tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Excelerate Energy Inc

EE
Thêm vào danh sách theo dõi
38.410USD
-0.200-0.52%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
1.21BVốn hóa
31.46P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)38.410USD+0.030+0.08%

Tình hình tài chính của EE

Theo dõi tình hình tài chính của Excelerate Energy Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
1.21B
Cổ tức TTM
0.30
P/E TTM
31.46
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.22
Doanh thu
1.23B
Lợi nhuận ròng
32.88M
ROE
6.74%
ROA
4.68%

Ngày công bố lợi nhuận của Excelerate Energy Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
0.38/0.33
Doanh thu / Dự báo
329.26M/344.28M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
153.41%0.38
-19.39%0.38
-34.12%0.28
21.76%0.44
-43.33%0.15
97.10%0.48
206.39%0.43
-32.33%0.36
16.58%0.27
-7.27%0.24
-43.24%0.14
--0.53
--0.23
--0.26
--0.25
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
60.97%329.26M
37.56%433.44M
15.66%317.57M
102.17%391.04M
11.58%204.56M
57.46%315.09M
14.37%274.57M
-29.79%193.42M
-57.60%183.33M
-5.18%200.11M
-47.25%240.06M
-65.71%275.47M
-30.59%432.37M
-64.33%211.06M
34.33%455.11M
--803.26M
--622.93M
259.00%591.67M
214.10%338.80M
----
--164.81M
Lợi nhuận ròng
155.38%12.08M
8.19%12.32M
-16.44%9.13M
55.80%13.95M
-29.12%4.73M
80.06%11.39M
194.69%10.93M
-35.54%8.96M
11.80%6.67M
-7.60%6.32M
-43.18%3.71M
57.36%13.89M
393.85%5.97M
--6.84M
229.10%6.53M
--8.83M
---2.03M
-100.00%0.00
-151.77%-5.05M
----
--39.26M
Biên lợi nhuận ròng
49.81%15.21%
-30.30%11.53%
-26.65%12.31%
-40.22%14.08%
-44.07%10.15%
17.64%16.54%
100.96%16.78%
39.48%23.55%
165.53%18.15%
-3.45%14.06%
12.19%8.35%
--16.88%
--6.84%
--14.56%
--7.44%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-29.42%31.95%
-14.85%24.53%
2.47%31.24%
-33.18%28.87%
10.38%45.26%
-13.60%28.80%
14.44%30.48%
36.77%43.20%
135.65%41.01%
-2.12%33.34%
51.15%26.63%
--31.59%
--17.40%
--34.06%
--17.62%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.61%29.79%
30.69%30.34%
27.20%30.70%
25.15%31.26%
26.00%32.24%
-11.74%23.21%
-10.10%24.13%
-13.62%24.98%
-13.29%25.59%
-11.15%26.30%
21.41%26.85%
--28.92%
--29.51%
--29.60%
--22.11%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
60.97%329.26M
37.56%433.44M
15.66%317.57M
102.17%391.04M
11.58%204.56M
57.46%315.09M
14.37%274.57M
-29.79%193.42M
-57.60%183.33M
-5.18%200.11M
-47.25%240.06M
-65.71%275.47M
-30.59%432.37M
-64.33%211.06M
34.33%455.11M
--803.26M
--622.93M
259.00%591.67M
214.10%338.80M
----
--164.81M
Lợi nhuận hoạt động
13.87%80.90M
18.11%81.97M
17.98%71.04M
49.71%89.44M
42.43%71.05M
53.67%69.40M
51.08%60.22M
-11.50%59.74M
-7.08%49.88M
-8.90%45.16M
-31.95%39.86M
31.69%67.50M
28.20%53.68M
18.36%49.57M
106.51%58.57M
--51.26M
--41.87M
-33.33%41.88M
-20.01%28.36M
----
--62.82M
Lợi nhuận ròng
155.38%12.08M
8.19%12.32M
-16.44%9.13M
55.80%13.95M
-29.12%4.73M
80.06%11.39M
194.69%10.93M
-35.54%8.96M
11.80%6.67M
-7.60%6.32M
-43.18%3.71M
57.36%13.89M
393.85%5.97M
--6.84M
229.10%6.53M
--8.83M
---2.03M
-100.00%0.00
-151.77%-5.05M
----
--39.26M
Tài sản ngắn hạn
-2.31%595.26M
-1.62%767.19M
-0.12%753.37M
-9.07%694.68M
-13.42%609.34M
12.43%779.82M
7.81%754.28M
6.59%763.98M
2.16%703.78M
-8.96%693.60M
-15.05%699.61M
-25.03%716.72M
0.86%688.93M
147.97%761.86M
67.93%823.53M
532.32%956.02M
--683.05M
--307.24M
--490.39M
--151.19M
----
Tổng nợ ngắn hạn
41.37%330.77M
26.65%295.44M
43.48%310.06M
57.08%291.04M
14.12%233.97M
18.46%233.27M
6.06%216.10M
7.36%185.28M
5.91%205.02M
-36.57%196.91M
-47.96%203.76M
-67.86%172.58M
-33.39%193.57M
24.12%310.44M
-24.73%391.51M
183.30%536.89M
--290.61M
--250.12M
--520.16M
--189.51M
----
Tổng tài sản
3.81%4.16B
41.74%4.14B
43.29%4.13B
43.03%4.10B
39.85%4.01B
2.09%2.92B
0.80%2.88B
-1.36%2.86B
-1.12%2.87B
-4.76%2.86B
-0.22%2.86B
-2.60%2.90B
6.90%2.90B
30.71%3.00B
14.64%2.87B
37.52%2.98B
--2.71B
--2.30B
--2.50B
--2.17B
----
Tổng các khoản nợ
1.63%1.89B
90.71%1.88B
91.25%1.90B
93.69%1.90B
82.67%1.86B
-4.25%985.74M
-5.36%994.71M
-10.83%981.74M
-11.05%1.02B
-19.35%1.03B
-10.18%1.05B
-17.33%1.10B
3.90%1.15B
0.76%1.28B
-21.83%1.17B
2.98%1.33B
--1.10B
--1.27B
--1.50B
--1.29B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
5.71%2.27B
16.75%2.26B
18.03%2.23B
16.61%2.20B
16.26%2.15B
5.66%1.93B
4.37%1.89B
4.41%1.88B
5.36%1.85B
6.03%1.83B
6.64%1.81B
9.29%1.80B
8.95%1.75B
67.58%1.72B
69.01%1.70B
88.55%1.65B
--1.61B
--1.03B
--1.00B
--874.99M
----
Thu nhập hoạt động ròng
31.08%114.22M
-61.23%60.02M
110.38%104.39M
188.78%114.87M
-3.58%87.14M
139.42%154.81M
35.53%49.62M
-76.71%39.78M
504.96%90.38M
38.17%64.66M
-84.80%36.61M
2820.97%170.79M
-202.12%-22.32M
249.26%46.80M
2082.35%240.87M
---6.28M
--21.85M
-166.32%-31.35M
-68.60%11.04M
----
--47.28M
Đầu tư ròng
76.19%-257.52M
40.36%-26.31M
92.21%-4.95M
-354.31%-51.96M
-4140.86%-1.08B
-245.55%-44.12M
-664.85%-63.55M
1.72%-11.44M
90.69%-25.50M
14.47%-12.77M
85.00%-8.31M
46.72%-11.64M
-783.06%-273.76M
-35.36%-14.93M
-954.30%-55.39M
---21.84M
---31.00M
-112.75%-11.03M
54.37%-5.25M
----
---5.18M
Tài chính thuần
-106.89%-55.14M
-11.46%-30.82M
57.40%-24.71M
9.84%-25.20M
2365.12%800.70M
0.31%-27.65M
29.23%-57.99M
-62.89%-27.95M
-115.58%-35.35M
-69.51%-27.73M
-463.26%-81.95M
-62.90%-17.16M
-27.41%226.82M
-130.43%-16.36M
-46.02%-14.55M
---10.53M
--312.49M
200.12%53.77M
20.45%-9.96M
----
---53.71M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, tổng doanh thu đạt 1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 851.44M.

Tài sản ngắn hạn của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, tài sản ngắn hạn là 753.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.12.

Tổng tài sản của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Excelerate Energy Inc là 4.13B, bao gồm 753.37M tài sản ngắn hạn và 3.38B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, tổng nghĩa vụ của Excelerate Energy Inc là 1.90B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 91.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Excelerate Energy Inc là 2.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.03.

Thu nhập hoạt động thuần của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Excelerate Energy Inc là 300.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.97.

Giá trị đầu tư ròng của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, giá trị đầu tư ròng của Excelerate Energy Inc là -1.18B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -944.01.

Giá trị huy động vốn ròng của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, giá trị huy động vốn ròng của Excelerate Energy Inc là 723.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 585.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.31, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.35.

Thu nhập ròng của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, lợi nhuận ròng là 39.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.23.

Biên lợi nhuận ròng của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.35.

Biên lợi nhuận gộp của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, biên lợi nhuận gộp là 32.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.34.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 30.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.20.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 6.70, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.19.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.64.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Excelerate Energy Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 300.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.97.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.