84M
821.44%8.60M
--9.27M
--2.40M
--630.00K
--933.00K
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-37.83%5.34M
-37.73%5.77M
184.05%6.82M
1144.44%7.84M
821.44%8.60M
--9.27M
--2.40M
--630.00K
--933.00K
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-37.83%5.34M
-37.73%5.77M
184.05%6.82M
1144.44%7.84M
821.44%8.60M
--9.27M
--2.40M
--630.00K
--933.00K
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-10.51%33.25M
-4.93%39.82M
42.02%38.37M
83.94%40.80M
72.90%37.16M
143.82%41.88M
53.38%27.02M
98.15%22.18M
--21.49M
--17.18M
--17.61M
--11.19M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
43.33%1.46B
11.12%1.08B
8.56%1.05B
7.94%1.03B
103.00%1.02B
93.52%969.83M
42708.00%963.61M
42437.49%957.52M
--503.35M
--501.14M
--2.25M
--2.25M
Lợi nhuận giữ lại
-83.63%-561.76M
-106.27%-492.37M
-125.30%-427.35M
-131.78%-361.25M
-147.16%-305.92M
-159.36%-238.70M
-166.42%-189.68M
-197.96%-155.86M
---123.77M
---92.03M
---71.19M
---52.31M
Vốn dự trữ
43.33%1.46B
11.12%1.08B
8.56%1.05B
7.94%1.03B
103.00%1.02B
93.52%969.83M
--963.61M
--957.52M
--503.35M
--501.14M
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
18.03%1.08M
-68.56%1.03M
337.02%685.00K
706.78%1.07M
178.12%915.00K
2322.22%3.27M
---289.00K
---177.00K
--329.00K
--135.00K
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
26.10%903.88M
-20.16%586.34M
-19.94%619.40M
-15.98%673.36M
88.67%716.79M
79.45%734.40M
584.32%773.64M
512.64%801.48M
--379.91M
--409.24M
--113.05M
--130.82M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI