tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Aureus Greenway Holdings Inc

AGH
Thêm vào danh sách theo dõi
4.330USD
+0.070+1.64%
Đóng cửa 05/15, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
93.55MVốn hóa
LỗP/E TTM
Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Aureus Greenway Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
351.43%37.57M
6079.55%28.67M
5756.35%29.41M
854.28%7.63M
843.21%8.32M
--463.92K
--502.16K
--799.08K
--882.33K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
110.52%17.52M
6171.17%28.67M
5756.35%29.41M
854.28%7.63M
843.21%8.32M
--457.14K
--502.16K
--799.08K
--882.33K
-Đầu tư ngắn hạn
--20.05M
-100.00%0.00
----
--0.00
----
--6.78K
----
----
----
Các khoản phải thu
-33.15%41.94K
115.38%44.75K
26.40%23.69K
64.21%23.98K
86.86%62.73K
--20.78K
--18.74K
--14.60K
--33.57K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-33.15%41.94K
115.38%44.75K
26.40%23.69K
64.21%23.98K
86.86%62.73K
--20.78K
--18.74K
--14.60K
--33.57K
Hàng tồn kho
-44.26%32.97K
-38.34%34.41K
-34.58%36.01K
-31.06%37.80K
4.30%59.14K
--55.82K
--55.05K
--54.84K
--56.70K
Chi phí trả trước
32.03%335.67K
--314.60K
--424.38K
--234.31K
--254.23K
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn khác
-99.48%125.00
-96.56%20.12K
-86.86%75.57K
-96.15%21.56K
-95.34%23.89K
--584.76K
--574.97K
--559.50K
--512.19K
Tổng tài sản ngắn hạn
335.44%37.98M
2484.45%29.08M
2503.83%29.97M
456.23%7.94M
487.43%8.72M
--1.13M
--1.15M
--1.43M
--1.48M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
26.35%4.77M
26.21%4.87M
14.29%4.57M
27.34%4.33M
7.35%3.78M
--3.86M
--4.00M
--3.40M
--3.52M
-Tài sản cố định
----
21.95%6.84M
13.80%6.48M
22.44%6.19M
8.99%5.58M
--5.61M
--5.69M
--5.05M
--5.12M
-Khấu hao lũy kế
----
12.58%1.97M
12.66%1.91M
12.34%1.86M
12.60%1.80M
--1.75M
--1.70M
--1.65M
--1.60M
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
Tài sản dài hạn khác
130.47%215.02K
36.14%309.25K
16.93%251.65K
18.13%132.09K
8.72%93.29K
--227.15K
--215.21K
--111.82K
--85.81K
Tổng tài sản dài hạn
26.25%5.13M
38.73%5.67M
23.95%5.22M
34.34%4.72M
12.76%4.06M
--4.09M
--4.21M
--3.51M
--3.60M
Tổng tài sản
237.20%43.11M
566.77%34.75M
556.28%35.19M
156.25%12.66M
151.30%12.78M
--5.21M
--5.36M
--4.94M
--5.09M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-86.26%34.76K
-87.88%312.40K
-97.53%60.56K
-88.17%289.55K
-86.96%253.01K
--2.58M
--2.45M
--2.45M
--1.94M
Chi phí trích trước
----
281.77%248.31K
128.15%26.56K
35084.75%20.76K
141.84%15.05K
--65.04K
--11.64K
--59.00
--6.22K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-100.00%0.00
----
----
----
--94.01K
--109.10K
--109.33K
--138.42K
Nợ phải trả hoãn lại
-27.02%164.68K
-10.01%145.98K
-7.91%126.47K
-14.26%154.39K
24.02%225.67K
--162.23K
--137.34K
--180.06K
--181.96K
Nợ ngắn hạn khác
-58.34%199.44K
-83.26%458.38K
-92.78%187.03K
-83.11%443.94K
-77.45%478.68K
--2.74M
--2.59M
--2.63M
--2.12M
Tổng nợ ngắn hạn
-8.22%856.51K
-61.99%1.29M
-73.80%844.52K
-63.53%1.15M
-65.86%933.18K
--3.40M
--3.22M
--3.16M
--2.73M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
19.82%638.66K
1.87%691.52K
-33.67%493.04K
135.00%495.92K
-25.99%533.03K
--678.80K
--743.34K
--211.03K
--720.23K
-Nợ dài hạn
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--98.37K
--110.12K
--137.31K
--609.09K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
19.82%638.66K
19.14%691.52K
-22.14%493.04K
572.73%495.92K
379.63%533.03K
--580.43K
--633.22K
--73.72K
--111.13K
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
13.69%686.26K
0.46%742.32K
-34.50%548.02K
102.33%551.79K
-22.42%603.62K
--738.92K
--836.71K
--272.71K
--778.04K
Tổng các khoản nợ
0.39%1.54M
-50.85%2.04M
-65.70%1.39M
-50.36%1.70M
-56.23%1.54M
--4.14M
--4.06M
--3.43M
--3.51M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
296.17%47.51M
1686.84%37.40M
1684.48%37.36M
472.94%11.99M
472.94%11.99M
--2.09M
--2.09M
--2.09M
--2.09M
Lợi nhuận giữ lại
-688.22%-5.96M
-359.70%-4.70M
-355.52%-3.57M
-80.77%-1.05M
-48.49%-756.03K
---1.02M
---783.87K
---578.26K
---509.16K
Vốn dự trữ
296.46%47.49M
1695.44%37.39M
1693.10%37.34M
475.27%11.98M
475.27%11.98M
--2.08M
--2.08M
--2.08M
--2.08M
Tổng vốn chủ sở hữu
269.55%41.57M
2959.03%32.72M
2496.97%33.79M
627.20%10.96M
613.67%11.25M
--1.07M
--1.30M
--1.51M
--1.58M
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Bảng cân đối kế toán là gì?

Đây là một báo cáo tài chính tóm tắt tài sản, nghĩa vụ và vốn chủ sở hữu của một công ty tại một thời điểm cụ thể.
KeyAI