tradingkey.logo
tradingkey.logo

Autonomix Medical Inc

AMIX
0.390USD
-0.039-9.11%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
411.80KVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Autonomix Medical Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-15.98%9.93M
45.04%7.48M
27.23%8.59M
6.13%9.14M
870.69%11.82M
140.29%5.16M
--6.75M
--8.61M
--1.22M
--2.15M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-15.98%9.93M
45.04%7.48M
27.23%8.59M
6.13%9.14M
870.69%11.82M
140.29%5.16M
--6.75M
--8.61M
--1.22M
--2.15M
Tài sản ngắn hạn khác
135.78%257.00K
109.05%416.00K
19.69%389.00K
-39.59%473.00K
-76.66%109.00K
219.25%199.00K
--325.00K
--783.00K
--467.00K
--62.33K
Tổng tài sản ngắn hạn
-14.59%10.19M
47.42%7.89M
26.88%8.98M
2.32%9.61M
608.13%11.93M
142.52%5.35M
--7.08M
--9.39M
--1.69M
--2.21M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
0.00%20.00K
-5.88%16.00K
0.00%19.00K
31.25%21.00K
42.86%20.00K
--17.00K
--19.00K
--16.00K
--14.00K
----
Tài sản dài hạn khác
--0.00
--23.00K
--0.00
--176.00K
----
----
----
----
--110.00K
--162.66K
Tổng tài sản dài hạn
0.00%20.00K
129.41%39.00K
0.00%19.00K
1131.25%197.00K
-83.87%20.00K
-89.55%17.00K
--19.00K
--16.00K
--124.00K
--162.66K
Tổng tài sản
-14.57%10.21M
47.68%7.93M
26.81%9.00M
4.24%9.81M
560.70%11.95M
126.59%5.37M
--7.09M
--9.41M
--1.81M
--2.37M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
6.24%936.00K
-5.56%645.00K
141.60%1.15M
261.75%1.03M
184.19%881.00K
1876.67%683.00K
--476.00K
--285.00K
--310.00K
--34.55K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
--1.13M
----
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
--1.13M
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-26.50%1.65M
18.30%1.49M
157.54%1.97M
119.69%1.71M
130.73%2.25M
187.34%1.26M
--763.00K
--777.00K
--973.00K
--437.46K
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1659.76%1.09M
--1.04M
--1.00M
--1.46M
--61.71K
-Nợ dài hạn
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
1659.76%1.09M
--1.04M
--1.00M
--1.46M
--61.71K
Nợ dài hạn khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
--4.97M
--4.80M
Tổng nợ dài hạn
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-77.64%1.09M
--1.04M
--1.00M
--6.43M
--4.86M
Tổng các khoản nợ
-26.50%1.65M
-36.53%1.49M
8.80%1.97M
-4.05%1.71M
-69.68%2.25M
-55.75%2.34M
--1.81M
--1.78M
--7.40M
--5.29M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
28.29%72.99M
42.33%67.61M
29.37%60.75M
25.50%58.48M
103.44%56.89M
72.59%47.50M
--46.96M
--46.60M
--27.97M
--27.52M
Lợi nhuận giữ lại
-36.54%-64.43M
-37.53%-61.17M
-28.91%-53.72M
-29.28%-50.38M
-40.60%-47.19M
-46.07%-44.48M
---41.67M
---38.97M
---33.56M
---30.45M
Vốn dự trữ
28.27%72.98M
42.32%67.61M
29.41%60.74M
25.54%58.48M
103.53%56.89M
72.67%47.50M
--46.94M
--46.58M
--27.95M
--27.51M
Tổng vốn chủ sở hữu
-11.81%8.56M
112.85%6.45M
32.96%7.03M
6.17%8.10M
273.49%9.71M
203.55%3.03M
--5.29M
--7.63M
---5.59M
---2.92M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI