tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dole PLC

DOLE
Thêm vào danh sách theo dõi
13.300USD
-0.065-0.49%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.26BVốn hóa
28.97P/E TTM

DOLE Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Dole PLC nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-23.87%13.96M
71.48%-22.47M
-38.48%96.27M
-13.47%87.39M
-54.39%18.34M
-125.39%-78.79M
10.61%156.47M
21.25%100.99M
-37.26%40.21M
-376.40%-34.96M
0.67%141.47M
36.23%83.29M
-76.01%64.10M
108.70%12.65M
252.72%140.54M
--61.14M
--267.23M
-285.60%-145.29M
-52.61%39.84M
16.85%-37.68M
--84.08M
---45.31M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
95.27%35.13M
-14.55%37.73M
119.00%6.00M
-35.74%13.82M
-79.57%17.99M
-32.52%44.16M
-209.20%-31.60M
-60.15%21.52M
68.36%88.06M
219.46%65.44M
116.10%28.93M
15.82%53.98M
7.86%52.31M
523.53%20.48M
154.89%13.39M
--46.61M
--48.50M
-87.42%3.29M
-317.84%-24.39M
149.24%26.11M
--11.20M
--10.48M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-2.30%27.72M
9.77%29.18M
12.77%31.96M
41.76%37.26M
16.90%28.38M
-57.18%26.58M
3.96%28.34M
39.07%26.29M
61.90%24.27M
170.56%62.08M
-1.96%27.26M
-25.71%18.90M
-41.96%14.99M
-24.81%22.95M
21.25%27.80M
--25.44M
--25.83M
221.92%30.52M
142.43%22.93M
6.29%9.48M
--9.46M
--8.92M
Thuế hoãn lại
18.27%-1.89M
-145.93%-1.27M
308.21%10.90M
1297.72%4.91M
-40.99%-2.31M
95.34%-516.00K
-513.72%-5.24M
103.28%351.00K
-14.58%-1.64M
-846.93%-11.06M
95.40%-853.00K
-221.50%-10.69M
72.09%-1.43M
136.32%1.48M
12.36%-18.52M
---3.33M
---5.13M
-656.59%-4.08M
-12047.13%-21.14M
-211.56%-539.00K
---174.00K
---173.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-85.93%3.28M
-59.80%1.75M
-195.52%-3.84M
-1224.50%-29.88M
298.99%23.29M
105.71%4.34M
-74.20%4.02M
304.86%2.66M
26.15%5.84M
-16275.53%-76.03M
7.64%15.56M
-121.45%-1.30M
-76.46%4.63M
-97.32%470.00K
-49.75%14.46M
--6.05M
--19.66M
96.88%17.50M
729.93%28.77M
263.94%8.89M
---4.57M
--2.44M
Thay đổi trong vốn lưu động
41.70%-43.10M
40.43%-85.12M
-48.86%55.14M
-38.06%31.78M
-92.62%-73.94M
-74.56%-142.88M
25.45%107.82M
96.83%51.31M
-85.38%-38.38M
-73.81%-81.85M
-11.23%85.95M
142.59%26.07M
-111.40%-20.71M
75.71%-47.09M
631.81%96.82M
---61.20M
--181.66M
-188.12%-193.91M
-79.71%13.23M
-8.29%-67.30M
--65.21M
---62.15M
-Thay đổi các khoản phải thu
-31.83%-89.10M
70.03%-43.27M
14.92%78.62M
-77.71%8.51M
-1577.95%-67.59M
-17.21%-144.36M
52.24%68.41M
4.06%38.18M
86.82%-4.03M
-1811.86%-123.16M
-30.49%44.94M
298.04%36.69M
-124.83%-30.55M
94.35%-6.44M
-28.06%64.64M
---18.52M
--123.05M
-185.10%-114.02M
15.47%89.86M
11.98%-39.99M
--77.82M
---45.44M
-Thay đổi hàng tồn kho
166.03%64.69M
1064.72%16.54M
-1.20%-62.41M
-483.87%-31.32M
-38.96%24.32M
103.26%1.42M
-935.84%-61.67M
81.58%-5.36M
-26.40%39.83M
-343.32%-43.60M
-129.28%-5.95M
31.73%-29.11M
37.40%54.12M
79.83%-9.84M
1431.83%20.34M
---42.65M
--39.39M
-1179.51%-48.76M
-641.26%-1.53M
36.05%-3.81M
---206.00K
---5.96M
-Thay đổi chi phí trả trước
2.05%-10.84M
-854.96%-16.66M
-21.73%2.94M
286.83%12.57M
-89.60%-11.07M
-20.93%-1.75M
-88.95%3.75M
105.29%3.25M
57.12%-5.84M
-729.31%-1.44M
3837.82%33.94M
-415.00%-61.47M
---13.62M
---174.00K
112.98%862.00K
---11.94M
----
----
---6.64M
----
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
59.96%-7.84M
-2414.20%-41.73M
-63.01%36.00M
175.60%42.02M
71.33%-19.59M
-97.91%1.80M
647.46%97.33M
--15.25M
-122.96%-68.35M
381.86%86.36M
18.65%13.02M
----
---30.66M
---30.64M
228.89%10.97M
----
----
----
-119.75%-8.52M
-118.52%-23.50M
--43.11M
---10.75M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-23.87%13.96M
71.48%-22.47M
-38.48%96.27M
-13.47%87.39M
-54.39%18.34M
-125.39%-78.79M
10.61%156.47M
21.25%100.99M
-37.26%40.21M
-376.40%-34.96M
0.67%141.47M
36.23%83.29M
-76.01%64.10M
108.70%12.65M
252.72%140.54M
--61.14M
--267.23M
-285.60%-145.29M
-52.61%39.84M
16.85%-37.68M
--84.08M
---45.31M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
34.43%18.97M
-66.44%16.11M
14.42%26.84M
-6.35%18.89M
-14.91%14.11M
178.90%48.01M
223.47%23.46M
157.28%20.17M
178.52%16.58M
55.37%17.21M
-59.92%7.25M
-296.53%-35.21M
-46.68%5.95M
547.95%11.08M
35.17%18.10M
--17.92M
--11.16M
-80.27%1.71M
150.85%13.39M
45.21%8.67M
--5.34M
--5.97M
Chi phí vốn
28.03%24.79M
-66.39%17.76M
10.72%28.40M
-0.90%20.91M
10.91%19.36M
189.70%52.84M
-3.97%25.65M
104.23%21.09M
-2.95%17.45M
3.57%18.24M
-1.12%26.71M
-46.03%10.33M
-18.57%17.99M
1.61%17.61M
4.58%27.01M
--19.14M
--22.09M
99.91%17.33M
342.55%25.83M
45.21%8.67M
--5.84M
--5.97M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
34.43%18.97M
-66.44%16.11M
14.42%26.84M
-6.35%18.89M
-14.91%14.11M
178.90%48.01M
223.47%23.46M
157.28%20.17M
178.52%16.58M
55.37%17.21M
-59.92%7.25M
-296.53%-35.21M
-46.68%5.95M
547.95%11.08M
35.17%18.10M
--17.92M
--11.16M
-80.27%1.71M
150.85%13.39M
45.21%8.67M
--5.34M
--5.97M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-25.57%-2.30M
1276.18%4.97M
70.10%347.00K
6931.15%67.50M
---1.83M
-99.69%361.00K
120.38%204.00K
-32.54%960.00K
--0.00
--115.84M
---1.00M
3745.95%1.42M
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
--37.00K
---3.52M
---1.40M
383.97%3.86M
----
---1.36M
--829.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-3121.21%-51.19M
22400.00%223.00K
511.78%5.21M
-295.76%-467.00K
-1726.44%-1.59M
99.82%-1.00K
-160.82%-1.27M
-3833.33%-118.00K
76.42%-87.00K
-178.24%-561.00K
78.65%-485.00K
99.34%-3.00K
-22.19%-369.00K
255.87%717.00K
-123.52%-2.27M
---453.00K
---302.00K
22.82%-460.00K
1365.92%9.66M
-19.20%-596.00K
---763.00K
---500.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-116.67%-524.00K
-99.46%85.00K
49.62%-198.00K
-15.05%570.00K
752.28%3.14M
1107.26%15.81M
35.78%-393.00K
597.04%671.00K
-130.88%-482.00K
-13.11%-1.57M
-169.00%-612.00K
-742.86%-135.00K
3.86%1.56M
-278.18%-1.39M
-53.63%887.00K
--21.00K
--1.50M
429.93%779.00K
258.62%1.91M
--147.00K
---1.21M
--0.00
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-407.25%-72.98M
65.96%-10.84M
13.76%-21.49M
361.13%48.71M
16.11%-14.39M
-132.99%-31.84M
-166.44%-24.91M
-151.11%-18.66M
-260.20%-17.15M
921.20%96.50M
52.00%-9.35M
299.31%36.50M
64.70%-4.76M
-321.18%-11.75M
-127.57%-19.48M
---18.31M
---13.49M
69.40%-2.79M
0.68%-8.56M
-174.64%-9.12M
---8.62M
---3.32M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
11.42%79.01M
-24.00%40.48M
-208.97%-120.53M
-213.30%-154.91M
239.85%70.91M
153.98%53.27M
45.18%-39.01M
53.33%-49.44M
41.29%-50.70M
-394.86%-98.69M
15.71%-71.16M
-943.78%-105.94M
60.58%-86.37M
-71.53%33.47M
-986.12%-84.42M
--12.55M
---219.10M
-52.56%117.58M
88.96%-7.77M
424.05%247.85M
---70.40M
--47.30M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
26.26%108.24M
-6.92%58.88M
-290.93%-106.19M
-245.46%-131.62M
379.83%85.73M
176.11%63.26M
53.65%-27.16M
57.48%-38.10M
52.50%-30.64M
-286.35%-83.12M
22.56%-58.61M
-416.72%-89.59M
67.78%-64.50M
-65.52%44.61M
-68281.98%-75.68M
--28.29M
---200.17M
-50.59%129.38M
100.19%111.00K
435.66%261.83M
---58.99M
--48.88M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
---10.00M
---4.64M
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
-0.82%8.10M
10.74%8.60M
-3.33%7.40M
6.84%8.24M
7.56%8.17M
2.25%7.76M
2.03%7.65M
0.27%7.71M
0.04%7.59M
0.03%7.59M
-1.24%7.50M
1.30%7.69M
0.03%7.59M
0.03%7.59M
--7.59M
--7.59M
--7.59M
--7.59M
--0.00
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
-734.64%-971.00K
----
--153.00K
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-16.03%-7.72M
-131.30%-5.16M
-73.93%-6.95M
-305.47%-15.05M
46.67%-6.65M
72.02%-2.23M
5.71%-3.99M
57.09%-3.71M
12.62%-12.47M
-159.66%-7.97M
-268.90%-4.24M
-6.23%-8.65M
-25.88%-14.27M
27.19%-3.07M
84.26%-1.15M
---8.14M
---11.34M
69.85%-4.21M
6.56%-7.29M
-782.08%-13.98M
---7.81M
---1.58M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
11.42%79.01M
-24.00%40.48M
-208.97%-120.53M
-213.30%-154.91M
239.85%70.91M
153.98%53.27M
45.18%-39.01M
53.33%-49.44M
41.29%-50.70M
-394.86%-98.69M
15.71%-71.16M
-943.78%-105.94M
60.58%-86.37M
-71.53%33.47M
-986.12%-84.42M
--12.55M
---219.10M
-52.56%117.58M
88.96%-7.77M
424.05%247.85M
---70.40M
--47.30M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
6.49%273.17M
-19.25%267.85M
19.20%314.67M
53.64%339.37M
7.06%256.52M
19.75%331.72M
21.36%263.98M
-4.41%220.89M
-9.99%239.60M
21.05%277.00M
-1.78%217.52M
-3.23%231.07M
23.27%266.20M
-8.67%228.84M
-5.44%221.48M
--238.79M
--215.95M
56.11%250.56M
53.16%234.21M
23.87%160.50M
--152.92M
--129.58M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-77.62%18.54M
107.07%5.31M
-169.12%-46.82M
-157.30%-24.69M
542.64%82.84M
-101.05%-75.20M
13.88%67.74M
418.00%43.09M
46.72%-18.72M
-200.11%-37.40M
707.74%59.48M
21.73%-13.55M
-253.77%-35.13M
207.94%37.36M
-54.95%7.36M
---17.31M
--22.84M
-117.49%-34.61M
115.52%16.35M
2952.05%197.85M
--7.58M
---6.94M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-111.34%-1.46M
-131.31%-1.86M
98.43%-264.00K
-108.99%-871.00K
626.95%12.90M
205.75%5.95M
-335.26%-16.85M
296.75%9.69M
-577.39%-2.45M
-308.75%-5.63M
531.57%7.16M
-56.58%-4.93M
104.35%513.00K
165.65%2.70M
-142.97%-1.66M
---3.15M
---11.80M
-28.13%-4.11M
52.93%3.86M
42.75%-3.21M
--2.53M
---5.60M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-14.04%291.70M
6.49%273.17M
-19.25%267.85M
19.20%314.67M
53.64%339.37M
7.06%256.52M
19.75%331.72M
21.36%263.98M
-4.41%220.89M
-9.99%239.60M
21.05%277.00M
-1.78%217.52M
-3.23%231.07M
23.27%266.20M
-8.67%228.84M
--221.48M
--238.79M
-39.74%215.95M
56.11%250.56M
192.20%358.35M
--160.50M
--122.64M
Dòng tiền tự do
-964.21%-10.82M
69.44%-40.23M
-48.12%67.87M
-16.79%66.48M
-104.47%-1.02M
-147.44%-131.63M
14.00%130.83M
9.50%79.89M
-50.64%22.76M
-972.03%-53.19M
1.09%114.76M
73.71%72.96M
-81.19%46.11M
96.95%-4.96M
709.92%113.53M
--42.00M
--245.14M
-250.87%-162.62M
-82.09%14.02M
9.62%-46.35M
--78.25M
---51.28M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Dole PLC đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Dole PLC đã tạo ra 123.21M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Dole PLC thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Dole PLC đã tăng -53.10% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Dole PLC chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Dole PLC đã chi 121.50M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Dole PLC đã thay đổi như thế nào?

Dole PLC đã sử dụng -151.26M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với DOLE?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Dole PLC trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 1.71M, phản ánh sự thay đổi -99.05% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.