Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Alpha Cognition Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q2
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-235.22%-5.29M
---6.14M
17.29%-2.04M
-13.46%-2.30M
1.60%-1.58M
-0.14%-2.47M
19.11%-2.03M
-1.47%-1.60M
-1.11%-2.47M
32.49%-2.51M
49.82%-1.58M
-36.83%-2.73M
-128.85%-2.44M
---3.72M
---3.15M
-42.61%-1.99M
3.85%-1.07M
---1.40M
---1.11M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
29.13%-1.32M
---10.49M
59.86%-2.01M
1.30%-5.66M
43.76%-1.86M
-168.53%-5.00M
-39.08%-5.73M
-59.35%-3.31M
36.10%-1.86M
-30.88%-4.12M
51.62%-2.08M
-2631.18%-3.00M
76.26%-2.91M
---3.15M
---4.29M
107.17%118.67K
-1085.68%-12.27M
---1.66M
---1.04M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-37.23%12.55K
--11.61K
-87.86%7.28K
-3.43%20.39K
-5.31%20.00K
184.08%60.00K
-25.92%21.12K
-8.19%21.12K
-5.42%21.12K
23.49%28.51K
-0.77%23.00K
-0.43%22.59K
6.72%22.33K
--23.09K
--23.18K
14.81%22.69K
5.89%20.93K
--19.76K
--19.76K
Các mục phi tiền mặt khác
-96.91%14.60K
--1.20M
-130.33%-673.98K
54.90%109.33K
15028.63%472.47K
4054.33%2.22M
760.10%70.58K
-83.55%3.12K
-840.59%-56.19K
97.61%-10.69K
471.73%18.99K
16.95%5.97K
-100.41%-5.97K
---446.99K
---5.11K
--5.11K
--1.45M
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
-1324.00%-1.40M
---2.44M
-1.29%-726.42K
57.93%-136.54K
-75.19%114.51K
5.52%-717.18K
-120.89%-324.57K
27.13%461.45K
-4989.18%-759.04K
778.68%1.55M
185.81%362.97K
703.41%797.61K
-95.34%15.53K
---228.97K
---422.98K
-32.51%99.28K
186.58%332.83K
--147.11K
---384.41K
-Thay đổi các khoản phải thu
---1.03M
---1.39M
---422.80K
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--13.13K
--11.31K
---22.00K
---2.44K
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
---3.62M
--7.52K
---268.24K
---615.13K
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-20.78%-467.24K
---1.29M
23.19%-163.95K
-16.70%-217.10K
-563.01%-386.85K
-324.74%-213.44K
-24.87%-186.03K
-161.14%-58.35K
309.88%94.97K
-630.29%-148.99K
120.38%95.44K
499.06%718.59K
-138.75%-45.25K
---20.40K
---468.37K
-155.42%-180.07K
129.34%116.78K
--324.91K
---398.03K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
642.22%3.72M
--239.96K
125.52%128.57K
602.18%695.69K
-3.55%501.36K
41.01%-503.74K
-108.13%-138.53K
94.30%519.80K
-1505.17%-854.02K
868.15%1.70M
684.95%267.53K
-61.38%79.02K
-72.69%60.78K
---221.70K
--34.08K
212.92%204.58K
360.41%222.55K
---181.17K
--48.34K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
2217.31%96.77K
88.57%-4.06K
--4.18K
---35.52K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-235.22%-5.29M
---6.14M
17.29%-2.04M
-13.46%-2.30M
1.60%-1.58M
-0.14%-2.47M
19.11%-2.03M
-1.47%-1.60M
-1.11%-2.47M
32.49%-2.51M
49.82%-1.58M
-36.83%-2.73M
-128.85%-2.44M
---3.72M
---3.15M
-42.61%-1.99M
3.85%-1.07M
---1.40M
---1.11M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
--74.38K
--8.31K
--63.27K
--26.70K
----
----
--0.00
----
----
100.00%0.00
--0.00
-56.89%4.88K
-100.00%0.00
---21.72K
--0.00
--11.31K
--50.48K
----
----
Chi phí vốn
--74.38K
--8.31K
--63.27K
--26.70K
----
----
--0.00
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-56.89%4.88K
-100.00%0.00
--1.88K
--0.00
--11.31K
--50.48K
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
-100.00%0.00
--0.00
-56.89%4.88K
-100.00%0.00
--1.88K
--0.00
--11.31K
--479.00
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
---23.60K
--0.00
--0.00
--50.00K
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--523.04K
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
---74.38K
---8.31K
---63.27K
---26.70K
----
----
--0.00
----
----
-100.00%0.00
--0.00
56.89%-4.88K
-100.00%0.00
--21.72K
--0.00
---11.31K
--472.56K
----
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-67.33%1.36M
---10.81K
-124.54%-834.30K
1700.85%47.12M
218.44%4.16M
-20.88%3.40M
--2.62M
--1.31M
10436.64%4.30M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.87%40.78K
--10.30M
--2.68M
-99.55%8.92K
--1.92M
--2.00M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-100.00%0.00
--0.00
---911.46K
100.00%0.00
--4.54M
----
---55.00K
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--2.00M
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-17.17%3.73M
--3.37M
--1.35M
--4.51M
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--11.38M
--0.00
--0.00
--2.27M
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--364.61K
--0.00
----
-100.00%0.00
--0.00
----
--16.50K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
--40.78K
--6.03K
--0.00
0.00%500.00
--0.00
--500.00
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
609.74%993.64K
--25.82K
----
--0.00
--140.00K
----
--0.00
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
--10.00K
--2.43M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
100.00%0.00
---36.63K
123.21%77.16K
6668.90%47.12M
-1234.19%-527.67K
-59.32%-332.49K
---717.34K
---39.55K
---208.69K
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
---1.10M
--251.93K
--8.42K
---351.78K
--0.00
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-67.33%1.36M
---10.81K
-124.54%-834.30K
1700.85%47.12M
218.44%4.16M
-20.88%3.40M
--2.62M
--1.31M
10436.64%4.30M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.87%40.78K
--10.30M
--2.68M
-99.55%8.92K
--1.92M
--2.00M
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
3204.65%39.46M
--45.62M
3149.36%48.56M
315.41%3.77M
-1.94%1.19M
-28.27%1.49M
-75.58%908.36K
-79.62%1.22M
-81.56%2.08M
-21.37%3.72M
13.74%5.98M
25.49%9.08M
90.70%11.30M
--4.73M
--5.25M
64.94%7.24M
7.80%5.93M
--4.39M
--5.50M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-255.33%-4.01M
---6.16M
-416.84%-2.94M
7540.74%44.79M
933.60%2.58M
-48.22%928.49K
135.83%586.21K
86.28%-309.41K
180.81%1.79M
-124.90%-1.64M
-331.34%-2.26M
-56.59%-3.11M
-269.16%-2.22M
--6.57M
---522.93K
-428.85%-1.98M
218.24%1.31M
--603.45K
---1.11M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
98.34%-11.23K
-119.98%-36.24K
3228.46%873.87K
-1129.53%-675.09K
-3738.99%-376.53K
1853.00%181.38K
---27.93K
---54.91K
--10.35K
---10.35K
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
839.66%35.46M
--39.46M
1782.83%45.62M
3149.36%48.56M
315.41%3.77M
-37.50%2.42M
-28.27%1.49M
-75.58%908.36K
-57.32%3.88M
-81.56%2.08M
-21.37%3.72M
13.74%5.98M
25.49%9.08M
--11.30M
--4.73M
5.25%5.25M
64.94%7.24M
--4.99M
--4.39M
Dòng tiền tự do
---5.36M
---6.15M
---2.11M
-14.78%-2.33M
----
----
19.11%-2.03M
----
----
32.52%-2.51M
49.82%-1.58M
-36.30%-2.73M
-118.51%-2.44M
---3.72M
---3.15M
---2.00M
---1.12M
----
----
Đơn vị tiền tệ
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
USD
Ý kiến kiểm toán
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
--
Câu hỏi thường gặp
Báo cáo lưu chuyển tiền tệ là gì?
Báo cáo này theo dõi dòng tiền mặt vào và ra khỏi doanh nghiệp, bao gồm các hoạt động kinh doanh, đầu tư và tài chính. Báo cáo này nêu bật cách công ty quản lý tiền mặt hiệu quả để hỗ trợ tăng trưởng và đáp ứng các nghĩa vụ.