tradingkey.logo
tradingkey.logo

Advanced Biomed Inc

ADVB
4.500USD
+0.317+7.58%
Đóng cửa 03/30, 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
97.38MVốn hóa
1.13P/E TTM
Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Advanced Biomed Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Advanced Biomed Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
Chi phí hoạt động
-24.55%396.64K
0.75%523.91K
72.09%1.21M
2.32%762.74K
-19.28%525.73K
18.12%520.03K
-30.86%704.61K
-5.67%745.41K
-23.66%651.30K
7.74%440.25K
-5.85%1.02M
--790.23K
--853.21K
--408.62K
--1.08M
Chi phí R&D
-23.44%186.33K
29.88%235.99K
12.01%234.22K
-20.11%250.46K
29.19%243.38K
7.40%181.70K
-57.16%209.11K
50.60%313.51K
-66.96%188.39K
45.09%169.19K
-15.00%488.17K
--208.17K
--570.23K
--116.61K
--574.29K
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-85.40%14.46K
-53.05%47.99K
-58.16%64.40K
-5.87%78.14K
10.58%99.07K
14.45%102.22K
-7.83%153.92K
87.84%83.02K
23.26%89.59K
-45.71%89.31K
45.99%166.99K
--44.19K
--72.68K
--164.51K
--114.38K
Lợi nhuận hoạt động
24.55%-396.64K
-0.75%-523.91K
-72.09%-1.21M
-2.32%-762.74K
19.28%-525.73K
-18.12%-520.03K
30.86%-704.61K
5.67%-745.41K
23.66%-651.30K
-7.74%-440.25K
5.85%-1.02M
---790.23K
---853.21K
---408.62K
---1.08M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Thu nhập lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-40.29%9.21K
4380.00%448.00
-71.53%9.51K
-100.00%0.00
-22.78%15.42K
-28.57%10.00
57.01%33.41K
--104.00
8813.39%19.97K
-96.84%14.00
--21.28K
----
--224.00
--443.00
----
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
88.25%-42.94K
-45.95%136.26K
404.50%501.56K
-118.24%-621.98K
---365.51K
176.00%252.10K
---164.72K
---284.99K
----
---331.69K
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
--7.35M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.62M
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
367.70%85.87K
-87.06%303.00
-100.55%-145.00
103.24%841.00
-106.60%-32.08K
287.58%2.34K
103.89%26.53K
-109.51%-25.93K
3.93%485.99K
100.08%604.00
-40736.13%-682.69K
--272.67K
--467.60K
---740.54K
--1.68K
Thu nhập trước thuế
871.25%7.00M
-45.68%-386.90K
13.32%-701.61K
-31.02%-1.38M
-524.65%-907.90K
65.57%-265.58K
51.84%-809.39K
-103.86%-1.06M
62.29%-145.34K
32.85%-771.32K
37.73%-1.68M
---518.11K
---385.39K
---1.15M
---2.70M
Thuế thu nhập
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
--0.00
Doanh thu sau thuế
871.25%7.00M
-45.68%-386.90K
13.32%-701.61K
-31.02%-1.38M
-524.65%-907.90K
65.57%-265.58K
51.84%-809.39K
-103.86%-1.06M
62.29%-145.34K
32.85%-771.32K
37.73%-1.68M
---518.11K
---385.39K
---1.15M
---2.70M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
871.25%7.00M
-45.68%-386.90K
13.32%-701.61K
-31.02%-1.38M
-524.65%-907.90K
65.57%-265.58K
51.84%-809.39K
-103.86%-1.06M
62.29%-145.34K
32.85%-771.32K
37.73%-1.68M
---518.11K
---385.39K
---1.15M
---2.70M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh đã ngừng
---144.26K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
855.36%6.86M
-45.68%-386.90K
13.32%-701.61K
-31.02%-1.38M
-524.65%-907.90K
65.57%-265.58K
51.84%-809.39K
-103.86%-1.06M
62.29%-145.34K
32.85%-771.32K
37.73%-1.68M
---518.11K
---385.39K
---1.15M
---2.70M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
855.36%6.86M
-45.68%-386.90K
13.32%-701.61K
-31.02%-1.38M
-524.65%-907.90K
65.57%-265.58K
51.84%-809.39K
-103.86%-1.06M
62.29%-145.34K
32.85%-771.32K
37.73%-1.68M
---518.11K
---385.39K
---1.15M
---2.70M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
15208.94%6.34
-45.72%-0.02
13.29%-0.03
-38.43%-0.07
-524.26%-0.04
65.57%-0.01
51.84%-0.04
-103.88%-0.05
62.27%-0.01
32.86%-0.04
37.73%-0.08
---0.02
---0.02
---0.05
---0.12
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
15208.94%6.34
-45.72%-0.02
13.29%-0.03
-38.43%-0.07
-524.26%-0.04
65.57%-0.01
51.84%-0.04
-103.88%-0.05
62.27%-0.01
32.86%-0.04
37.73%-0.08
---0.02
---0.02
---0.05
---0.12
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--

Câu hỏi thường gặp

Báo cáo thu nhập là gì?

Báo cáo thu nhập, hay còn gọi là báo cáo lãi lỗ, cho thấy doanh thu, chi phí, lợi nhuận và khoản lỗ của công ty trong một kỳ kế toán nhất định.
KeyAI