tradingkey.logo
tradingkey.logo

Alliance Entertainment Holding Corp

AENT
6.730USD
-0.080-1.17%
Đóng cửa 03/27, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
342.11MVốn hóa
15.68P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Alliance Entertainment Holding Corp tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Alliance Entertainment Holding Corp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Tổng doanh thu
-6.34%368.71M
10.91%253.97M
-3.88%227.75M
0.87%213.04M
-7.50%393.67M
0.99%228.99M
-4.13%236.93M
-7.25%211.21M
-4.40%425.59M
-5.00%226.75M
-6.81%247.13M
-28.93%227.73M
-17.32%445.16M
-18.59%238.70M
--265.18M
--320.41M
--538.45M
--293.20M
Doanh thu
-6.34%368.71M
10.91%253.97M
-3.88%227.75M
0.87%213.04M
-7.50%393.67M
0.99%228.99M
-4.13%236.93M
-7.25%211.21M
-4.40%425.59M
-5.00%226.75M
-6.81%247.13M
-28.93%227.73M
-17.32%445.16M
-18.59%238.70M
--265.18M
--320.41M
--538.45M
--293.20M
Chi phí doanh thu
-8.43%322.91M
6.53%218.08M
-8.60%193.25M
0.40%185.34M
-7.03%352.64M
1.27%204.71M
-3.31%211.44M
-8.65%184.60M
-10.92%379.30M
-5.92%202.14M
-8.36%218.68M
-28.40%202.08M
-8.92%425.79M
-15.67%214.87M
--238.62M
--282.23M
--467.47M
--254.79M
Chi phí hoạt động
-7.19%351.62M
7.14%243.08M
-8.12%217.10M
-0.13%209.51M
-7.50%378.86M
-0.62%226.88M
-3.89%236.30M
-9.49%209.79M
-11.48%409.56M
-7.14%228.29M
-8.79%245.86M
-26.30%231.79M
-8.57%462.65M
-13.83%245.85M
--269.56M
--314.49M
--506.02M
--285.33M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-19.25%1.29M
2.23%1.29M
1.38%1.47M
20.26%1.69M
11.00%1.59M
-23.80%1.26M
-20.25%1.45M
-17.53%1.40M
-6.08%1.44M
0.92%1.65M
-7.20%1.82M
-15.00%1.70M
-27.14%1.53M
-29.15%1.64M
--1.96M
--2.00M
--2.10M
--2.31M
Chi phí hoạt động khác
---322.02M
---216.79M
---930.61M
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-47.81%1.44M
-60.27%1.39M
--1.89M
--1.75M
--2.77M
--3.50M
Lợi nhuận hoạt động
15.38%17.09M
415.47%10.90M
1576.69%10.65M
149.86%3.53M
-7.58%14.82M
237.27%2.11M
-50.04%635.00K
134.84%1.41M
191.68%16.03M
78.47%-1.54M
129.02%1.27M
-168.55%-4.06M
-153.92%-17.48M
-190.83%-7.15M
---4.38M
--5.92M
--32.43M
--7.88M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
22.18%3.45M
-17.33%2.35M
-9.28%2.47M
-20.22%2.44M
-15.05%2.83M
-9.59%2.84M
4.48%2.73M
-4.83%3.05M
-6.09%3.33M
33.39%3.14M
98.33%2.61M
219.42%3.21M
251.59%3.54M
223.35%2.35M
--1.32M
--1.00M
--1.01M
--728.00K
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-5568.42%-1.08M
-3564.00%-1.83M
-1566.67%-900.00K
99.82%-4.00K
---19.00K
-6.38%-50.00K
94.40%-54.00K
32.35%-2.27M
----
92.66%-47.00K
---965.00K
-10700.00%-3.35M
-979.41%-367.00K
-302.53%-640.00K
--0.00
---31.00K
---34.00K
--316.00K
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
--4.00K
33.33%20.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--15.00K
-2700.00%-84.00K
--51.00K
----
----
---3.00K
--0.00
--3.00K
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
116.03%408.00K
----
----
--1.68M
---2.54M
----
-4000.00%-41.00K
----
----
----
---1.00K
----
----
----
----
--1.00K
----
----
Thu nhập trước thuế
37.67%12.97M
986.58%6.74M
420.26%7.27M
171.91%2.77M
-25.80%9.43M
83.92%-760.00K
1.60%-2.27M
63.71%-3.85M
159.38%12.70M
53.41%-4.73M
59.47%-2.31M
-317.19%-10.61M
-168.16%-21.39M
-235.96%-10.15M
---5.70M
--4.89M
--31.39M
--7.46M
Thuế thu nhập
52.38%3.59M
260.59%1.86M
131.69%1.51M
293.47%919.00K
-37.87%2.35M
8.54%-1.16M
-305.73%-4.78M
83.41%-475.00K
164.46%3.79M
52.05%-1.27M
316.20%2.32M
-344.16%-2.86M
-178.03%-5.88M
-247.29%-2.64M
---1.07M
--1.17M
--7.53M
--1.79M
Doanh thu sau thuế
32.77%9.39M
1129.22%4.88M
129.81%5.76M
154.81%1.85M
-20.68%7.07M
111.47%397.00K
154.13%2.51M
56.43%-3.38M
157.45%8.91M
53.90%-3.46M
-0.19%-4.63M
-308.67%-7.75M
-165.04%-15.52M
-232.39%-7.51M
---4.62M
--3.71M
--23.85M
--5.67M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
32.77%9.39M
1129.22%4.88M
129.81%5.76M
154.81%1.85M
-20.68%7.07M
111.47%397.00K
154.13%2.51M
56.43%-3.38M
157.45%8.91M
53.90%-3.46M
-0.19%-4.63M
-308.67%-7.75M
-165.04%-15.52M
-232.39%-7.51M
---4.62M
--3.71M
--23.85M
--5.67M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
32.77%9.39M
1129.22%4.88M
129.81%5.76M
154.81%1.85M
-20.68%7.07M
111.47%397.00K
154.13%2.51M
56.43%-3.38M
157.45%8.91M
53.90%-3.46M
-0.19%-4.63M
-308.67%-7.75M
-165.04%-15.52M
-232.39%-7.51M
---4.62M
--3.71M
--23.85M
--5.67M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
32.77%9.39M
1129.22%4.88M
129.81%5.76M
154.81%1.85M
-20.68%7.07M
111.47%397.00K
154.13%2.51M
56.43%-3.38M
157.45%8.91M
53.90%-3.46M
-0.19%-4.63M
-308.67%-7.75M
-165.04%-15.52M
-232.39%-7.51M
---4.62M
--3.71M
--23.85M
--5.67M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
32.77%0.18
1129.40%0.10
129.76%0.11
154.78%0.04
-20.72%0.14
111.36%0.01
142.55%0.05
56.51%-0.07
157.34%0.18
53.59%-0.07
-27.17%-0.12
-308.68%-0.15
-165.04%-0.31
-232.39%-0.15
---0.09
--0.07
--0.47
--0.11
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
32.65%0.18
1128.37%0.10
128.99%0.11
154.78%0.04
-20.73%0.14
111.36%0.01
142.52%0.05
56.51%-0.07
157.34%0.18
53.59%-0.07
-27.17%-0.12
-308.68%-0.15
-165.04%-0.31
-232.39%-0.15
---0.09
--0.07
--0.47
--0.11
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI