Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Đào tạo
Điểm
số cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí
Thị trường
/
Khu vực
/
LIST1018
/
Bảo hiểm
LIST1018
1652.127
USD
-0.636
-0.04%
(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Trước giờ giao dịch (ET)
1.53T
Vốn hóa
49.40M
Khối lượng
1652.121
Mở
1664.249
Cao
49.40M
Khối lượng
60
Tăng
63
Giảm
11
Bằng nhau
1.53T
Vốn hóa
1652.127
Giá đóng cửa trước đó
1648.637
Thấp
1.84B
Doanh thu
Bảo hiểm
1652.127
-0.636
-0.04%
Cổ phiếu liên quan
Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Oxbridge Re Holdings Ltd
OXBRW
0.107
+0.034
+45.84%
4.59
4.33K
276.00
300.96K
2.82M
0.00
2.09
0.600
0.070
0.00
0.00
+6.22%
-30.38%
-18.25%
-63.80%
--
-84.14%
-54.52%
Zhibao Technology Inc
ZBAO
0.860
+0.087
+11.21%
--
25.44K
12.25K
22.65M
26.34M
25.53
1.33
2.140
0.640
0.00
0.00
+12.67%
-11.34%
+22.32%
-3.70%
-18.84%
-30.08%
-4.56%
Neptune Insurance Holdings Ord Shs Class A
NP
24.175
+1.965
+8.85%
4.41
187.30K
2.25M
3.34B
138.03M
7.63
1.11
33.235
14.780
0.00
0.00
+5.80%
--
--
-19.15%
-2.52%
--
-17.10%
4
Conifer Holdings Ord Shs
PRHI
0.649
+0.050
+8.39%
--
15.18K
8.37K
7.94M
12.22M
5.67
1.04
2.830
0.416
0.00
0.00
+9.92%
--
-12.70%
-15.43%
--
--
-8.87%
5
Atlantic American Corp
AAME
2.490
+0.090
+3.75%
4.08
5.20K
8.25K
52.97M
21.27M
3.12
0.67
3.710
1.248
0.00
0.00
-5.32%
-7.09%
-7.43%
-2.35%
-12.32%
+43.93%
-12.01%
6
Roadzen Inc
RDZN
1.125
+0.035
+3.21%
5.76
11.53K
12.14K
77.00M
68.44M
2.05
0.20
2.560
0.680
0.00
0.00
-2.17%
-8.54%
-16.67%
-45.12%
+29.49%
+12.50%
-53.32%
7
F&G Annuities & Life Inc
FG
25.020
+0.740
+3.05%
8.28
325.65K
4.37M
3.13B
125.00M
2.47
0.53
37.190
20.570
0.91
3.63
+5.70%
+18.69%
+7.29%
-22.13%
-18.85%
-30.09%
-18.90%
8
Kingsway Financial Services Inc
KFS
10.230
+0.280
+2.81%
4.49
31.96K
169.13K
538.06M
52.60M
3.13
0.30
16.795
7.280
0.00
0.00
-4.75%
-7.00%
-17.57%
-26.40%
-28.16%
+28.52%
-23.94%
9
Corebridge Financial Inc
CRBG
24.024
+0.544
+2.32%
6.38
8.12M
115.99M
15.50B
645.00M
7.21
2.22
36.570
22.320
0.96
3.99
+0.56%
+2.32%
-12.64%
-21.46%
-25.51%
-26.73%
-20.37%
10
Genworth Financial Inc
GNW
8.270
+0.180
+2.22%
5.92
1.88M
7.64M
4.07B
492.50M
2.90
0.60
9.280
5.990
0.00
0.00
+3.63%
+0.24%
-2.82%
-9.52%
-6.34%
+15.66%
-8.42%
Xem thêm
KeyAI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng KeyAI.
Đăng nhập
Đăng ký miễn phí