Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của reAlpha Tech Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-37.79%-3.12M
-8.02%-2.42M
-238.20%-4.25M
-128.10%-2.33M
-48.44%-2.27M
-34.78%-2.24M
-82.33%-1.26M
---1.02M
-142.72%-1.53M
---1.66M
---688.43K
---629.21K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-52.21%-4.34M
76.94%-4.85M
-175.49%-5.78M
-178.02%-4.11M
-100.86%-2.85M
-1041.79%-21.03M
50.66%-2.10M
---1.48M
-46.60%-1.42M
---1.84M
---4.25M
---968.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
26.69%165.20K
-98.57%263.84K
-57.31%132.00K
241.76%236.94K
82.50%130.40K
6996.60%18.44M
3831.64%309.18K
--69.33K
93.11%71.45K
--259.89K
--7.86K
--37.00K
Các mục phi tiền mặt khác
142.07%596.54K
534.36%1.95M
2172.03%2.84M
976.24%1.35M
97.15%246.44K
-89.92%306.88K
4266.67%125.00K
--125.00K
--125.00K
--3.05M
---3.00K
----
Thay đổi trong vốn lưu động
194.76%100.77K
6208.23%517.53K
-1021.08%-1.73M
-77.13%42.59K
112.51%34.19K
100.27%8.20K
-94.72%187.84K
--186.25K
-190.55%-273.27K
---3.04M
--3.56M
--301.79K
-Thay đổi các khoản phải thu
-224.87%-28.96K
86.00%-25.20K
7576.06%156.47K
-120.33%-27.32K
25.64%23.20K
-1632.88%-180.05K
-130.27%-2.09K
--134.37K
445.62%18.46K
---10.39K
--6.91K
---5.34K
-Thay đổi chi phí trả trước
468.08%14.02K
-87.97%-245.53K
-105.20%-4.24K
-23.89%65.76K
-114.95%-3.81K
93.45%-130.62K
-95.39%81.38K
--86.39K
542.95%25.49K
---2.00M
--1.77M
---5.75K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
3241.17%224.91K
57.94%-5.44K
-662.48%-60.90K
-1277.41%-218.76K
-300.45%-7.16K
97.01%-12.93K
-29.45%10.83K
---15.88K
95.10%-1.79K
---432.57K
--15.35K
---36.47K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
31.04%32.60K
27.09%353.42K
---273.14K
--12.16K
--24.88K
-53.17%278.08K
----
----
----
--593.75K
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-37.79%-3.12M
-8.02%-2.42M
-238.20%-4.25M
-128.10%-2.33M
-48.44%-2.27M
-34.78%-2.24M
-82.33%-1.26M
---1.02M
-142.72%-1.53M
---1.66M
---688.43K
---629.21K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-39.21%63.81K
126.37%29.54K
-88.38%31.10K
-11.71%53.42K
432.87%104.97K
-117.67%-112.03K
222.72%267.60K
--60.51K
102.71%19.70K
---51.47K
---218.06K
---727.72K
Chi phí vốn
-39.21%63.81K
-71.39%29.54K
-88.38%31.10K
-61.43%53.42K
7.45%104.97K
207.29%103.27K
-37.51%267.60K
--138.51K
-48.23%97.70K
--33.61K
--428.21K
--188.72K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
246.39%47.33K
104.86%10.29K
-27.15%5.49K
980.24%13.45K
117.52%13.66K
-148.68%-211.56K
101.22%7.54K
--1.25K
91.49%-78.00K
---85.07K
---615.68K
---916.06K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-81.96%16.48K
-80.66%19.25K
-90.15%25.61K
-32.55%39.97K
-6.54%91.31K
196.19%99.52K
-34.60%260.06K
--59.26K
-48.12%97.70K
--33.60K
--397.63K
--188.34K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
-33.39%-1.66M
-876.97%-207.61K
----
--349.53K
-2396.33%-1.25M
---21.25K
--786.00
----
---50.00K
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
---50.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
----
----
---207.61K
----
----
---99.52K
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-126.09%-63.81K
-42.86%-1.69M
17.36%-238.71K
10.55%-53.42K
1341.39%244.55K
-80789.18%-1.19M
-232.46%-288.85K
---59.72K
-102.71%-19.70K
--1.47K
--218.06K
--727.72K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-30.04%72.07K
589.48%2.60M
166.82%13.18M
2539.78%1.77M
244.50%103.00K
-107.07%-531.07K
1296.65%4.94M
---72.60K
83.88%-71.29K
--7.51M
--353.61K
---442.09K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
57.82%-54.08K
-209.00%-214.11K
-178.05%-3.85M
-1650.36%-1.27M
-79.88%-128.23K
11.48%196.43K
1327.73%4.94M
---72.60K
87.40%-71.29K
--176.20K
--345.92K
---565.74K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-43.20%131.34K
--3.95M
--18.11M
--3.28M
--231.24K
----
----
----
----
--7.33M
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---5.19K
-56.29%-1.14M
---1.08M
---235.25K
----
---727.50K
----
----
----
----
--7.70K
--123.65K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-30.04%72.07K
589.48%2.60M
166.82%13.18M
2539.78%1.77M
244.50%103.00K
-107.07%-531.07K
1296.65%4.94M
---72.60K
83.88%-71.29K
--7.51M
--353.61K
---442.09K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
149.16%7.78M
31.12%9.28M
-84.06%586.90K
-75.11%1.20M
-51.61%3.12M
1069.08%7.08M
409.53%3.68M
--4.84M
208.12%6.46M
--605.34K
--722.69K
--2.10M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-62.33%-3.12M
62.18%-1.50M
156.06%8.69M
46.61%-617.09K
-18.62%-1.92M
-167.57%-3.95M
2992.70%3.39M
---1.16M
-371.35%-1.62M
--5.85M
---117.35K
---343.31K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
---422.00
--15.12K
-1018.75%-1.61K
----
----
----
75.59%-144.00
--144.00
----
--23.00
---590.00
--265.00
Số dư tiền mặt cuối kỳ
287.55%4.67M
149.19%7.78M
31.12%9.28M
-84.05%587.31K
-75.11%1.20M
-51.62%3.12M
1069.08%7.08M
--3.68M
176.14%4.84M
--6.46M
--605.34K
--1.75M
Dòng tiền tự do
-34.38%-3.19M
-4.51%-2.44M
-180.81%-4.28M
-105.51%-2.39M
-45.98%-2.37M
-38.20%-2.34M
-36.37%-1.52M
---1.16M
-98.67%-1.62M
---1.69M
---1.12M
---817.93K
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.