Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Đào tạo
Điểm
số cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Bắt đầu miễn phí
Thị trường
/
Khu vực
/
LIST1018
/
Bảo hiểm
LIST1018
1398.353
USD
+0.673
+0.05%
Đóng cửa 02/06, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Sau giờ giao dịch (ET)
1.53T
Vốn hóa
305.11M
Khối lượng
1397.692
Mở
1412.775
Cao
305.11M
Khối lượng
75
Tăng
50
Giảm
9
Bằng nhau
1.53T
Vốn hóa
1397.681
Giá đóng cửa trước đó
1395.715
Thấp
5.33B
Doanh thu
Bảo hiểm
1398.353
+0.673
+0.05%
Cổ phiếu liên quan
Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Donegal Group Inc
DGICB
19.690
+2.930
+17.48%
4.58
38.81K
430.15K
720.88M
36.61M
17.30
4.77
20.460
13.190
0.63
3.25
+17.20%
+28.19%
+15.42%
+20.58%
+33.04%
+33.40%
--
Tian Ruixiang Holdings Ltd
TIRX
0.115
+0.015
+15.00%
2.43
188.12M
14.33M
244.42K
2.13M
56.60
0.58
10.750
0.070
0.00
0.00
+52.12%
-74.00%
-75.78%
-86.14%
-96.89%
-98.65%
--
FG Nexus Ord Shs
FGNX
1.980
+0.200
+11.24%
--
383.02K
527.62K
78.87M
39.83M
10.92
0.70
41.250
1.775
0.00
0.00
-18.52%
-32.88%
-39.26%
-34.44%
-88.00%
-91.02%
--
4
Oxbridge Re Holdings Ltd
OXBR
1.110
+0.110
+11.00%
6.15
40.67K
41.65K
8.51M
7.66M
9.83
2.55
5.810
0.990
0.00
0.00
+4.72%
-2.63%
-18.98%
-21.28%
-34.90%
-76.03%
--
5
Reinsurance Group of America Inc
RGA
225.360
+19.340
+9.39%
7.23
1.27M
154.81M
14.75B
65.46M
5.16
1.97
229.210
159.250
3.64
1.61
+9.85%
+13.49%
+11.86%
+21.23%
+19.84%
+12.37%
--
6
Lemonade Inc
LMND
74.260
+5.770
+8.43%
6.13
2.10M
80.34M
5.54B
74.67M
6.36
0.66
99.900
24.310
0.00
0.00
-7.83%
-17.38%
-6.77%
-6.17%
+24.31%
+96.56%
--
7
Root Inc
ROOT
62.080
+4.400
+7.63%
6.28
486.31K
22.66M
962.24M
15.50M
11.75
1.49
181.140
56.000
0.00
0.00
-2.76%
-10.62%
-18.82%
-27.79%
-29.49%
-46.55%
--
8
Yuanbao Inc
YB
20.320
+1.370
+7.23%
5.17
62.66K
963.64K
637.87M
31.39M
10.81
1.29
31.000
14.040
0.00
0.00
+2.32%
+2.37%
+0.94%
-7.51%
-22.56%
--
--
9
Kestrel Group Ord Shs
KG
11.990
+0.780
+6.96%
3.51
6.97K
62.38K
92.83M
7.74M
5.53
0.67
36.800
8.070
0.00
0.00
-4.08%
+18.60%
+41.22%
-29.84%
-56.18%
-31.67%
--
10
SelectQuote Inc
SLQT
1.100
+0.065
+6.31%
6.36
2.06M
1.42M
193.90M
176.28M
8.73
0.93
6.860
0.960
0.00
0.00
-21.99%
-30.38%
-21.43%
-31.25%
-45.00%
-74.89%
--
Xem thêm
KeyAI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng KeyAI.
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí