tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Excelerate Energy Inc

EE
Thêm vào danh sách theo dõi
38.410USD
-0.200-0.52%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
1.21BVốn hóa
31.46P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)38.410USD+0.030+0.08%

EE Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Excelerate Energy Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-21.04%372.18M
-13.47%574.45M
-0.67%577.10M
-22.25%506.21M
-24.93%471.37M
11.22%663.86M
1.52%580.99M
5.43%651.06M
31.91%627.89M
9.73%596.92M
7.98%572.32M
72.29%617.54M
19.43%475.98M
468.53%543.97M
523.45%530.00M
317.33%358.44M
--398.54M
--95.68M
--85.01M
--85.89M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-19.61%342.45M
-12.81%540.14M
0.13%538.23M
-23.97%462.62M
-30.06%426.00M
7.01%619.47M
-3.30%537.52M
0.93%608.45M
31.84%609.08M
9.14%578.88M
7.59%555.85M
74.40%602.87M
19.58%462.00M
539.80%530.42M
609.83%516.66M
365.87%345.68M
--386.34M
--82.91M
--72.79M
--74.20M
-Đầu tư ngắn hạn
-34.46%29.73M
-22.73%34.30M
-10.58%38.87M
2.28%43.59M
141.25%45.37M
146.16%44.39M
164.05%43.47M
190.46%42.62M
34.51%18.80M
33.15%18.03M
23.37%16.46M
14.99%14.67M
14.59%13.98M
6.02%13.54M
9.15%13.34M
9.16%12.76M
--12.20M
--12.78M
--12.22M
--11.69M
Các khoản phải thu
72.38%168.93M
38.84%133.79M
-28.59%97.33M
50.02%144.60M
60.03%98.00M
16.87%96.36M
22.35%136.29M
51.81%96.39M
-62.89%61.24M
18.14%82.45M
15.46%111.39M
-81.12%63.49M
-19.59%165.01M
-50.08%69.79M
-65.75%96.47M
707.44%336.33M
--205.22M
--139.82M
--281.69M
--41.65M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
23.92%89.30M
6.49%85.20M
-30.24%79.80M
50.94%114.03M
80.96%72.06M
32.17%80.01M
23.20%114.39M
89.18%75.55M
-71.72%39.82M
14.32%60.53M
20.62%92.86M
-87.49%39.94M
-24.72%140.82M
-51.65%52.95M
-69.84%76.98M
1344.87%319.26M
--187.05M
--109.51M
--255.26M
--22.10M
-Các khoản phải thu khác
289.50%76.79M
281.98%45.66M
-15.92%13.39M
109.36%24.94M
51.90%19.71M
-10.20%11.95M
63.21%15.92M
-4.07%11.91M
6.15%12.98M
86.79%13.31M
9.62%9.76M
18.68%12.42M
17.13%12.23M
-62.83%7.13M
-48.40%8.90M
-26.38%10.46M
--10.44M
--19.17M
--17.25M
--14.21M
Hàng tồn kho
63.09%31.48M
1085.12%12.91M
13.14%27.07M
3873.72%19.35M
1674.26%19.30M
0.09%1.09M
712.29%23.93M
-97.32%487.00K
-96.12%1.09M
-99.18%1.09M
-98.30%2.95M
-92.57%18.20M
-56.81%28.07M
153.18%132.18M
65.30%173.60M
3487.30%244.87M
--64.99M
--52.21M
--105.02M
--6.83M
Chi phí trả trước
11.55%19.44M
180.02%41.87M
365.24%48.62M
63.55%20.30M
59.57%17.43M
56.92%14.95M
1.46%10.45M
-10.72%12.41M
-36.63%10.92M
-22.94%9.53M
-50.57%10.30M
7.61%13.91M
45.48%17.23M
-23.59%12.37M
28.83%20.84M
-4.20%12.92M
--11.84M
--16.18M
--16.18M
--13.49M
Tài sản ngắn hạn khác
-0.40%3.23M
17.84%4.19M
24.00%3.24M
16.28%4.21M
22.45%3.25M
-1.63%3.55M
-1.62%2.61M
1.29%3.63M
0.45%2.65M
1.57%3.61M
1.57%2.66M
3.50%3.58M
7.19%2.64M
6.27%3.56M
4.77%2.61M
3.69%3.46M
--2.46M
--3.35M
--2.50M
--3.33M
Tổng tài sản ngắn hạn
-2.31%595.26M
-1.62%767.19M
-0.12%753.37M
-9.07%694.68M
-13.42%609.34M
12.43%779.82M
7.81%754.28M
6.59%763.98M
2.16%703.78M
-8.96%693.60M
-15.05%699.61M
-25.03%716.72M
0.86%688.93M
147.97%761.86M
67.93%823.53M
532.32%956.02M
--683.05M
--307.24M
--490.39M
--151.19M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
10.41%2.51B
38.94%2.29B
41.67%2.30B
45.21%2.30B
37.54%2.28B
-0.03%1.65B
-2.00%1.62B
-5.18%1.59B
-2.43%1.65B
-3.99%1.65B
7.94%1.66B
11.31%1.67B
12.47%1.70B
13.74%1.72B
-0.33%1.53B
-2.78%1.50B
--1.51B
--1.51B
--1.54B
--1.55B
-Tài sản cố định
10.03%3.75B
26.87%3.50B
28.34%3.48B
30.48%3.46B
26.20%3.41B
3.15%2.76B
1.98%2.71B
-0.35%2.65B
1.31%2.70B
0.49%2.68B
8.33%2.66B
11.27%2.66B
12.49%2.67B
7.95%2.66B
-0.63%2.46B
-10.39%2.39B
--2.37B
--2.47B
--2.47B
--2.67B
-Khấu hao lũy kế
9.27%1.24B
8.95%1.21B
8.50%1.18B
8.62%1.16B
8.27%1.13B
8.27%1.11B
8.54%1.09B
7.80%1.07B
7.84%1.05B
8.65%1.03B
8.98%1.00B
11.19%991.57M
12.52%970.43M
-1.22%944.01M
-1.13%922.03M
-20.82%891.75M
--862.43M
--955.67M
--932.61M
--1.13B
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-4.56%586.59M
--593.78M
--594.22M
--608.04M
--614.62M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-8.72%124.70M
28.07%131.94M
16.99%128.61M
18.51%127.03M
19.77%136.62M
-10.15%103.02M
10.06%109.93M
0.18%107.19M
16.50%114.06M
14.86%114.66M
17.64%99.89M
8.76%107.00M
7.97%97.90M
119.72%99.83M
135.93%84.91M
182.84%98.38M
--90.68M
--45.44M
--35.99M
--34.78M
Tổng tài sản dài hạn
4.91%3.57B
57.55%3.37B
58.68%3.38B
61.98%3.40B
57.18%3.40B
-1.22%2.14B
-1.47%2.13B
-3.97%2.10B
-2.14%2.16B
-3.34%2.16B
5.75%2.16B
7.99%2.19B
8.93%2.21B
12.59%2.24B
1.64%2.04B
0.42%2.03B
--2.03B
--1.99B
--2.01B
--2.02B
Tổng tài sản
3.81%4.16B
41.74%4.14B
43.29%4.13B
43.03%4.10B
39.85%4.01B
2.09%2.92B
0.80%2.88B
-1.36%2.86B
-1.12%2.87B
-4.76%2.86B
-0.22%2.86B
-2.60%2.90B
6.90%2.90B
30.71%3.00B
14.64%2.87B
37.52%2.98B
--2.71B
--2.30B
--2.50B
--2.17B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
10.77%51.68M
79.77%63.13M
101.91%42.73M
350.63%55.92M
150.75%46.66M
70.97%35.12M
-0.89%21.16M
-38.49%12.41M
-1.38%18.61M
-6.89%20.54M
-4.05%21.35M
43.15%20.17M
1046.99%18.87M
67.63%22.06M
138.97%22.25M
174.13%14.09M
--1.65M
--13.16M
--9.31M
--5.14M
Chi phí trích trước
35.66%74.94M
104.11%77.08M
64.34%80.30M
27.55%69.99M
-20.35%55.24M
-47.08%37.77M
-26.75%48.86M
28.75%54.87M
69.82%69.36M
118.91%71.36M
51.58%66.70M
-29.17%42.62M
-34.93%40.84M
-67.00%32.60M
-53.35%44.00M
17.01%60.17M
--62.77M
--98.77M
--94.32M
--51.42M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11.54%59.79M
-26.30%58.94M
-24.98%59.42M
-26.87%57.29M
-30.95%53.60M
6.23%79.97M
8.46%79.21M
10.94%78.34M
31.74%77.62M
0.24%75.28M
47.90%73.03M
46.56%70.62M
29.37%58.92M
14.51%75.10M
-22.45%49.38M
-40.44%48.18M
--45.54M
--65.58M
--63.67M
--80.89M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
6.39%25.76M
6.38%25.36M
8.12%25.38M
6.38%24.59M
6.37%24.21M
6.38%23.84M
6.32%23.48M
6.32%23.11M
6.32%22.76M
-51.47%22.41M
6.13%22.08M
8.71%21.74M
3.71%21.41M
20.28%46.18M
-44.57%20.80M
-56.54%20.00M
--20.64M
--38.40M
--37.53M
--46.02M
Nợ phải trả hoãn lại
-12.24%30.43M
37.17%42.06M
-1.80%57.13M
12.78%33.18M
17.53%34.67M
48.01%30.67M
114.16%58.19M
20.42%29.42M
34.26%29.50M
-87.22%20.72M
-81.24%27.17M
71.11%24.43M
175.20%21.97M
1797.32%162.16M
1400.12%144.81M
19.78%14.28M
--7.98M
--8.55M
--9.65M
--11.92M
Nợ ngắn hạn khác
0.96%82.11M
59.91%105.20M
25.86%99.87M
113.00%89.10M
69.06%81.33M
59.44%65.78M
63.53%79.35M
-6.22%41.83M
17.80%48.11M
-77.60%41.26M
-70.96%48.52M
57.22%44.61M
324.14%40.84M
748.65%184.23M
780.85%167.06M
66.29%28.37M
--9.63M
--21.71M
--18.97M
--17.06M
Tổng nợ ngắn hạn
41.37%330.77M
26.65%295.44M
43.48%310.06M
57.08%291.04M
14.12%233.97M
18.46%233.27M
6.06%216.10M
7.36%185.28M
5.91%205.02M
-36.57%196.91M
-47.96%203.76M
-67.86%172.58M
-33.39%193.57M
24.12%310.44M
-24.73%391.51M
183.30%536.89M
--290.61M
--250.12M
--520.16M
--189.51M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
28.55%64.48M
44.08%63.63M
43.74%62.80M
43.41%61.98M
17.34%50.16M
4.44%44.17M
4.44%43.69M
4.78%43.22M
4.78%42.75M
5.04%42.29M
5.05%41.83M
14.44%41.25M
14.39%40.80M
14.06%40.26M
14.01%39.82M
4.27%36.04M
--35.67M
--35.30M
--34.93M
--34.57M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-4.62%1.18B
173.71%1.19B
168.09%1.20B
162.57%1.22B
158.22%1.23B
-11.55%435.07M
-12.03%448.71M
-20.00%463.69M
-20.74%477.14M
31.88%491.89M
20.71%510.06M
29.43%579.63M
30.49%601.97M
-29.83%372.97M
-12.61%422.54M
-25.37%447.82M
--461.32M
--531.51M
--483.52M
--600.08M
-Nợ dài hạn
-3.22%1.05B
142.95%1.06B
137.17%1.06B
131.40%1.07B
126.97%1.08B
-11.55%435.07M
-11.16%448.71M
-19.25%463.69M
-20.03%477.14M
33.94%491.89M
34.98%505.06M
46.43%574.20M
49.96%596.65M
-20.21%367.25M
-7.75%374.17M
-25.08%392.13M
--397.87M
--460.25M
--405.59M
--523.42M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-14.74%127.13M
--133.80M
--138.74M
--144.50M
--149.10M
----
----
----
----
----
-89.65%5.00M
-90.24%5.43M
-91.62%5.32M
-91.97%5.72M
-37.93%48.37M
-27.35%55.69M
--63.45M
--71.26M
--77.94M
--76.66M
Nợ phải trả hoãn lại
2.94%28.24M
3.95%28.65M
5.32%29.20M
--27.34M
--27.43M
--27.56M
--27.72M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--598.00K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--509.00K
--3.00M
--4.04M
Nợ dài hạn khác
-21.99%185.79M
22.33%189.81M
11.18%180.10M
52.24%242.44M
51.32%238.17M
-0.67%155.16M
9.90%161.99M
3.62%159.25M
5.81%157.40M
6.18%156.21M
1.15%147.40M
16.73%153.68M
14.42%148.76M
177.38%147.12M
195.10%145.72M
168.72%131.65M
--130.01M
--53.04M
--49.38M
--48.99M
Tổng nợ dài hạn
-4.09%1.56B
110.57%1.58B
104.51%1.59B
102.21%1.61B
99.94%1.63B
-9.62%752.47M
-8.10%778.61M
-14.21%796.45M
-14.50%813.58M
-13.82%832.57M
8.82%847.27M
16.80%928.34M
17.26%951.60M
-4.98%966.04M
-20.28%778.62M
-27.98%794.80M
--811.54M
--1.02B
--976.65M
--1.10B
Tổng các khoản nợ
1.63%1.89B
90.71%1.88B
91.25%1.90B
93.69%1.90B
82.67%1.86B
-4.25%985.74M
-5.36%994.71M
-10.83%981.74M
-11.05%1.02B
-19.35%1.03B
-10.18%1.05B
-17.33%1.10B
3.90%1.15B
0.76%1.28B
-21.83%1.17B
2.98%1.33B
--1.10B
--1.27B
--1.50B
--1.29B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3.99%659.12M
37.75%649.57M
35.80%634.93M
34.21%634.31M
35.24%633.82M
1.24%471.57M
0.40%467.54M
1.55%472.61M
0.75%468.65M
0.18%465.77M
0.18%465.66M
-20.32%465.41M
-20.32%465.18M
--464.92M
--464.83M
--584.11M
--583.78M
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
43.41%121.75M
36.57%112.23M
41.92%102.64M
61.07%96.18M
65.07%84.90M
80.98%82.17M
81.92%72.32M
62.64%59.72M
118.96%51.43M
149.62%45.41M
231.04%39.75M
797.68%36.72M
1256.52%23.49M
--18.19M
--12.01M
--4.09M
---2.03M
----
----
----
Vốn dự trữ
3.99%659.00M
37.75%649.45M
35.81%634.81M
34.22%634.19M
35.25%633.70M
1.24%471.46M
0.40%467.43M
1.55%472.50M
0.75%468.54M
0.19%465.67M
0.18%465.55M
-20.32%465.30M
-20.32%465.07M
--464.81M
--464.72M
--584.00M
--583.67M
----
----
----
Trừ: Cổ phiếu quỹ
71.05%93.54M
27.55%69.68M
4.98%54.98M
84.08%54.78M
146.16%54.69M
411.64%54.63M
10996.40%52.38M
6204.87%29.76M
--22.22M
--10.68M
--472.00K
--472.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-551.33%-510.00K
-1225.56%-1.01M
-122.31%-112.00K
93.96%-23.00K
-89.59%113.00K
-91.44%90.00K
-0.59%502.00K
-118.25%-381.00K
-13.68%1.08M
405.77%1.05M
-1.94%505.00K
1446.67%2.09M
731.66%1.26M
105.59%208.00K
105.61%515.00K
101.23%135.00K
---199.00K
---3.72M
---9.18M
---11.00M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
6.73%1.59B
9.18%1.56B
10.43%1.55B
10.09%1.52B
10.03%1.49B
7.98%1.43B
7.41%1.40B
6.24%1.38B
6.73%1.35B
6.92%1.33B
6.94%1.30B
22.42%1.30B
22.89%1.26B
1160.92%1.24B
1152.01%1.22B
990.67%1.06B
--1.03B
---116.96M
---115.91M
---119.17M
Tổng vốn chủ sở hữu
5.71%2.27B
16.75%2.26B
18.03%2.23B
16.61%2.20B
16.26%2.15B
5.66%1.93B
4.37%1.89B
4.41%1.88B
5.36%1.85B
6.03%1.83B
6.64%1.81B
9.29%1.80B
8.95%1.75B
67.58%1.72B
69.01%1.70B
88.55%1.65B
--1.61B
--1.03B
--1.00B
--874.99M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu EE?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Excelerate Energy Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Excelerate Energy Inc có 342.45M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Excelerate Energy Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 1.90B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 310.06M nợ ngắn hạ và 1.59B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Excelerate Energy Inc là 4.13B, bao gồm 753.37M tài sản ngắn hạn và 3.38B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Excelerate Energy Inc là bao nhiêu?

Excelerate Energy Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 2.23B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.