tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Excelerate Energy Inc

EE
Thêm vào danh sách theo dõi
38.410USD
-0.200-0.52%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
1.21BVốn hóa
31.46P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)38.410USD+0.030+0.08%

EE Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Excelerate Energy Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q1
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
31.08%114.22M
-61.23%60.02M
110.38%104.39M
188.78%114.87M
-3.58%87.14M
139.42%154.81M
35.53%49.62M
-76.71%39.78M
504.96%90.38M
38.17%64.66M
-84.80%36.61M
2820.97%170.79M
-202.12%-22.32M
249.26%46.80M
2082.35%240.87M
---6.28M
--21.85M
-166.32%-31.35M
-68.60%11.04M
--47.28M
--35.15M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
141.15%50.07M
-4.12%49.98M
-15.16%39.09M
20.85%55.04M
-37.60%20.77M
85.23%52.12M
129.85%46.07M
-2.06%45.55M
12.59%33.28M
-8.46%28.14M
-40.82%20.04M
24.77%46.51M
840.75%29.56M
139.33%30.74M
1994.30%33.87M
--37.27M
---3.99M
-66.22%12.84M
-120.54%-1.79M
--38.02M
--8.70M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
28.03%32.67M
43.27%31.01M
43.39%32.40M
37.89%31.76M
-16.06%25.52M
-5.53%21.64M
-10.31%22.60M
-30.55%23.03M
-1.21%30.40M
-9.06%22.91M
2.32%25.20M
34.54%33.16M
26.65%30.77M
6.11%25.19M
-7.38%24.63M
--24.65M
--24.30M
-9.06%23.74M
17.42%26.59M
--26.11M
--22.64M
Thuế hoãn lại
1996.51%1.80M
90.38%1.45M
138.63%530.00K
-38.15%1.62M
-94.06%86.00K
-32.17%759.00K
-177.04%-1.37M
137.05%2.62M
11.48%1.45M
64.08%1.12M
-86.13%1.78M
-40.74%-7.08M
122.66%1.30M
287.50%682.00K
--12.84M
---5.03M
---5.73M
--176.00K
----
--0.00
----
Các mục phi tiền mặt khác
21.60%8.67M
433.77%8.63M
262.66%8.38M
478.47%8.38M
322.39%7.13M
-8.18%1.62M
-45.51%2.31M
-56.00%1.45M
-54.94%1.69M
-85.95%1.76M
-40.76%4.24M
-65.94%3.29M
-88.26%3.75M
50.90%12.54M
1.78%7.16M
--9.67M
--31.91M
31.38%8.31M
11.02%7.03M
--6.32M
--6.34M
Thay đổi trong vốn lưu động
-41.02%18.30M
-145.80%-34.62M
190.91%19.45M
142.41%15.30M
39.55%31.04M
664.60%75.58M
-41.61%-21.39M
-140.76%-36.08M
125.17%22.24M
144.34%9.88M
-109.29%-15.11M
218.35%88.51M
-265.66%-88.37M
71.55%-22.29M
914.31%162.58M
---74.79M
---24.17M
-250.16%-78.34M
-1062.78%-19.96M
---22.37M
---1.72M
-Thay đổi các khoản phải thu
-108.92%-4.69M
-133.04%-10.91M
201.15%37.35M
-11.87%-39.97M
154.57%52.55M
7.00%33.03M
29.70%-36.92M
-136.11%-35.73M
122.45%20.64M
25.85%30.87M
-120.67%-52.52M
174.65%98.95M
-35.90%-91.95M
-82.97%24.53M
207.23%254.06M
---132.55M
---67.66M
1236.09%144.06M
-5845.27%-236.92M
---12.68M
---3.98M
-Thay đổi hàng tồn kho
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-78.59%15.26M
105.49%9.87M
914.29%104.11M
-23.46%40.42M
172.58%71.27M
---179.88M
---12.79M
215.11%52.81M
-450.17%-98.19M
--16.76M
---17.85M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
28.79%-19.24M
-128.26%-8.16M
-2.71%-34.33M
180.39%4.00M
-669.41%-27.01M
493.22%28.88M
-2054.67%-33.42M
-251.89%-4.98M
65.66%-3.51M
-100.33%-7.34M
91.30%-1.55M
221.44%3.28M
-206.25%-10.22M
69.26%-3.67M
-54.96%-17.82M
---2.70M
--9.62M
-686.03%-11.92M
-208.61%-11.50M
---1.52M
---3.73M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-102.66%-863.00K
82.41%-4.63M
-34.67%29.04M
-115.67%-1.64M
107.12%32.48M
-11905.94%-26.29M
3655.84%44.45M
3.99%10.43M
111.59%15.68M
-101.01%-219.00K
-100.85%-1.25M
-17.82%10.03M
-4708.17%-135.34M
276.93%21.68M
22994.48%146.42M
--12.21M
--2.94M
181.27%5.75M
-69.27%634.00K
--2.04M
--2.06M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
31.08%114.22M
-61.23%60.02M
110.38%104.39M
188.78%114.87M
-3.58%87.14M
139.42%154.81M
35.53%49.62M
-76.71%39.78M
504.96%90.38M
38.17%64.66M
-84.80%36.61M
2820.97%170.79M
-202.12%-22.32M
249.26%46.80M
2082.35%240.87M
---6.28M
--21.85M
-166.32%-31.35M
-68.60%11.04M
--47.28M
--35.15M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
673.68%257.52M
-40.36%26.31M
-47.11%33.61M
354.31%51.96M
30.53%33.28M
245.55%44.12M
664.85%63.55M
-1.72%11.44M
-90.69%25.50M
-14.47%12.77M
-85.00%8.31M
-46.72%11.64M
783.06%273.76M
35.36%14.93M
954.30%55.39M
--21.84M
--31.00M
112.75%11.03M
-54.37%5.25M
--5.18M
--11.51M
Chi phí vốn
673.68%257.52M
-40.36%26.31M
-47.11%33.61M
354.31%51.96M
30.53%33.28M
245.55%44.12M
664.85%63.55M
-1.72%11.44M
-90.82%25.50M
-14.47%12.77M
-85.00%8.31M
-46.72%11.64M
796.29%277.86M
35.36%14.93M
954.30%55.39M
--21.84M
--31.00M
112.75%11.03M
-54.37%5.25M
--5.18M
--11.51M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
673.68%257.52M
-40.36%26.31M
-47.11%33.61M
354.31%51.96M
30.53%33.28M
245.55%44.12M
664.85%63.55M
-1.72%11.44M
-90.69%25.50M
-14.47%12.77M
-85.00%8.31M
-46.72%11.64M
783.06%273.76M
35.36%14.93M
954.30%55.39M
--21.84M
--31.00M
112.75%11.03M
-54.37%5.25M
--5.18M
--11.51M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
100.00%0.00
----
--28.66M
--0.00
---1.05B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
76.19%-257.52M
40.36%-26.31M
92.21%-4.95M
-354.31%-51.96M
-4140.86%-1.08B
-245.55%-44.12M
-664.85%-63.55M
1.72%-11.44M
90.69%-25.50M
14.47%-12.77M
85.00%-8.31M
46.72%-11.64M
-783.06%-273.76M
-35.36%-14.93M
-954.30%-55.39M
---21.84M
---31.00M
-112.75%-11.03M
54.37%-5.25M
---5.18M
---11.51M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-106.89%-55.14M
-11.46%-30.82M
57.40%-24.71M
9.84%-25.20M
2365.12%800.70M
0.31%-27.65M
29.23%-57.99M
-62.89%-27.95M
-115.58%-35.35M
-69.51%-27.73M
-463.26%-81.95M
-62.90%-17.16M
-27.41%226.82M
-130.43%-16.36M
-46.02%-14.55M
---10.53M
--312.49M
200.12%53.77M
20.45%-9.96M
---53.71M
---12.53M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-102.38%-14.96M
23.74%-14.46M
32.38%-13.72M
29.89%-13.15M
3525.52%628.31M
-12.73%-18.96M
72.29%-20.29M
-12.90%-18.75M
-107.76%-18.34M
-38.83%-16.82M
-567.17%-73.22M
-63.63%-16.61M
350.96%236.35M
-125.68%-12.12M
42.92%-10.97M
---10.15M
---94.18M
641.55%47.17M
-155.44%-19.23M
---8.71M
---7.53M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-111.86%-23.95M
---4.48M
100.00%0.00
98.96%-72.00K
1795.82%201.90M
100.00%0.00
---22.79M
---6.89M
---11.91M
---8.42M
100.00%0.00
--0.00
----
----
---2.80M
--0.00
--412.18M
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
30.12%2.51M
86.28%2.70M
98.45%2.57M
224.97%2.56M
208.63%1.93M
122.39%1.45M
96.96%1.29M
20.27%789.00K
-52.32%626.00K
--652.00K
0.00%657.00K
0.00%656.00K
--1.31M
----
--657.00K
--656.00K
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
--223.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
50.26%-13.72M
-26.78%-9.17M
40.25%-8.42M
-359.27%-9.41M
-457.03%-27.58M
-292.83%-7.24M
-67.18%-14.09M
12.43%-2.05M
44.20%-4.95M
56.61%-1.84M
-7044.07%-8.43M
-951.27%-2.34M
-60.99%-8.87M
-164.32%-4.25M
-101.27%-118.00K
--275.00K
---5.51M
114.67%6.60M
285.30%9.26M
---45.00M
---5.00M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-106.89%-55.14M
-11.46%-30.82M
57.40%-24.71M
9.84%-25.20M
2365.12%800.70M
0.31%-27.65M
29.23%-57.99M
-62.89%-27.95M
-115.58%-35.35M
-69.51%-27.73M
-463.26%-81.95M
-62.90%-17.16M
-27.41%226.82M
-130.43%-16.36M
-46.02%-14.55M
---10.53M
--312.49M
200.12%53.77M
20.45%-9.96M
---53.71M
---12.53M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-12.23%559.61M
0.36%556.52M
-23.10%481.79M
-29.08%444.08M
6.86%637.61M
-3.14%554.50M
0.05%626.49M
29.34%626.14M
7.88%596.65M
6.41%572.46M
70.60%626.18M
19.33%484.12M
440.33%553.06M
491.41%537.97M
285.78%367.05M
--405.70M
--102.36M
-16.96%90.96M
-3.34%95.14M
--109.54M
--98.43M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-2.53%-198.42M
-96.28%3.09M
203.81%74.73M
10893.29%37.71M
-756.24%-193.52M
243.51%83.11M
-34.00%-71.99M
-99.76%343.00K
142.78%29.49M
60.36%24.19M
-131.43%-53.72M
467.52%142.06M
-122.73%-68.94M
32.44%15.09M
4188.11%170.92M
---38.65M
--303.35M
198.05%11.39M
-137.64%-4.18M
---11.62M
--11.11M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
25.00%20.00K
176.39%199.00K
100.00%0.00
97.92%-1.00K
139.02%16.00K
105.71%72.00K
16.67%-65.00K
-177.42%-48.00K
-113.02%-41.00K
108.33%35.00K
---78.00K
--62.00K
--315.00K
---420.00K
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-18.67%361.19M
-12.23%559.61M
0.36%556.52M
-23.10%481.79M
-29.08%444.08M
6.86%637.61M
-3.14%554.50M
0.05%626.49M
29.34%626.14M
7.88%596.65M
6.41%572.46M
70.60%626.18M
19.33%484.12M
440.33%553.06M
491.41%537.97M
--367.05M
--405.70M
4.53%102.36M
-16.96%90.96M
--97.92M
--109.54M
Dòng tiền tự do
-366.08%-143.30M
-69.55%33.71M
608.01%70.78M
121.98%62.91M
-16.99%53.85M
113.30%110.69M
-149.23%-13.93M
-82.19%28.34M
121.61%64.88M
62.83%51.89M
-84.74%28.30M
665.97%159.16M
-3181.70%-300.18M
175.19%31.87M
3107.21%185.47M
---28.12M
---9.15M
-200.69%-42.38M
-75.53%5.78M
--42.09M
--23.63M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Excelerate Energy Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Excelerate Energy Inc đã tạo ra 461.21M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Excelerate Energy Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Excelerate Energy Inc đã tăng 88.68% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Excelerate Energy Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Excelerate Energy Inc đã chi 162.99M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Excelerate Energy Inc đã thay đổi như thế nào?

Excelerate Energy Inc đã sử dụng 723.14M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với EE?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Excelerate Energy Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 298.23M, phản ánh sự thay đổi 127.34% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.