tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

reAlpha Tech Corp

AIRE
Thêm vào danh sách theo dõi
2.160USD
-0.110-4.85%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.59MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của reAlpha Tech Corp tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của reAlpha Tech Corp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q1
Tổng doanh thu
-9.14%841.06K
70.08%895.35K
326.01%1.45M
1908.53%1.25M
4431.65%925.63K
2466.62%526.41K
913.86%339.23K
--62.35K
-77.02%20.43K
--20.51K
--33.46K
--88.87K
Doanh thu
-9.14%841.06K
70.08%895.35K
326.01%1.45M
1908.53%1.25M
4431.65%925.63K
2466.62%526.41K
913.86%339.23K
--62.35K
-77.02%20.43K
--20.51K
--33.46K
--88.87K
Chi phí doanh thu
-22.54%454.00K
197.63%483.34K
198.97%827.56K
770.01%761.96K
553.40%586.12K
674.65%162.40K
624.17%276.80K
--87.58K
-14.28%89.70K
--20.96K
--38.22K
--104.64K
Chi phí hoạt động
57.08%5.12M
74.11%5.13M
252.30%6.14M
273.39%5.00M
145.69%3.26M
153.73%2.95M
-58.76%1.74M
--1.34M
20.14%1.33M
--1.16M
--4.22M
--1.10M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-7.79%165.20K
-7.84%149.72K
-19.24%132.00K
91.81%132.98K
150.72%179.15K
18946.78%162.47K
1978.32%163.44K
--69.33K
93.11%71.45K
--853.00
--7.86K
--37.00K
Chi phí hoạt động khác
134.95%549.62K
75.84%440.03K
197.92%114.08K
-55.93%107.31K
10.62%233.93K
104.10%250.25K
-180.79%-116.51K
--243.52K
255.41%211.48K
--122.61K
--144.22K
--59.50K
Lợi nhuận hoạt động
-83.33%-4.28M
-74.98%-4.24M
-234.47%-4.69M
-193.59%-3.75M
-78.69%-2.33M
-112.17%-2.42M
66.53%-1.40M
---1.28M
-28.64%-1.31M
---1.14M
---4.19M
---1.02M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
----
----
----
----
----
----
42.96%396.00
--363.00
457.81%357.00
--236.00
--277.00
--64.00
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-87.98%24.68K
----
223.96%388.36K
27950.34%292.00K
1865.03%205.25K
7023.14%203.15K
443.06%119.88K
--1.04K
-76.13%10.45K
--2.85K
--22.07K
--43.77K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
94.93%-9.15K
-191.72%-1.04M
0.31%-286.17K
160.09%175.18K
---180.35K
-244.66%-356.79K
---287.06K
--67.35K
----
---103.52K
--0.00
--0.00
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
81.51%-24.01K
28.86%310.10K
-43.60%-415.66K
9.39%-242.26K
-28.43%-129.85K
375.52%240.65K
-610.18%-289.47K
---267.37K
-210.57%-101.10K
---87.34K
---40.76K
--91.44K
Thu nhập trước thuế
-52.21%-4.34M
-76.89%-4.85M
-175.49%-5.78M
-178.02%-4.11M
-100.98%-2.85M
-105.30%-2.74M
50.66%-2.10M
---1.48M
-46.51%-1.42M
---1.34M
---4.25M
---968.00K
Thuế thu nhập
----
----
----
--0.00
----
-126.56%-54.26K
----
----
----
--204.29K
----
----
Doanh thu sau thuế
-52.21%-4.34M
-80.46%-4.85M
-175.49%-5.78M
-178.02%-4.11M
-100.98%-2.85M
-74.53%-2.69M
50.66%-2.10M
---1.48M
-46.51%-1.42M
---1.54M
---4.25M
---968.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-52.21%-4.34M
-80.46%-4.85M
-175.49%-5.78M
-178.02%-4.11M
-100.98%-2.85M
-74.53%-2.69M
50.66%-2.10M
---1.48M
-46.51%-1.42M
---1.54M
---4.25M
---968.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh đã ngừng
----
100.00%0.00
----
--0.00
----
-5970.13%-18.34M
----
----
---839.00
---302.13K
----
----
Các khoản lãi và lỗ ròng khác
----
----
----
----
----
---54.26K
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
101.22%5.00
-16.33%630.00
5165.38%1.32K
11888.24%2.04K
-529.23%-409.00
139.81%753.00
-300.00%-26.00
--17.00
-108.14%-65.00
--314.00
--13.00
--799.00
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-53.53%-4.38M
76.35%-4.97M
-175.55%-5.78M
-178.16%-4.11M
-100.84%-2.85M
-1041.63%-21.03M
50.66%-2.10M
---1.48M
-46.47%-1.42M
---1.84M
---4.25M
---968.80K
Cổ tức cổ phần ưu đãi
--37.12K
--122.88K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-53.53%-4.38M
76.35%-4.97M
-175.55%-5.78M
-178.16%-4.11M
-100.84%-2.85M
-1041.63%-21.03M
50.66%-2.10M
---1.48M
-46.47%-1.42M
---1.84M
---4.25M
---968.80K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-1231.16%-0.83
91.72%-0.04
-49.63%-0.07
-139.81%-0.08
-93.00%-0.06
-976.32%-0.46
52.72%-0.05
---0.03
-41.18%-0.03
---0.04
---0.10
---0.02
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-1219.88%-0.82
91.72%-0.04
-49.63%-0.07
-139.81%-0.08
-93.00%-0.06
-976.32%-0.46
52.72%-0.05
---0.03
-41.18%-0.03
---0.04
---0.10
---0.02
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI