tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

AleAnna Inc

ANNA
Thêm vào danh sách theo dõi
3.430USD
-0.260-7.05%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
229.58MVốn hóa
23.70P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của AleAnna Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
11.92%31.12M
12.34%31.83M
327618.97%31.20M
-58.02%22.81M
-38.04%27.81M
--28.33M
--9.52K
--54.34M
--44.88M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
11.92%31.12M
12.34%31.83M
327618.97%31.20M
-58.02%22.81M
-38.04%27.81M
--28.33M
--9.52K
--54.34M
--44.88M
Các khoản phải thu
792.30%3.59M
59.88%1.96M
--2.24M
--2.29M
--402.87K
--1.23M
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
792.30%3.59M
59.88%1.96M
--2.24M
--2.29M
--402.87K
--1.23M
----
----
----
Chi phí trả trước
88.84%1.86M
-8.25%1.53M
8332.88%1.90M
-24.46%1.09M
332.51%987.41K
--1.67M
--22.54K
--1.44M
--228.30K
Tài sản ngắn hạn khác
--1.27M
--1.30M
--1.17M
--1.17M
--0.00
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
29.65%37.86M
17.29%36.62M
113790.96%36.52M
-50.96%27.36M
-35.27%29.20M
--31.22M
--32.06K
--55.79M
--45.11M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
14.97%53.08M
22.36%55.09M
30.11%55.01M
73.58%54.18M
82.93%46.16M
--45.02M
--42.28M
--31.21M
--25.24M
-Tài sản cố định
16.92%80.87M
21.41%82.58M
23.65%80.72M
45.44%78.84M
43.39%69.16M
--68.02M
--65.28M
--54.21M
--48.23M
-Khấu hao lũy kế
20.84%27.79M
19.55%27.49M
11.76%25.70M
7.24%24.66M
0.00%23.00M
--23.00M
--23.00M
--23.00M
--23.00M
Tài sản dài hạn khác
----
----
--0.00
----
--48.28K
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
20.29%63.50M
24.70%64.68M
363.36%63.54M
70.28%62.49M
77.92%52.79M
--51.86M
--13.71M
--36.70M
--29.67M
Tổng tài sản
23.62%101.36M
21.92%101.30M
627.94%100.06M
-2.85%89.85M
9.64%81.99M
--83.09M
--13.75M
--92.49M
--74.78M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--11.28M
--11.58M
5224.83%10.77M
----
-100.00%0.00
--0.00
--202.28K
--13.19M
--410.27K
Chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
--697.94K
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
--0.00
----
----
----
----
--1.01M
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
--1.01M
----
----
Nợ ngắn hạn khác
--11.28M
--11.58M
5224.83%10.77M
----
-100.00%0.00
--0.00
--202.28K
--13.19M
--410.27K
Tổng nợ ngắn hạn
850.17%20.48M
701.12%18.97M
330.32%18.25M
-77.31%3.31M
-82.83%2.16M
--2.37M
--4.24M
--14.60M
--12.55M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-32.40%2.98M
3.02%4.51M
3.07%4.48M
3.09%4.44M
3.12%4.41M
--4.38M
--4.34M
--4.31M
--4.28M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-97.58%38.75K
0.56%1.59M
-6.54%1.63M
--1.68M
--1.60M
--1.58M
--1.75M
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-97.58%38.75K
0.56%1.59M
-6.54%1.63M
--1.68M
--1.60M
--1.58M
--1.75M
----
----
Nợ dài hạn khác
-36.64%19.26M
-27.96%21.16M
31.91%21.84M
93.38%32.56M
61.94%30.39M
--29.37M
--16.56M
--16.84M
--18.77M
Tổng nợ dài hạn
-36.95%20.17M
-23.60%23.65M
28.24%23.48M
103.39%34.24M
70.48%31.99M
--30.95M
--18.31M
--16.84M
--18.77M
Tổng các khoản nợ
19.04%40.65M
27.91%42.62M
883.90%41.73M
19.47%37.55M
9.05%34.15M
--33.32M
--4.24M
--31.43M
--31.31M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
0.59%228.35M
0.85%228.65M
1573.81%227.87M
--227.87M
--227.01M
--226.73M
--13.61M
----
--0.00
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
--310.14M
Lợi nhuận giữ lại
3.05%-187.17M
0.94%-189.25M
-4508.77%-189.39M
36.58%-192.71M
26.01%-193.05M
---191.05M
---4.11M
---303.85M
---260.93M
Vốn dự trữ
0.59%228.34M
0.85%228.64M
--227.87M
--227.87M
--227.00M
--226.72M
----
----
--0.00
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
10.07%-4.59M
32.08%-3.94M
33.00%-3.32M
34.71%-3.32M
-0.47%-5.11M
---5.80M
---4.96M
---5.08M
---5.09M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
26.98%24.13M
16.75%23.22M
5335.42%23.18M
--20.45M
--19.00M
--19.89M
--426.41K
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
26.89%60.71M
17.91%58.68M
513.74%58.33M
-14.34%52.30M
10.07%47.85M
--49.77M
--9.50M
--61.06M
--43.47M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI