tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hagerty Inc

HGTY
Thêm vào danh sách theo dõi
13.330USD
-0.190-1.41%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.34BVốn hóa
47.93P/E TTM

HGTY Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Hagerty Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-62.92%16.25M
330.63%29.10M
36.78%92.17M
-15.83%53.88M
-24.74%43.83M
-949.70%-12.62M
9.28%67.39M
8.82%64.02M
396.57%58.24M
103.88%1.48M
83.32%61.66M
15.55%58.83M
30.11%11.73M
11.24%-38.23M
94.61%33.64M
--50.91M
--9.01M
-895.18%-43.08M
126.57%17.28M
--5.42M
--7.63M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-146.70%-12.74M
238.38%28.56M
142.92%46.17M
10.65%47.20M
232.88%27.29M
-6.66%8.44M
2.06%19.01M
174.52%42.66M
154.57%8.20M
128.05%9.04M
-23.40%18.62M
380.34%15.54M
-194.70%-15.03M
51.50%-32.23M
4542.60%24.31M
---5.54M
--15.87M
-472.32%-66.46M
-104.98%-547.27K
---11.61M
--10.98M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
2.30%9.71M
7.03%9.79M
2.49%9.41M
-11.79%8.83M
-10.15%9.49M
-16.21%9.15M
-14.59%9.18M
-3.68%10.01M
-23.16%10.56M
14.30%10.92M
20.96%10.75M
25.27%10.40M
92.29%13.74M
39.17%9.55M
51.03%8.89M
--8.30M
--7.15M
90.40%6.86M
82.81%5.89M
--3.60M
--3.22M
Thuế hoãn lại
-1340.68%-13.53M
-157.32%-90.00K
-4728.68%-36.47M
17.42%3.00M
-64.45%-939.00K
107.65%157.00K
-47.22%788.00K
0.47%2.56M
-160.94%-571.00K
-413.00%-2.05M
82.07%1.49M
21.62%2.54M
102.81%937.00K
53.64%-400.00K
-31.77%820.00K
--2.09M
--462.00K
-44.28%-862.82K
52.24%1.20M
---598.00K
--789.48K
Các mục phi tiền mặt khác
-99.39%17.00K
-72.37%1.24M
1561.29%31.71M
-2.69%2.57M
-70.70%2.78M
215.02%4.49M
-12.47%1.91M
-19.26%2.64M
755.32%9.48M
-132.97%-3.90M
118.85%2.18M
-40.37%3.27M
103.51%1.11M
-72.18%11.83M
-38853.61%-11.57M
--5.48M
---31.53M
8890.53%42.53M
86.32%-29.70K
--473.07K
---217.14K
Thay đổi trong vốn lưu động
4163.92%25.68M
61.59%-14.24M
16.54%37.30M
-763.13%-11.74M
-102.43%-632.00K
-114.82%-37.06M
37.20%32.01M
-91.87%1.77M
307.99%26.03M
38.66%-17.25M
-5.45%23.33M
-37.54%21.78M
-60.68%6.38M
-16.34%-28.13M
192.69%24.67M
--34.87M
--16.22M
-596.68%-24.18M
218.85%8.43M
--4.87M
---7.09M
-Thay đổi chi phí trả trước
---18.45M
---3.43M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
292.36%4.27M
-12.30%-1.90M
--795.00K
---15.19M
-2.82%-2.22M
-468.99%-1.69M
---2.16M
---297.19K
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
407.39%6.04M
-95.86%384.00K
---655.00K
---4.53M
-139.55%-1.96M
53.84%9.26M
--4.97M
--6.02M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
500.15%157.64M
13.00%61.66M
119.08%24.63M
-33.45%-109.49M
-192.18%-39.39M
46.97%54.56M
183.59%11.24M
15.70%-82.04M
1031.48%42.74M
88.27%37.12M
22.95%-13.45M
-31.09%-97.33M
-81.07%3.78M
-9.93%19.72M
-11.26%-17.46M
---74.24M
--19.95M
22.88%21.89M
-15.48%-15.69M
--17.82M
---13.59M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-50.26%22.51M
-2669.34%-48.41M
-160.92%-16.26M
3832.11%33.59M
161.62%45.26M
79.26%-1.75M
-18.88%-6.23M
-137.47%-900.00K
-0.71%17.30M
16.48%-8.43M
12.03%-5.24M
-104.76%-379.00K
92.21%17.42M
-78.60%-10.09M
-34.56%-5.96M
--7.96M
--9.06M
-162.27%-5.65M
-476.35%-4.43M
--9.07M
---768.52K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-62.92%16.25M
330.63%29.10M
36.78%92.17M
-15.83%53.88M
-24.74%43.83M
-949.70%-12.62M
9.28%67.39M
8.82%64.02M
396.57%58.24M
103.88%1.48M
83.32%61.66M
15.55%58.83M
30.11%11.73M
11.24%-38.23M
94.61%33.64M
--50.91M
--9.01M
-895.18%-43.08M
126.57%17.28M
--5.42M
--7.63M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
43.11%7.71M
48.45%6.04M
30.10%6.95M
-16.73%6.16M
18.75%5.39M
-15.99%4.07M
0.70%5.34M
-8.87%7.40M
-44.20%4.54M
-55.78%4.84M
-52.22%5.30M
-26.12%8.12M
-22.78%8.13M
-10.33%10.95M
-8.44%11.10M
--10.99M
--10.53M
-11.75%12.21M
8.30%12.13M
--13.83M
--11.20M
Chi phí vốn
43.11%7.71M
48.45%6.04M
30.10%6.95M
-16.73%6.16M
18.75%5.39M
-16.11%4.07M
0.70%5.34M
-8.87%7.40M
-44.20%4.54M
-55.72%4.85M
-55.45%5.30M
-26.12%8.12M
-22.78%8.13M
-10.33%10.95M
-1.80%11.91M
--10.99M
--10.53M
-12.40%12.21M
8.30%12.13M
--13.94M
--11.20M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
43.11%7.71M
48.45%6.04M
30.10%6.95M
-16.73%6.16M
18.75%5.39M
-15.99%4.07M
0.70%5.34M
-8.87%7.40M
-44.20%4.54M
-55.78%4.84M
-52.22%5.30M
-26.12%8.12M
-22.78%8.13M
-10.33%10.95M
-8.44%11.10M
--10.99M
--10.53M
-12.35%12.21M
8.30%12.13M
--13.93M
--11.20M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---95.00K
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
140.32%506.00K
89.39%-2.13M
--0.00
100.00%0.00
---1.25M
-1146.70%-20.02M
100.00%0.00
36.75%-3.84M
----
---1.61M
86.55%-1.01M
-0.80%-6.08M
17.62%-2.69M
----
---7.49M
---6.03M
-11.22%-3.26M
26.44%-2.64M
---2.94M
---3.58M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-79.54%1.92M
17.69%-55.70M
-42.84%-67.73M
97.56%-10.99M
598.51%9.38M
-138214.29%-67.68M
-80462.71%-47.41M
-4501160.00%-450.13M
41.18%-1.88M
102.74%49.00K
--59.00K
99.19%-10.00K
79.03%-3.20M
-1188.77%-1.79M
100.00%0.00
---1.23M
---15.25M
--164.04K
---3.78M
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-303.02%-34.13M
-106.85%-1.16M
-44.91%-14.16M
-147.41%-10.21M
-5.53%-8.47M
226.35%16.92M
-364.83%-9.78M
-256.41%-4.13M
-8.50%-8.03M
-474.24%-13.39M
123.95%3.69M
259.69%2.64M
-56992.31%-7.40M
4699.90%3.58M
-32364.88%-15.41M
---1.65M
--13.00K
217.54%74.56K
-11014.71%-47.48K
---63.44K
--435.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-790.98%-39.92M
-11.27%-62.39M
-10.19%-90.97M
94.07%-27.36M
75.50%-4.48M
-208.35%-56.07M
-2511.61%-82.55M
-7004.49%-461.65M
26.27%-18.29M
-53.56%-18.18M
88.08%-3.16M
69.58%-6.50M
22.00%-24.80M
22.26%-11.84M
-42.63%-26.52M
---21.36M
---31.80M
9.49%-15.23M
-25.78%-18.59M
---16.83M
---14.78M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
539.14%91.04M
97.56%-483.00K
-96.07%931.00K
212.44%15.24M
138.26%14.24M
-136.13%-19.80M
607.20%23.67M
-118.85%-13.55M
-97.22%-37.23M
291.79%54.82M
-109.52%-4.67M
343.67%71.88M
0.64%-18.88M
-109.96%-28.58M
55.06%49.00M
---29.50M
---19.00M
1223.31%287.13M
295.00%31.60M
--21.70M
--8.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
32.06%51.75M
96.08%-718.00K
-91.20%2.18M
1363.69%28.66M
205.25%39.19M
-133.80%-18.32M
611.68%24.79M
123.64%1.96M
-92.13%-37.23M
296.15%54.20M
-109.89%-4.84M
72.85%-8.28M
-1.99%-19.38M
-253.52%-27.63M
55.56%49.00M
---30.50M
---19.00M
-17.81%18.00M
162.50%31.50M
--21.90M
--12.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
--0.00
--0.00
0.00%-5.60M
----
-100.00%0.00
--0.00
-718.10%-5.60M
----
--620.00K
--0.00
--906.00K
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--79.16M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
257.51%39.29M
115.81%235.00K
-11.20%-1.25M
21.04%-7.82M
---24.94M
---1.49M
---1.13M
---9.91M
----
----
----
----
----
-100.62%-1.65M
--0.00
----
----
132550.65%268.05M
100.00%0.00
---202.38K
---4.00M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
539.14%91.04M
97.56%-483.00K
-96.07%931.00K
212.44%15.24M
138.26%14.24M
-136.13%-19.80M
607.20%23.67M
-118.85%-13.55M
-97.22%-37.23M
291.79%54.82M
-109.52%-4.67M
343.67%71.88M
0.64%-18.88M
-109.96%-28.58M
55.06%49.00M
---29.50M
---19.00M
1223.31%287.13M
295.00%31.60M
--21.70M
--8.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
28.41%299.00M
2.85%332.65M
4.77%330.59M
-60.61%286.31M
-67.85%232.84M
-52.82%323.43M
-50.10%315.52M
43.24%726.81M
34.33%724.28M
11.23%685.58M
12.63%632.36M
-9.75%507.39M
-10.73%539.19M
64.17%616.33M
62.50%561.45M
--562.20M
--603.97M
30.32%375.42M
20.45%345.50M
--288.09M
--286.84M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
26.69%67.73M
62.86%-33.65M
-73.93%2.06M
110.77%44.28M
2011.49%53.46M
-334.06%-90.58M
-85.14%7.91M
-429.11%-411.29M
107.96%2.53M
150.17%38.70M
-3.04%53.21M
16852.01%124.97M
23.88%-31.80M
-133.75%-77.14M
83.42%54.88M
---746.00K
---41.78M
1982.48%228.55M
2272.11%29.92M
--10.97M
--1.26M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
381.54%366.00K
106.04%126.00K
87.52%-74.00K
2542.72%2.52M
30.11%-130.00K
-460.45%-2.09M
4.82%-593.00K
-113.64%-103.00K
-220.78%-186.00K
-61.88%579.00K
49.60%-623.00K
195.21%755.00K
2466.67%154.00K
666.94%1.52M
-234.18%-1.24M
---793.00K
--6.00K
-138.81%-267.93K
-189.25%-369.86K
--690.45K
--414.41K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
28.09%366.73M
28.41%299.00M
2.85%332.65M
4.77%330.59M
-60.61%286.31M
-67.85%232.84M
-52.82%323.43M
-50.10%315.52M
43.24%726.81M
34.33%724.28M
11.23%685.58M
12.63%632.36M
-9.75%507.39M
-10.73%539.19M
64.17%616.33M
--561.45M
--562.20M
101.96%603.97M
30.31%375.42M
--299.06M
--288.10M
Dòng tiền tự do
-77.78%8.54M
238.25%23.07M
37.35%85.22M
-15.71%47.72M
-28.42%38.44M
-396.25%-16.68M
10.09%62.05M
11.65%56.62M
1393.74%53.70M
93.16%-3.36M
159.37%56.36M
27.02%50.71M
336.82%3.59M
11.04%-49.18M
321.33%21.73M
--39.92M
---1.52M
-549.02%-55.29M
244.47%5.16M
---8.52M
---3.57M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Hagerty Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Hagerty Inc đã tạo ra 218.99M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Hagerty Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Hagerty Inc đã tăng 23.70% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Hagerty Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Hagerty Inc đã chi 24.54M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Hagerty Inc đã thay đổi như thế nào?

Hagerty Inc đã sử dụng 29.93M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với HGTY?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Hagerty Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 194.45M, phản ánh sự thay đổi 24.90% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.