tradingkey.logo

Aureus Greenway Holdings Inc

AGH
3.930USD
+0.260+7.08%
Đóng cửa 02/06, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
57.41MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Aureus Greenway Holdings Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Aureus Greenway Holdings Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tổng doanh thu
-22.89%336.88K
-7.14%602.23K
-14.50%1.33M
--659.29K
-0.59%436.90K
-6.63%648.54K
-14.58%1.55M
--439.47K
--694.62K
--1.82M
Doanh thu
-22.89%336.88K
-7.14%602.23K
-14.50%1.33M
--659.29K
-0.59%436.90K
-6.63%648.54K
-14.58%1.55M
--439.47K
--694.62K
--1.82M
Chi phí doanh thu
2.06%423.39K
7.50%450.08K
-13.60%463.22K
--440.85K
16.87%414.84K
6.21%418.69K
18.30%536.16K
--354.97K
--394.21K
--453.22K
Chi phí hoạt động
348.09%3.21M
38.40%1.03M
-9.15%975.33K
--946.92K
-1.09%716.63K
1.51%743.31K
22.45%1.07M
--724.50K
--732.22K
--876.68K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
9.73%55.25K
3.96%52.01K
1.55%50.78K
--50.72K
14.26%50.35K
16.07%50.03K
19.05%50.01K
--44.07K
--43.10K
--42.00K
Chi phí hoạt động khác
---54.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-927.52%-2.87M
-350.02%-426.50K
-26.47%353.04K
---287.63K
1.86%-279.73K
-152.07%-94.78K
-49.04%480.11K
---285.03K
---37.60K
--942.16K
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-55.91%4.49K
--3.96K
-32.58%5.10K
-11.01%6.30K
41.93%10.19K
--7.57K
--7.08K
--7.18K
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
2938.94%228.44K
752.15%83.72K
218.87%61.99K
--8.03K
20.14%7.52K
54.21%9.82K
147.70%19.44K
--6.26K
--6.37K
--7.85K
Thu nhập trước thuế
-854.08%-2.65M
-275.66%-342.78K
-16.11%410.54K
---283.56K
3.15%-277.32K
-138.23%-91.25K
-48.10%489.37K
---286.35K
---38.30K
--942.83K
Thuế thu nhập
-67.96%-120.44K
-141.67%-53.52K
-9.78%144.33K
---45.19K
-25.52%-71.71K
-120.15%-22.14K
767.90%159.98K
---57.13K
---10.06K
---23.95K
Doanh thu sau thuế
-1128.25%-2.53M
-318.61%-289.26K
-19.18%266.21K
---238.37K
10.30%-205.61K
-144.67%-69.10K
-65.93%329.38K
---229.22K
---28.24K
--966.79K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-1128.25%-2.53M
-318.61%-289.26K
-19.18%266.21K
---238.37K
10.30%-205.61K
-144.67%-69.10K
-65.93%329.38K
---229.22K
---28.24K
--966.79K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
-1128.25%-2.53M
-318.61%-289.26K
-19.18%266.21K
---238.37K
10.30%-205.61K
-144.67%-69.10K
-65.93%329.38K
---229.22K
---28.24K
--966.79K
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
-1128.25%-2.53M
-318.61%-289.26K
-19.18%266.21K
---238.37K
10.30%-205.61K
-144.67%-69.10K
-65.93%329.38K
---229.22K
---28.24K
--966.79K
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
-854.50%-0.18
-318.47%-0.02
-9.86%0.02
---0.02
10.30%-0.02
-145.32%0.00
-65.93%0.02
---0.02
--0.00
--0.07
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
-854.50%-0.18
-318.47%-0.02
-9.86%0.02
---0.02
10.30%-0.02
-145.32%0.00
-65.93%0.02
---0.02
--0.00
--0.07
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI