tradingkey.logo
tradingkey.logo

Astera Labs Inc

ALAB
113.630USD
-8.130-6.68%
Đóng cửa 03/26, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
17.33BVốn hóa
86.29P/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Astera Labs Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
30.02%1.19B
27.92%1.13B
28.17%1.07B
15.39%924.73M
--914.30M
--886.80M
--831.00M
--801.39M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
110.70%167.61M
11.33%140.41M
-61.45%162.33M
-87.58%86.43M
--79.55M
--126.12M
--421.08M
--696.08M
-Đầu tư ngắn hạn
22.34%1.02B
30.67%994.02M
120.23%902.76M
696.00%838.29M
--834.75M
--760.68M
--409.92M
--105.31M
Các khoản phải thu
114.38%83.20M
68.98%42.90M
9.38%24.32M
316.41%69.78M
--38.81M
--25.39M
--22.23M
--16.76M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
114.38%83.20M
68.98%42.90M
9.38%24.32M
316.41%69.78M
--38.81M
--25.39M
--22.23M
--16.76M
Hàng tồn kho
36.48%58.98M
111.60%51.66M
105.10%58.60M
72.68%51.06M
--43.22M
--24.41M
--28.57M
--29.57M
Chi phí trả trước
86.36%31.03M
568.69%60.09M
235.27%31.67M
413.72%30.26M
--16.65M
--8.99M
--9.45M
--5.89M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--1.07M
--1.08M
-100.00%0.00
----
----
----
--835.00K
Tổng tài sản ngắn hạn
34.46%1.36B
36.44%1.29B
32.48%1.18B
25.91%1.08B
--1.01B
--945.59M
--891.25M
--854.44M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
158.16%92.04M
106.28%72.48M
184.47%62.08M
420.70%39.47M
--35.65M
--35.14M
--21.82M
--7.58M
-Tài sản cố định
150.12%103.76M
103.42%81.36M
168.99%69.48M
327.00%46.43M
--41.48M
--40.00M
--25.83M
--10.87M
-Khấu hao lũy kế
100.96%11.72M
82.67%8.88M
84.76%7.41M
111.30%6.96M
--5.83M
--4.86M
--4.01M
--3.29M
Tài sản dài hạn khác
1222.81%77.75M
1547.76%38.54M
1067.09%28.58M
-100.00%0.00
--5.88M
--2.34M
--2.45M
--2.88M
Tổng tài sản dài hạn
308.85%169.79M
196.25%111.02M
273.54%90.66M
338.53%45.88M
--41.53M
--37.48M
--24.27M
--10.46M
Tổng tài sản
45.26%1.53B
42.53%1.40B
38.87%1.27B
29.69%1.12B
--1.05B
--983.07M
--915.51M
--864.90M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Chi phí trích trước
48.33%86.53M
8.14%75.15M
58.01%74.81M
50.26%47.77M
--58.34M
--69.49M
--47.34M
--31.79M
Nợ ngắn hạn khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
53.73%133.04M
14.67%100.96M
66.03%106.38M
69.52%77.28M
--86.54M
--88.04M
--64.07M
--45.59M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
1009.79%35.15M
426.38%28.49M
373.47%29.31M
-72.92%2.85M
--3.17M
--5.41M
--6.19M
--10.53M
Tổng nợ dài hạn
1009.79%35.15M
426.38%28.49M
373.47%29.31M
-72.92%2.85M
--3.17M
--5.41M
--6.19M
--10.53M
Tổng các khoản nợ
87.48%168.19M
38.52%129.45M
93.12%135.69M
42.79%80.13M
--89.71M
--93.45M
--70.26M
--56.12M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
14.99%1.35B
16.41%1.30B
17.46%1.26B
18.43%1.22B
--1.17B
--1.12B
--1.07B
--1.03B
Lợi nhuận giữ lại
104.95%10.34M
85.16%-34.64M
44.33%-125.76M
18.96%-176.98M
---208.80M
---233.51M
---225.92M
---218.37M
Vốn dự trữ
14.99%1.35B
16.41%1.30B
17.46%1.26B
18.43%1.22B
--1.17B
--1.12B
--1.07B
--1.03B
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
911.74%4.31M
-7.52%4.10M
916.48%2.87M
3537.29%2.03M
--426.00K
--4.43M
---352.00K
---59.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
41.34%1.36B
42.95%1.27B
34.36%1.14B
28.78%1.04B
--964.80M
--889.61M
--845.25M
--808.78M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI