Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của AleAnna Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
255.92%2.90M
137.53%3.74M
3213.67%8.97M
-108.09%-700.04K
-1445.78%-1.86M
-8116.74%-9.98M
4.95%-288.11K
-62.64%-336.42K
57.37%-120.30K
-75.57%-121.43K
-534.36%-303.12K
-109.77%-206.85K
-42.24%-282.16K
---69.16K
---47.78K
---98.61K
---198.37K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
201.80%3.40M
102.83%258.10K
6991.44%5.32M
281.33%644.66K
-3566.86%-3.34M
-1976.01%-9.11M
-122.18%-77.18K
-124.14%-355.51K
-108.20%-91.07K
-58.01%485.59K
-11.32%347.97K
2796.77%1.47M
355.60%1.11M
--1.16M
--392.37K
---54.61K
---434.36K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
1511.98%1.18M
1162.83%2.05M
1035.44%582.60K
--229.43K
--73.11K
426.87%162.20K
--51.31K
----
----
--30.79K
----
----
----
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
----
--897.81K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
-1931.63%-613.69K
110.76%33.48K
-97.09%33.32K
121.46%31.70K
0.58%33.51K
---311.24K
--1.15M
-7385350.00%-147.71K
1665450.00%33.31K
--0.00
--0.00
99.98%-2.00
-99.99%2.00
--0.00
--0.00
---8.76K
--30.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-181.26%-1.12M
62.80%-267.37K
9685.20%3.04M
-931.83%-1.61M
389.25%1.37M
-126.24%-718.65K
-105.79%-31.68K
-80.81%193.05K
-70.03%280.68K
-182.88%-317.65K
220.29%546.96K
278.14%1.01M
311.59%936.54K
--383.25K
--170.77K
--265.98K
--227.54K
-Thay đổi các khoản phải thu
-374.13%-2.80M
72.39%-726.59K
48.40%-190.21K
-131.51%-2.44M
10490.80%1.02M
-7506.91%-2.63M
-677.65%-368.59K
2.44%-1.05M
97.32%-9.83K
---34.59K
--63.81K
---1.08M
---366.17K
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-163.82%-379.66K
-75.16%363.31K
-3877.56%-754.83K
419.17%135.73K
--594.93K
1040.60%1.46M
-86.84%19.98K
-128.01%-42.52K
-100.00%0.00
-15.20%128.25K
-0.02%151.79K
-3.48%151.79K
-18.05%82.37K
--151.24K
--151.82K
--157.27K
--100.51K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
877.02%1.62M
-181.83%-460.83K
988.46%3.98M
19.27%805.36K
35.36%-208.29K
-10.53%563.12K
177.62%365.78K
-3.76%675.25K
-1806.29%-322.23K
--629.40K
---471.26K
--701.65K
--18.89K
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
---139.18K
----
----
-100.00%0.00
--0.00
---410.27K
---115.00K
--525.28K
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
255.92%2.90M
137.53%3.74M
3213.67%8.97M
-108.09%-700.04K
-1445.78%-1.86M
-8116.74%-9.98M
4.95%-288.11K
-62.64%-336.42K
57.37%-120.30K
-75.57%-121.43K
-534.36%-303.12K
-109.77%-206.85K
-42.24%-282.16K
---69.16K
---47.78K
---98.61K
---198.37K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
143.52%2.97M
-39.15%2.75M
-90.09%878.96K
-63.87%2.16M
-69.22%1.22M
350.58%4.52M
231.03%8.87M
9.29%5.97M
203.96%3.96M
--1.00M
---6.77M
--5.47M
--1.30M
----
----
----
----
Chi phí vốn
143.52%2.97M
-36.70%2.86M
-95.26%878.96K
-57.61%2.53M
-69.22%1.22M
350.58%4.52M
--18.55M
9.29%5.97M
203.96%3.96M
--1.00M
----
--5.47M
--1.30M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
143.52%2.97M
-39.15%2.75M
-90.09%878.96K
-63.87%2.16M
-69.22%1.22M
350.58%4.52M
231.03%8.87M
9.29%5.97M
203.96%3.96M
--1.00M
---6.77M
--5.47M
--1.30M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---25.25M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
---1.00
--1.00
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--11.33M
--1.00
--0.00
--211.92M
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-143.52%-2.97M
39.15%-2.75M
---878.96K
---2.16M
-110.77%-1.22M
-451632200.00%-4.52M
--0.00
-100.00%0.00
--11.33M
--1.00
--0.00
--211.92M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---25.25M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-225.69%-347.22K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
178.91%867.40K
102.44%276.25K
-96.77%6.47K
47.50%295.00K
100.15%311.00K
---11.33M
--200.00K
--200.00K
---211.72M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--25.25M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
47.50%295.00K
-44.50%111.00K
----
--200.00K
--200.00K
--200.00K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--24.50M
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
121.78%17.75M
1378.28%44.35M
--0.00
--10.00M
--8.00M
--3.00M
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
--0.00
--0.00
--867.40K
--276.25K
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--750.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---347.22K
-100.00%0.00
--0.00
----
----
646900.00%6.47K
--0.00
100.09%200.00K
---11.33M
---1.00
--0.00
---211.92M
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-225.69%-347.22K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
178.91%867.40K
102.44%276.25K
-96.77%6.47K
47.50%295.00K
100.15%311.00K
---11.33M
--200.00K
--200.00K
---211.72M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--25.25M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
16.95%33.13M
-25.36%32.37M
910730.99%23.98M
99041.42%27.81M
18996.97%28.33M
62055.40%43.37M
-98.48%2.63K
-84.39%28.05K
-67.88%148.35K
-86.86%69.78K
-70.13%172.90K
-73.47%179.75K
-47.26%461.91K
--531.08K
--578.86K
--677.47K
--875.83K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-40.67%-731.49K
105.05%759.57K
121712.20%8.39M
-14960.11%-3.83M
-332.26%-520.00K
-19241.70%-15.04M
106.68%6.89K
-271.07%-25.42K
57.37%-120.30K
213.61%78.57K
-115.81%-103.12K
93.05%-6.85K
-42.24%-282.16K
---69.16K
---47.78K
---98.61K
---198.37K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-113.77%-314.42K
57.19%-236.64K
153.98%297.26K
-31118.66%-1.84M
1904.54%2.28M
-296.73%-552.74K
18.68%117.04K
101.98%5.92K
106.77%113.87K
--280.97K
--98.62K
---298.96K
--55.07K
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
16.50%32.40M
16.95%33.13M
339935.57%32.37M
910730.99%23.98M
99041.42%27.81M
18996.97%28.33M
-86.36%9.52K
-98.48%2.63K
-84.39%28.05K
-67.88%148.35K
-86.86%69.78K
-70.13%172.90K
-73.47%179.75K
--461.91K
--531.08K
--578.86K
--677.47K
Dòng tiền tự do
97.73%-69.85K
106.11%885.66K
2908.60%8.09M
-860.80%-3.23M
-2459.36%-3.08M
-11836.08%-14.49M
4.95%-288.11K
-62.64%-336.42K
57.37%-120.30K
-75.57%-121.43K
-534.36%-303.12K
-109.77%-206.85K
-42.24%-282.16K
---69.16K
---47.78K
---98.61K
---198.37K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.