tradingkey.logo

Airjoule Technologies Corp

AIRJ
3.230USD
+0.345+11.96%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
195.54MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Airjoule Technologies Corp tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Airjoule Technologies Corp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chi phí hoạt động
26.54%3.01M
-4.04%4.16M
80.95%3.19M
-5.17%2.81M
-47.81%2.38M
42.63%4.34M
111.24%1.76M
157.84%2.96M
697.81%4.55M
441.82%3.04M
62.78%834.63K
--1.15M
--570.89K
--561.33K
--512.72K
Chi phí R&D
90.27%-8.48K
-61.78%401.62K
-56.74%387.92K
-73.24%210.57K
-110.70%-87.15K
-4.40%1.05M
48.21%896.61K
8.23%786.78K
115.63%814.75K
197.94%1.10M
125.98%604.94K
--726.92K
--377.85K
--368.91K
--267.70K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
34.41%2.87K
-73.98%2.29K
-82.28%9.43K
51.94%9.85K
-66.73%2.14K
38.38%8.80K
745.19%53.21K
-69.25%6.48K
491.25%6.42K
485.90%6.36K
123.66%6.30K
--21.09K
--1.09K
--1.08K
--2.81K
Chi phí hoạt động khác
---8.48K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
-26.54%-3.01M
4.04%-4.16M
-80.95%-3.19M
5.17%-2.81M
47.81%-2.38M
-42.63%-4.34M
-111.24%-1.76M
-157.84%-2.96M
-697.81%-4.55M
-441.82%-3.04M
-62.78%-834.63K
---1.15M
---570.89K
---561.33K
---512.72K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-27.04%272.90K
31.07%283.73K
535.59%243.02K
18190.50%315.69K
5871.44%374.05K
5996.31%216.48K
--38.24K
--1.73K
--6.26K
--3.55K
----
----
--0.00
--0.00
----
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
-27.04%272.90K
----
----
----
-74.22%374.05K
----
----
-42.73%1.41M
9.97%1.45M
717.12%3.14M
11215.58%3.12M
--2.46M
--1.32M
--384.88K
--27.61K
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu
16.60%-1.95M
-259.80%-2.09M
---2.23M
---2.38M
---2.34M
---580.79K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-104.79%-1.82M
-57.32%7.21M
287.34%18.41M
---11.40M
--38.08M
--16.89M
---9.83M
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
1318.68%98.19K
---286.82K
--1.35K
--3.32K
--6.92K
----
----
--0.00
--0.00
--205.28K
----
----
----
----
----
Thu nhập trước thuế
-118.99%-6.41M
-92.17%954.33K
214.57%13.24M
-449.96%-16.27M
842.00%33.75M
501.34%12.19M
-1284.19%-11.55M
-157.69%-2.96M
-696.71%-4.55M
-441.19%-3.04M
-62.78%-834.63K
---1.15M
---570.89K
---561.33K
---512.72K
Thuế thu nhập
-88.91%-2.40M
-25.94%-1.56M
---1.64M
---1.96M
---1.27M
---1.24M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
-111.46%-4.01M
-81.29%2.51M
228.79%14.88M
-383.61%-14.31M
869.88%35.02M
542.09%13.43M
-1284.19%-11.55M
-157.69%-2.96M
-696.71%-4.55M
-441.19%-3.04M
-62.78%-834.63K
---1.15M
---570.89K
---561.33K
---512.72K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-111.46%-4.01M
-81.29%2.51M
228.79%14.88M
-383.61%-14.31M
869.88%35.02M
542.09%13.43M
-1284.19%-11.55M
-157.69%-2.96M
-696.71%-4.55M
-441.19%-3.04M
-62.78%-834.63K
---1.15M
---570.89K
---561.33K
---512.72K
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
----
----
----
----
---2.54M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
----
---26.38K
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-111.46%-4.01M
-81.29%2.51M
229.08%14.88M
-383.61%-14.31M
869.88%35.02M
542.09%13.43M
-1281.03%-11.53M
-157.69%-2.96M
-696.71%-4.55M
-441.19%-3.04M
-62.78%-834.63K
---1.15M
---570.89K
---561.33K
---512.72K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-111.46%-4.01M
-81.29%2.51M
229.08%14.88M
-383.61%-14.31M
869.88%35.02M
542.09%13.43M
-1281.03%-11.53M
-157.69%-2.96M
-696.71%-4.55M
-441.19%-3.04M
-62.78%-834.63K
---1.15M
---570.89K
---561.33K
---512.72K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-110.57%-0.07
-82.84%0.04
195.98%0.27
-365.59%-0.26
842.75%0.63
538.06%0.25
-1683.17%-0.28
-157.67%-0.05
-696.51%-0.08
-441.13%-0.06
-62.75%-0.02
---0.02
---0.01
---0.01
---0.01
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-110.87%-0.07
-82.55%0.04
194.20%0.26
-365.59%-0.26
822.54%0.61
524.01%0.24
-1683.17%-0.28
-157.67%-0.05
-696.51%-0.08
-441.13%-0.06
-62.75%-0.02
---0.02
---0.01
---0.01
---0.01
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI