Thị trường
Tin tức
Phân tích
Công cụ
Đào tạo
Điểm
số cổ phiếu
Quét để Tải xuống
Một điểm số quyền lực. Quyết định đầu tư thông minh hơn.
English
繁体中文
ไทย
Tiếng việt
简体中文
Español
Português
Deutsch
한국어
日本語
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Bắt đầu miễn phí
Thị trường
/
Khu vực
/
LIST1098
/
Tiện ích khí tự nhiên
LIST1098
1488.806
USD
-2.077
-0.14%
Đóng cửa 02/06, 16:00(ET)
Báo giá bị trễ 15 phút
USD
0.000
Trước giờ giao dịch 02/09, 09:30 (ET)
71.78B
Vốn hóa
16.55M
Khối lượng
1489.019
Mở
1489.035
Cao
16.55M
Khối lượng
7
Tăng
7
Giảm
0
Bằng nhau
71.78B
Vốn hóa
1490.883
Giá đóng cửa trước đó
1488.806
Thấp
380.08M
Doanh thu
Tiện ích khí tự nhiên
1488.806
-2.077
-0.14%
Cổ phiếu liên quan
Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Clean Energy Technologies Inc
CETY
0.550
+0.086
+18.64%
4.92
326.06K
131.41K
171.15K
310.90K
31.01
-1.08
11.196
0.463
0.00
0.00
-21.36%
-30.75%
-24.90%
-60.96%
-85.46%
-92.66%
--
Excelerate Energy Inc
EE
37.110
+1.310
+3.66%
8.78
456.77K
7.35M
1.19B
32.00M
3.04
-0.83
37.640
21.285
0.26
0.70
+2.97%
+6.33%
+21.87%
+36.74%
+56.25%
+20.17%
--
Brookfield Infrastructure Corp
BIPC
50.010
+0.930
+1.89%
7.73
741.76K
15.35M
6.61B
132.08M
2.44
-0.74
50.430
32.080
1.72
3.43
+2.46%
+10.59%
+15.60%
+10.18%
+28.76%
+21.62%
--
4
New Fortress Energy Inc
NFE
1.260
+0.020
+1.61%
5.45
5.76M
5.52M
358.60M
284.60M
8.87
-0.61
12.960
0.977
0.00
0.00
-3.82%
-26.74%
+6.78%
+5.88%
-44.25%
-89.86%
--
5
National Fuel Gas Co
NFG
85.770
+1.110
+1.31%
8.10
1.02M
36.98M
8.15B
95.02M
1.59
-0.82
94.130
69.930
2.12
2.47
+3.30%
+3.44%
+9.44%
+7.11%
+0.37%
+19.04%
--
6
Spire Inc
SR
86.080
+0.810
+0.95%
7.86
457.11K
13.92M
5.09B
59.10M
2.59
-0.64
91.110
69.940
3.18
3.69
+0.89%
+2.40%
+4.75%
-5.16%
+14.47%
+19.76%
--
7
Southwest Gas Holdings Inc
SWX
83.260
+0.270
+0.33%
8.06
2.18M
106.47M
6.01B
72.18M
2.15
-1.24
86.750
64.690
2.47
2.97
+1.44%
-0.24%
+2.61%
+2.83%
+8.21%
+9.01%
--
8
Atmos Energy Corp
ATO
171.380
-0.120
-0.07%
8.03
962.21K
88.99M
28.35B
165.43M
2.20
-0.40
180.650
140.850
3.61
2.10
+2.92%
+1.71%
+2.76%
-4.07%
+4.49%
+20.45%
--
9
ONE Gas Inc
OGS
82.490
-0.260
-0.31%
8.18
584.68K
22.13M
4.95B
60.00M
2.15
-0.73
84.110
68.580
2.67
3.23
+3.22%
+4.43%
+7.12%
+0.55%
+11.46%
+17.51%
--
10
New Jersey Resources Corp
NJR
52.420
-0.350
-0.66%
8.10
972.92K
23.21M
5.28B
100.75M
2.38
-0.74
53.650
43.460
1.85
3.52
+4.74%
+7.90%
+12.80%
+13.61%
+13.37%
+14.43%
--
Xem thêm
KeyAI
Vui lòng đăng nhập để sử dụng KeyAI.
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí