tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AleAnna Inc

ANNA
Thêm vào danh sách theo dõi
3.430USD
-0.260-7.05%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
229.58MVốn hóa
23.70P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của AleAnna Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của AleAnna Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
1349.51%9.34M
1083.86%9.14M
1631.36%11.22M
--4.03M
--644.60K
--771.70K
--648.33K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1349.51%9.34M
1083.86%9.14M
1631.36%11.22M
--4.03M
--644.60K
--771.70K
--648.33K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí doanh thu
199.45%2.73M
743.38%4.95M
364.10%2.74M
--530.95K
--911.50K
--586.77K
--589.92K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí hoạt động
47.77%6.26M
273.85%8.89M
161.73%5.46M
256.53%3.42M
109.87%4.24M
-0.73%2.38M
32.41%2.09M
55.32%957.95K
92.89%2.02M
429.30%2.39M
621.26%1.58M
73.33%616.76K
145.70%1.05M
--452.41K
--218.55K
--355.83K
--425.90K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
1511.98%1.18M
1162.83%2.05M
1035.44%582.60K
--229.43K
--73.11K
--162.20K
--51.31K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--2.80K
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
Chi phí hoạt động khác
----
---1.00
----
----
-100.00%-1.00
----
9245.36%256.44K
-56.34%529.47K
-67.10%400.98K
-143.37%-196.22K
-101.28%-2.80K
240.78%1.21M
186.15%1.22M
--452.41K
--218.55K
--355.83K
--425.90K
Lợi nhuận hoạt động
185.85%3.08M
115.53%249.38K
500.43%5.76M
164.20%615.00K
-77.94%-3.59M
32.96%-1.61M
8.72%-1.44M
-55.32%-957.95K
-92.89%-2.02M
-429.30%-2.39M
-621.26%-1.58M
-73.33%-616.76K
-145.70%-1.05M
---452.41K
---218.55K
---355.83K
---425.90K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
1931.63%613.69K
-0.52%-33.48K
-0.02%-33.32K
4.84%-31.70K
-0.58%-33.51K
66.67%-33.31K
-198.96%-33.31K
1.04%-33.31K
-0.00%-33.31K
-106.21%-99.93K
-94.49%33.66K
-111.17%-33.66K
-254.63%-33.31K
--1.61M
--610.92K
--301.21K
--21.54K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
----
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-871.64%-8.09M
-267.58%-1.07M
155.11%181.02K
-52.40%173.18K
---833.00K
--639.96K
---328.46K
--363.85K
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
---1.00
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--442.75K
--0.00
--0.00
---30.00K
Thu nhập trước thuế
213.26%3.84M
110.10%920.51K
373.46%5.88M
533.42%737.33K
-113.15%-3.39M
-165.54%-9.11M
-138.19%-2.15M
82.62%-170.12K
-122.00%-1.59M
-314.52%-3.43M
-329.88%-901.99K
-1691.84%-978.60K
-64.82%-715.91K
--1.60M
--392.37K
---54.61K
---434.36K
Thuế thu nhập
1006.03%437.40K
--662.41K
--556.59K
--92.67K
---48.28K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu sau thuế
201.80%3.40M
102.83%258.10K
347.55%5.32M
478.95%644.66K
-110.11%-3.34M
-165.54%-9.11M
-138.19%-2.15M
82.62%-170.12K
-122.00%-1.59M
-314.52%-3.43M
-329.88%-901.99K
-1691.84%-978.60K
-64.82%-715.91K
--1.60M
--392.37K
---54.61K
---434.36K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
201.80%3.40M
102.83%258.10K
347.55%5.32M
478.95%644.66K
-110.11%-3.34M
-165.54%-9.11M
-138.19%-2.15M
82.62%-170.12K
-122.00%-1.59M
-314.52%-3.43M
-329.88%-901.99K
-1691.84%-978.60K
-64.82%-715.91K
--1.60M
--392.37K
---54.61K
---434.36K
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
----
--2.53M
---1.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
199.43%1.33M
232.20%115.69K
--2.00M
--295.72K
---1.33M
---87.51K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
203.38%2.07M
101.58%142.41K
254.24%3.31M
100.81%348.94K
98.24%-2.01M
-143.28%-9.02M
91.65%-2.15M
-106.15%-42.92M
-1173.09%-114.26M
-331.91%-3.71M
-6660.86%-25.74M
-38021.29%-20.82M
-1966.29%-8.98M
--1.60M
--392.37K
---54.61K
---434.36K
Cổ tức cổ phần ưu đãi
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
115.46%42.75M
1264.20%112.67M
--278.05K
--24.84M
--19.84M
--8.26M
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
203.38%2.07M
101.58%142.41K
254.24%3.31M
100.81%348.94K
98.24%-2.01M
-143.28%-9.02M
91.65%-2.15M
-106.15%-42.92M
-1173.09%-114.26M
-331.91%-3.71M
-6660.86%-25.74M
-38021.29%-20.82M
-1966.29%-8.98M
--1.60M
--392.37K
---54.61K
---434.36K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
203.11%0.05
102.58%0.00
352.76%0.08
101.33%0.01
98.55%-0.05
-143.29%-0.14
91.65%-0.03
-106.15%-0.64
-2431.82%-3.41
-198.00%-0.06
-2872.69%-0.39
-16024.74%-0.31
-753.48%-0.13
--0.06
--0.01
--0.00
---0.02
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
203.11%0.05
102.58%0.00
352.76%0.08
101.33%0.01
98.55%-0.05
-143.29%-0.14
91.65%-0.03
-106.15%-0.64
-2431.82%-3.41
-198.00%-0.06
-2872.69%-0.39
-16024.74%-0.31
-753.48%-0.13
--0.06
--0.01
--0.00
---0.02
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI