tradingkey.logo
tradingkey.logo

Amrize AG

AMRZ
56.130USD
+0.820+1.48%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
31.03BVốn hóa
26.20P/E TTM

Amrize AG

56.130
+0.820+1.48%
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác
Điểm số cổ phiếu TradingKey
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Đối tác

Điểm số Cổ phiếu TradingKey của Amrize AG

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Thông tin chính

Các chỉ số cơ bản của Amrize AG tương đối vững mạnh, với công bố ESG dẫn đầu ngành.và tiềm năng tăng trưởng đáng kể.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 11 trên tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 66.95.Bất chấp hiệu suất yếu kém trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố nền tảng mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.

Điểm số của Amrize AG

Thông tin liên quan

Xếp hạng Ngành
11 / 15
Xếp hạng tổng thể
223 / 4547
Ngành
Vật liệu xây dựng

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Biểu đồ radar

Giá hiện tại
Trước

Phủ sóng truyền thông

24 giờ qua
Mức độ phủ sóng

Rất thấp
Rất cao
Trung lập

Điểm nóng của Amrize AG

Điểm mạnhRủi ro
Amrize Ltd delivers advanced building solutions from foundation to rooftop. The Company serves customers across infrastructure, commercial and residential markets and from new build to repair and refurbishment in North America. With over 1,000 sites and a distribution network, it delivers for customers in every U.S. state and Canadian province. Its two businesses, Building Materials and Building Envelope, offer advanced branded solutions to cover construction needs from foundation to rooftop. Its Building Materials business includes cement, concrete, aggregates, and asphalt. Its cement brands include OneCem, ECOPlanet Cements, and MaxCem. Its concrete brands include ECOPact, DYNAMax, and Ductal. Its Building Envelope business includes commercial roofing, residential roofing, weatherization, adhesives and sealants, and insulation. Its commercial roofing brands are Elevate, Duro-Last, GenFlex, and Gaco. Its insulation brands include Enverge, OX Engineered Products, and others.
Doanh nghiệp dẫn đầu ngành
Doanh thu của công ty dẫn đầu ngành, với doanh thu hàng năm gần nhất đạt tổng cộng 11.81B USD.
Tăng trưởng lợi nhuận cao
Thu nhập ròng của công ty dẫn đầu ngành, với tổng thu nhập hàng năm gần nhất là 11.81B USD.
Định giá hợp lý
PB gần nhất của công ty là 2.34, ở mức hợp lý trong 3 năm qua.
Nắm giữ bởi Invesco
Nhà đầu tư ngôi sao Invesco nắm giữ 476.45K cổ phiếu này.

Mục tiêu của các nhà phân tích

Dựa trên tổng số 20 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
66.953
Giá mục tiêu
+21.16%
Không gian tăng trưởng
Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Sức khỏe

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm tài chính hiện tại của Amrize AG là 7.78, xếp hạng 4 trong tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng. Tình trạng tài chính của công ty là ổn định, và hiệu quả hoạt động của nó là cao,

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.78
Thay đổi giá
0

Tài chính

7.63

Các chỉ số chính

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
Tổng tài sản
Tổng các khoản nợ
Dòng tiền tự do
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Chất lượng lợi nhuận

10.00

Hiệu quả hoạt động

9.56

Tiềm năng tăng trưởng

4.67

Lợi nhuận cổ đông

7.02

Định giá công ty của Amrize AG

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số định giá hiện tại của Amrize AG là 6.19, xếp hạng 10 trong tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng. Hệ số P/E hiện tại của công ty là 26.19, thấp hơn 17.36% so với mức đỉnh gần đây là 30.74 và cao hơn 17.00% so với mức đáy gần đây là 21.74.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
6.19
Thay đổi giá
0

Định giá

P/E
P/B
P/S
P/CF
Xếp hạng Ngành 11/15
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Dự báo

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số dự báo lợi nhuận hiện tại của Amrize AG là 7.60, xếp hạng 9 trên tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng. Mức giá mục tiêu trung bình là 60.00, với mức cao là 65.00 và mức thấp là 52.60.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
7.60
Thay đổi giá
0

Khoảng giá

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Xếp hạng của nhà phân tích

Dựa trên tổng số 20 nhà phân tích
Mua
Xếp hạng hiện tại
66.953
Giá mục tiêu
+21.16%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh

So sánh đồng cấp

14
Tổng
12
Trung bình
12
Trung bình
Tên công ty
Xếp hạng
Nhà phân tích
Amrize AG
AMRZ
20
Martin Marietta Materials Inc
MLM
26
CRH PLC
CRH
26
Vulcan Materials Co
VMC
25
Cemex SAB de CV
CX
15
Eagle Materials Inc
EXP
13
1
2
3

Dự báo tài chính

EPS
Doanh thu
Lợi nhuận ròng
EBIT
Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Tuyên bố Miễn trừ trách nhiệm: Dữ liệu xếp hạng và giá mục tiêu từ các nhà phân tích của LSEG chỉ mang tính tham khảo và không phải là lời khuyên đầu tư.

Động lực giá

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số động lượng giá hiện tại của Amrize AG là 4.89, xếp hạng 15 trên tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng. Giá cổ phiếu hiện đang dao động giữa mức kháng cự tại 63.48 và mức hỗ trợ tại 50.52, phù hợp cho giao dịch lướt song trong phạm vi dao động.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
4.88
Thay đổi giá
0.01

Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Các chỉ báo

Tính năng Chỉ báo cung cấp phân tích giá trị và xu hướng cho nhiều sản phẩm tài chính khác nhau dưới sự lựa chọn các chỉ báo kỹ thuật, cùng với bản tóm tắt kỹ thuật.

Tính năng này bao gồm 9 chỉ báo kỹ thuật thường được sử dụng: MACD, RSI, KDJ, StochRSI, ATR, CCI, WR, TRIX và MA. Bạn cũng có thể điều chỉnh khung thời gian tùy theo nhu cầu của mình.

Xin lưu ý rằng phân tích kỹ thuật chỉ là một phần của tài liệu tham khảo đầu tư và không có tiêu chuẩn tuyệt đối nào cho việc sử dụng các giá trị số để đánh giá xu hướng thị trường. Kết quả chỉ mang tính tham khảo và chúng tôi không chịu trách nhiệm về tính chính xác của các tính toán cũng như tóm tắt chỉ báo.

Các chỉ báo
Bán(2)
Trung lập(3)
Mua(1)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MACD(12,26,9)
-0.849
Bán
RSI(14)
45.596
Trung lập
STOCH(KDJ)(9,3,3)
60.203
Mua
ATR(14)
2.030
Biến động thấp
CCI(14)
-7.784
Trung lập
Williams %R
50.990
Trung lập
TRIX(12,20)
-0.416
Bán
StochRSI(14)
100.000
Quá mua
Trung bình động (MA)
Bán(2)
Trung lập(0)
Mua(4)
Các chỉ báo
Giá trị
Hướng
MA5
54.678
Mua
MA10
55.266
Mua
MA20
58.301
Bán
MA50
57.733
Bán
MA100
55.206
Mua
MA200
52.941
Mua

Nhận diện thể chế

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
3.00
Thay đổi giá
0

Cổ phần của tổ chức

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.

Hoạt động của Cổ đông

Tên
Cổ phiếu nắm giữ
Thay đổi %
Schmidheiny (Thomas)
37.82M
--
The Vanguard Group, Inc.
Star Investors
29.86M
+41.22%
Norges Bank Investment Management (NBIM)
13.45M
--
Wellington Management Company, LLP
11.62M
+48.75%
UBS Fund Management (Switzerland) AG
12.23M
--
BlackRock Institutional Trust Company, N.A.
8.49M
+37473.35%
UBS Financial Services, Inc.
8.40M
+6.86%
Zürcher Kantonalbank (Asset Management)
9.52M
+4.62%
1
2

Rủi ro

Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-03-25

Chỉ số đô la Mỹ (DXY) hiện đang ở trạng thái trung lập, gây tác động trung lập lên ngành tập trung nội địa Vật liệu xây dựng. Chỉ số DXY đo lường giá trị của đồng USD so với các đồng tiền chính, bao gồm euro, yên, bảng Anh, đô la Canada, krona Thụy Điển và franc Thụy Sĩ. Điểm số đánh giá rủi ro hiện tại của Amrize AG là 8.17, xếp hạng 4 trên tổng số 15 trong ngành Vật liệu xây dựng. Giá trị beta của công ty là 0.00. Điều này cho thấy cổ phiếu thường có hiệu suất kém hơn so với chỉ số trong giai đoạn thị trường đang trong xu hướng tăng, nhưng chịu mức sụt giảm nhỏ hơn trong giai đoạn thị trường có xu hướng giảm. với công bố ESG dẫn đầu ngành.

Điểm số cổ phiếu

Thông tin liên quan

Trước
8.17
Thay đổi giá
0
Giá trị Beta so với Chỉ số S&P 500
--
VaR
--
Mức sụt giảm tối đa 240 ngày
--
Biến động 240 ngày
--

Trở lại

Lợi nhuận hàng ngày tốt nhất
60 ngày
--
120 ngày
--
5 năm
--
Lợi nhuận hàng ngày tệ nhất
60 ngày
--
120 ngày
--
5 năm
--
Tỷ lệ Sharpe
60 ngày
--
120 ngày
--
5 năm
--

Rủi ro

Mức giảm tối đa
240 ngày
--
3 năm
--
5 năm
--
Tỷ lệ hoàn vốn so với sụt giảm
240 ngày
--
3 năm
--
5 năm
--
Độ lệch
240 ngày
--
3 năm
--
5 năm
--

Biến động

Biến động thực tế
240 ngày
--
5 năm
--
Phạm vi thực tế tiêu chuẩn hóa
240 ngày
--
5 năm
--
Lợi nhuận điều chỉnh theo rủi ro giảm
120 ngày
--
240 ngày
--
Biến động tăng tối đa trong ngày
60 ngày
--
Biến động giảm tối đa trong ngày
60 ngày
--

Thanh khoản

Phạm vi doanh thu trung bình
60 ngày
--
120 ngày
--
5 năm
--
Lệch chuẩn doanh thu
20 ngày
--
60 ngày
--
120 ngày
--

Đối tác

Vật liệu xây dựng
Amrize AG
Amrize AG
AMRZ
6.49 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Knife River Corp
Knife River Corp
KNF
8.34 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
United States Lime & Minerals Inc
United States Lime & Minerals Inc
USLM
8.02 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
CRH PLC
CRH PLC
CRH
7.80 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Eagle Materials Inc
Eagle Materials Inc
EXP
7.60 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Martin Marietta Materials Inc
Martin Marietta Materials Inc
MLM
7.36 /10
Điểm số cổ phiếu
Sức khỏe
Định giá
Dự báo
Động lực giá
Nhận diện thể chế
Rủi ro
Xem thêm
KeyAI