tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Amrize AG

AMRZ
Thêm vào danh sách theo dõi
51.458USD
-0.882-1.68%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
28.48BVốn hóa
24.62P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Amrize AG tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
91.46%1.10B
--1.92B
--826.00M
--601.00M
--574.00M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
91.46%1.10B
--1.92B
--826.00M
--601.00M
--574.00M
Các khoản phải thu
-21.41%1.36B
--1.15B
--2.12B
--1.95B
--1.73B
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-19.31%1.36B
--1.12B
--2.05B
--1.89B
--1.68B
-Các khoản phải thu khác
----
--25.00M
--69.00M
--59.00M
--45.00M
Hàng tồn kho
-2.31%1.57B
--1.55B
--1.51B
--1.64B
--1.60B
Chi phí trả trước
24.40%260.00M
--63.00M
--117.00M
--133.00M
--209.00M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
4.11%4.28B
--4.68B
--4.57B
--4.33B
--4.12B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
10.14%8.97B
--8.54B
--8.45B
--8.39B
--8.14B
-Tài sản cố định
7.66%18.14B
--17.54B
--17.33B
--17.30B
--16.84B
-Khấu hao lũy kế
5.33%9.16B
--9.00B
--8.88B
--8.91B
--8.70B
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.39%10.77B
--10.75B
--10.76B
--10.83B
--10.73B
Tài sản dài hạn khác
18.63%242.00M
--277.00M
--257.00M
--242.00M
--204.00M
Tổng tài sản dài hạn
4.75%19.98B
--19.57B
--19.47B
--19.46B
--19.08B
Tổng tài sản
4.63%24.27B
--24.25B
--24.04B
--23.78B
--23.19B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
96.07%898.00M
--524.00M
--526.00M
--480.00M
--458.00M
Chi phí trích trước
52.73%84.00M
--30.00M
--30.00M
--27.00M
--55.00M
Dự phòng ngắn hạn
----
--30.00M
--75.00M
--50.00M
--59.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
513.50%1.23B
--444.00M
--984.00M
--1.02B
--200.00M
-Nợ ngắn hạn
--777.00M
----
--547.00M
--931.00M
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
60.27%117.00M
--111.00M
--105.00M
--83.00M
--73.00M
Nợ phải trả hoãn lại
23.26%53.00M
--44.00M
--37.00M
--38.00M
--43.00M
Nợ ngắn hạn khác
69.82%951.00M
--598.00M
--638.00M
--568.00M
--560.00M
Tổng nợ ngắn hạn
48.47%3.05B
--2.86B
--3.15B
--3.14B
--2.06B
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
1.90%535.00M
--544.00M
--528.00M
--532.00M
--525.00M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-39.35%5.43B
--5.44B
--5.43B
--5.71B
--8.95B
-Nợ dài hạn
-42.07%4.94B
--4.94B
--4.93B
--5.26B
--8.52B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
14.95%492.00M
--500.00M
--501.00M
--454.00M
--428.00M
Nợ phải trả hoãn lại
6.71%366.00M
--401.00M
--349.00M
--349.00M
--343.00M
Phúc lợi nhân viên
-52.02%226.00M
--229.00M
--235.00M
--236.00M
--471.00M
Nợ dài hạn khác
23.48%1.52B
--1.33B
--1.26B
--1.27B
--1.24B
Tổng nợ dài hạn
-28.63%8.13B
--8.14B
--7.99B
--8.21B
--11.39B
Tổng các khoản nợ
-16.83%11.18B
--10.99B
--11.14B
--11.35B
--13.44B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
23.35%12.75B
--12.75B
--12.74B
--12.74B
--10.34B
Lợi nhuận giữ lại
--785.00M
--902.00M
--601.00M
--59.00M
----
Vốn dự trữ
--12.75B
--12.74B
--12.73B
--12.73B
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-50.76%-888.00M
---391.00M
---440.00M
---361.00M
---589.00M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
---6.00M
---4.00M
---3.00M
---1.00M
--0.00
Tổng vốn chủ sở hữu
34.24%13.09B
--13.25B
--12.90B
--12.43B
--9.75B
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI