tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bảo hiểm

LIST1050
1342.127USD
-10.697-0.80%
ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.53TVốn hóa
33.20MKhối lượng
1342.124Mở
1342.448Cao
33.20MKhối lượng
40Tăng
81Giảm
14Bằng nhau
1.53TVốn hóa
1342.127Giá đóng cửa trước đó
1330.374Thấp
1.28BDoanh thu

Bảo hiểm

1342.127
-10.697-0.80%

Cổ phiếu liên quan

Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Oscar Health Inc
Oscar Health Inc
OSCR
26.910
+2.400
+9.79%
7.48
7.43M
110.27M
8.05B
299.14M
10.54
1.99
25.580
10.690
0.00
0.00
+17.15%
+18.86%
+26.28%
+107.00%
+61.82%
+82.32%
+70.56%
Cheche Group Inc
Cheche Group Inc
CCG
0.526
+0.026
+5.20%
5.11
23.80K
11.76K
43.30M
82.31M
3.40
0.33
1.540
0.495
0.00
0.00
-7.48%
-1.41%
-21.47%
-31.85%
-44.04%
-35.85%
-39.76%
FG Nexus Ord Shs
FG Nexus Ord Shs
FGNX
6.505
+0.255
+4.08%
4.27
12.33K
44.35K
46.06M
7.08M
5.12
0.33
206.250
4.175
2.00
30.74
-23.38%
-16.71%
-3.49%
-2.47%
-49.77%
-92.06%
-54.55%
4
Root Inc
Root Inc
ROOT
55.541
+2.001
+3.74%
6.59
140.57K
4.63M
871.99M
15.70M
4.65
1.21
162.990
40.910
0.00
0.00
-3.27%
-3.20%
-1.54%
+21.16%
-31.45%
-63.68%
-25.88%
5
Citizens Inc
Citizens Inc
CIA
5.360
+0.180
+3.47%
4.57
4.76K
13.03K
269.79M
50.33M
3.66
0.10
6.404
3.245
0.00
0.00
+0.00%
+8.50%
+2.29%
+9.39%
+3.88%
+46.45%
+7.25%
6
Health In Tech Inc
Health In Tech Inc
HIT
1.020
+0.033
+3.34%
6.41
40.91K
37.43K
58.86M
57.71M
7.58
0.29
4.020
0.555
0.00
0.00
-0.97%
+13.52%
-34.62%
-47.42%
-3.77%
+64.54%
-37.92%
7
Yuanbao Inc
Yuanbao Inc
YB
15.050
+0.390
+2.66%
6.44
22.10K
252.91K
487.49M
32.39M
3.75
0.95
31.000
12.010
0.00
0.00
+0.74%
+18.50%
-3.77%
-21.90%
-24.03%
-10.31%
-27.64%
8
Roadzen Inc
Roadzen Inc
RDZN
1.755
+0.045
+2.63%
6.01
267.31K
275.35K
139.52M
79.50M
9.35
1.23
2.560
0.811
0.00
0.00
-9.54%
-7.63%
-2.50%
+56.42%
+2.63%
+72.06%
-29.05%
9
Lemonade Inc
Lemonade Inc
LMND
52.780
+1.320
+2.57%
6.16
743.90K
17.91M
4.05B
76.79M
5.65
1.08
99.900
31.600
0.00
0.00
-10.12%
-6.62%
-4.05%
-0.21%
-32.20%
+28.86%
-27.70%
10
Abacus Global Management Ord Shs Class A
Abacus Global Management Ord Shs Class A
ABX
8.961
+0.201
+2.29%
4.56
101.53K
441.93K
860.08M
95.98M
3.08
0.44
10.535
4.600
0.20
2.23
-0.99%
-0.88%
-1.31%
-9.03%
+7.96%
+45.00%
+2.46%
KeyAI