tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Dole PLC

DOLE
Thêm vào danh sách theo dõi
13.300USD
-0.065-0.49%
Đóng cửa 08-14 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.26BVốn hóa
28.97P/E TTM

DOLE Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Dole PLC tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-7.62%298.50M
7.23%279.89M
-18.38%274.27M
20.49%320.97M
43.08%323.13M
6.32%261.01M
19.38%336.04M
19.32%266.38M
-4.61%225.83M
-9.67%245.50M
20.18%281.48M
-1.46%223.26M
-3.15%236.75M
22.68%271.78M
-8.75%234.21M
-5.56%226.57M
55.91%244.45M
-38.18%221.53M
--256.68M
--239.92M
--156.79M
--358.35M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-7.95%291.70M
7.18%273.17M
-18.84%267.85M
20.75%314.67M
44.28%316.91M
6.47%254.88M
19.75%330.02M
19.80%260.59M
-4.94%219.65M
-10.07%239.40M
20.42%275.58M
-1.78%217.52M
-3.23%231.07M
23.27%266.20M
-8.67%228.84M
-5.44%221.48M
52.30%238.79M
-39.74%215.95M
--250.56M
--234.21M
--156.79M
--358.35M
-Đầu tư ngắn hạn
9.38%6.80M
9.61%6.72M
6.63%6.42M
8.72%6.30M
0.55%6.22M
0.54%6.13M
2.03%6.02M
1.03%5.79M
8.91%6.18M
9.22%6.10M
9.91%5.90M
12.67%5.74M
0.35%5.68M
0.00%5.58M
-12.23%5.37M
-10.75%5.09M
--5.66M
--5.58M
--6.12M
--5.70M
----
----
Các khoản phải thu
2.94%928.27M
-1.33%846.04M
14.31%804.62M
11.67%905.27M
17.20%901.72M
1.18%857.43M
-8.01%703.88M
-0.49%810.67M
-12.81%769.38M
-2.81%847.41M
-11.40%765.20M
-6.69%814.70M
0.21%882.46M
-14.98%871.89M
-5.85%863.67M
-12.10%873.10M
--880.58M
140.24%1.03B
--917.37M
--993.26M
----
--426.87M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
41.28%928.27M
-4.35%592.60M
14.01%539.84M
4.07%584.58M
19.61%657.05M
-0.28%619.53M
-12.02%473.51M
-2.34%561.74M
-12.49%549.35M
-2.13%621.28M
-11.07%538.18M
1.28%575.21M
1.86%627.78M
-19.20%634.78M
-15.85%605.15M
-26.90%567.93M
--616.32M
110.36%785.63M
--719.11M
--776.91M
----
--373.46M
-Các khoản phải thu khác
9.91%268.92M
6.54%253.44M
14.94%264.78M
28.83%320.69M
11.20%244.67M
5.20%237.89M
1.47%230.37M
3.94%248.93M
-13.61%220.03M
-4.63%226.13M
-12.18%227.03M
-21.52%239.49M
-3.62%254.68M
-1.15%237.11M
30.39%258.51M
41.06%305.17M
--264.26M
349.16%239.87M
--198.26M
--216.35M
----
--53.40M
Hàng tồn kho
1.97%423.98M
13.36%490.82M
18.41%509.26M
18.75%448.86M
12.89%415.77M
5.74%432.99M
13.60%430.09M
3.07%377.99M
4.62%368.31M
0.97%409.48M
-13.34%378.59M
-18.85%366.72M
-14.18%352.05M
-11.39%405.55M
6.36%436.88M
7.15%451.93M
207.62%410.23M
228.33%457.66M
--410.74M
--421.76M
--133.36M
--139.39M
Chi phí trả trước
21.07%84.41M
7.80%77.96M
5.85%70.01M
7.51%68.33M
7.93%69.72M
20.99%72.32M
7.15%66.14M
6.44%63.55M
20.39%64.60M
26.26%59.77M
12.13%61.72M
6.37%59.71M
-2.66%53.66M
-18.68%47.34M
21.41%55.05M
5.11%56.13M
160.15%55.13M
142.34%58.21M
--45.34M
--53.40M
--21.19M
--24.02M
Tài sản ngắn hạn khác
23.15%20.52M
-13.98%16.60M
18.40%17.89M
30.38%20.71M
-17.67%16.66M
12.51%19.30M
-13.16%15.11M
-52.31%15.88M
-39.58%20.24M
-27.60%17.15M
15.74%17.40M
20.25%33.30M
84.04%33.49M
45.24%23.69M
36.54%15.03M
118.01%27.69M
--18.20M
--16.31M
--11.01M
--12.70M
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-11.57%1.84B
-8.81%1.79B
-7.06%1.75B
-9.90%1.77B
7.55%2.08B
-1.22%1.96B
-1.87%1.88B
1.96%1.96B
-1.28%1.93B
-1.43%1.99B
19.63%1.92B
17.53%1.92B
21.82%1.96B
13.10%2.02B
-2.18%1.61B
-4.99%1.64B
96.05%1.61B
87.87%1.78B
--1.64B
--1.72B
--820.52M
--948.63M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
0.56%1.47B
3.15%1.46B
2.36%1.45B
1.83%1.47B
4.56%1.46B
0.25%1.42B
-1.61%1.42B
3.35%1.45B
-2.08%1.39B
-0.61%1.41B
-16.90%1.44B
-16.87%1.40B
-17.37%1.42B
-19.07%1.42B
-3.52%1.74B
-7.10%1.68B
--1.72B
420.53%1.76B
--1.80B
--1.81B
----
--337.65M
-Tài sản cố định
3.68%2.11B
6.85%2.08B
8.04%2.07B
6.44%2.08B
9.13%2.03B
4.67%1.95B
1.64%1.92B
7.65%1.95B
1.98%1.86B
2.07%1.86B
-11.81%1.89B
-11.56%1.81B
-11.87%1.82B
-12.36%1.82B
2.73%2.14B
2.30%2.05B
--2.07B
--2.08B
--2.08B
--2.00B
----
----
-Khấu hao lũy kế
11.60%640.16M
16.72%619.74M
24.22%619.71M
19.62%605.88M
22.78%573.63M
18.62%530.95M
12.17%498.89M
22.14%506.52M
16.39%467.20M
11.59%447.61M
10.09%444.77M
12.73%414.70M
15.30%401.42M
24.13%401.11M
42.42%404.01M
90.39%367.86M
--348.15M
--323.14M
--283.68M
--193.21M
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-3.30%751.79M
-1.73%754.98M
-0.20%759.62M
0.09%775.96M
1.01%777.46M
-0.59%768.30M
-11.58%761.11M
-8.85%775.29M
-9.96%769.65M
-9.93%772.88M
0.71%860.82M
0.55%850.52M
-0.16%854.82M
-1.94%858.13M
-2.83%854.72M
-3.94%845.91M
264.62%856.19M
202.03%875.13M
--879.66M
--880.63M
--234.81M
--289.75M
Tài sản dài hạn khác
18.58%291.42M
27.79%288.31M
16.35%275.83M
53.42%282.54M
26.61%245.76M
20.35%225.61M
25.22%237.07M
-17.65%184.17M
-18.65%194.12M
-19.08%187.45M
-25.70%189.31M
-3.20%223.64M
10.67%238.61M
10.27%231.66M
30.23%254.80M
39.35%231.04M
--215.61M
2998.73%210.09M
--195.65M
--165.80M
----
--6.78M
Tổng tài sản dài hạn
0.75%2.65B
4.11%2.66B
3.23%2.64B
5.11%2.69B
5.14%2.63B
1.33%2.55B
-2.99%2.56B
-2.25%2.56B
-5.82%2.50B
-5.03%2.52B
-11.58%2.64B
-9.57%2.62B
-9.42%2.66B
-11.26%2.65B
-1.33%2.99B
-3.86%2.89B
--2.94B
159.52%2.99B
--3.03B
--3.01B
----
--1.15B
Tổng tài sản
-4.69%4.49B
-1.50%4.45B
-1.13%4.40B
-1.41%4.45B
6.19%4.71B
0.21%4.52B
-2.52%4.45B
-0.47%4.52B
-3.89%4.44B
-3.48%4.51B
-0.67%4.56B
0.22%4.54B
1.64%4.62B
-2.17%4.67B
-1.63%4.59B
-4.27%4.53B
127.09%4.54B
127.17%4.77B
--4.67B
--4.73B
--2.00B
--2.10B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Cổ tức phải trả
-39.30%13.92M
-26.66%16.06M
112.49%31.23M
160.74%38.43M
-42.27%22.93M
-10.89%21.90M
-50.84%14.70M
-32.99%14.74M
23.37%39.72M
33.90%24.58M
68.90%29.89M
13.88%21.99M
217.88%32.20M
0.69%18.36M
94.95%17.70M
--19.31M
--10.13M
--18.23M
--9.08M
----
----
----
-Các khoản phải trả khác
-92.66%2.73M
6.39%40.99M
25.81%39.57M
34.02%31.00M
38.95%37.24M
41.73%38.53M
6.34%31.45M
-5.49%23.13M
-13.46%26.80M
0.64%27.18M
-3.66%29.58M
-15.60%24.47M
-8.44%30.97M
-31.03%27.01M
-19.56%30.70M
-75.35%29.00M
--33.83M
756.75%39.16M
--38.17M
--117.61M
----
--4.57M
Chi phí trích trước
10.61%475.47M
10.99%477.70M
18.53%517.99M
26.06%489.30M
19.31%429.84M
3.02%430.39M
22.27%437.02M
2.09%388.16M
9.30%360.27M
7.84%417.77M
-23.24%357.43M
-19.94%380.20M
-15.54%329.61M
-9.76%387.38M
0.15%465.63M
10.09%474.87M
--390.26M
--429.30M
--464.93M
--431.34M
----
----
Dự phòng ngắn hạn
----
1.33%18.55M
1.12%18.70M
17.12%18.11M
15.21%18.12M
14.16%18.31M
11.59%18.49M
-2.59%15.47M
-4.44%15.72M
-5.99%16.04M
-4.15%16.57M
-5.90%15.88M
-5.04%16.46M
-4.47%17.06M
-2.13%17.29M
-18.12%16.87M
--17.33M
222.68%17.86M
--17.66M
--20.61M
----
--5.53M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-37.03%62.37M
-1.57%53.33M
-26.50%67.28M
-30.27%72.15M
5.57%99.04M
-76.17%54.18M
-60.95%91.54M
-61.64%103.47M
-67.48%93.81M
-14.84%227.34M
121.04%234.43M
171.71%269.73M
185.08%288.49M
167.82%266.95M
73.35%106.06M
24.36%99.27M
--101.20M
125.43%99.67M
--61.18M
--79.82M
----
--44.22M
-Nợ ngắn hạn
-9.91%22.89M
34.59%12.70M
-16.01%9.61M
-10.61%14.71M
-34.21%25.40M
-21.74%9.43M
-0.39%11.44M
19.45%16.45M
90.35%38.61M
1.31%12.05M
33.23%11.49M
-32.10%13.77M
1.54%20.29M
-25.09%11.90M
-8.22%8.62M
-26.45%20.28M
--19.98M
-35.98%15.88M
--9.39M
--27.58M
----
--24.81M
Nợ ngắn hạn khác
-95.07%2.73M
4.76%59.54M
16.67%58.27M
27.25%49.11M
30.17%55.36M
31.50%56.84M
8.23%49.95M
-4.35%38.60M
-10.33%42.53M
-1.92%43.22M
-3.84%46.15M
-12.03%40.35M
-7.29%47.43M
-22.71%44.07M
-14.05%47.99M
-66.81%45.87M
--51.16M
464.27%57.02M
--55.83M
--138.22M
----
--10.11M
Tổng nợ ngắn hạn
-12.50%1.44B
-8.19%1.43B
-6.13%1.49B
-7.89%1.46B
7.23%1.65B
-10.62%1.56B
-7.26%1.59B
-7.83%1.59B
-11.93%1.53B
0.59%1.74B
17.54%1.72B
22.86%1.72B
26.19%1.74B
25.80%1.73B
6.52%1.46B
-2.48%1.40B
83.69%1.38B
107.78%1.38B
--1.37B
--1.44B
--751.63M
--663.41M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
0.91%132.14M
1.78%133.01M
4.64%135.90M
13.98%129.62M
12.26%130.94M
15.22%130.68M
6.72%129.87M
-3.58%113.72M
-2.53%116.64M
-4.50%113.42M
-2.37%121.69M
-13.14%117.95M
-15.80%119.66M
-19.55%118.76M
-18.08%124.65M
-14.15%135.79M
--142.11M
522.53%147.62M
--152.15M
--158.17M
----
--23.71M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
1.08%1.31B
-0.87%1.20B
-3.53%1.11B
4.22%1.19B
13.33%1.29B
16.14%1.21B
1.23%1.15B
1.75%1.14B
-4.93%1.14B
-18.44%1.04B
-21.73%1.13B
-24.54%1.12B
-19.18%1.20B
-24.07%1.28B
-9.72%1.45B
-5.25%1.49B
--1.48B
151.63%1.69B
--1.60B
--1.57B
--0.00
--670.08M
-Nợ dài hạn
-2.98%969.12M
-6.83%870.18M
-7.65%799.81M
2.33%899.30M
13.21%998.88M
20.61%933.98M
2.49%866.08M
2.22%878.78M
-5.17%882.29M
-23.63%774.36M
-25.04%845.01M
-28.84%859.68M
-21.28%930.42M
-26.94%1.01B
-13.14%1.13B
-4.29%1.21B
--1.18B
149.36%1.39B
--1.30B
--1.26B
----
--556.61M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
14.89%337.40M
19.13%331.95M
9.16%306.57M
10.51%290.29M
13.72%293.67M
3.31%278.65M
-2.48%280.84M
0.20%262.68M
-4.10%258.23M
1.32%269.74M
-10.08%287.99M
-5.84%262.16M
-10.97%269.27M
-10.72%266.23M
4.76%320.27M
-9.20%278.43M
--302.47M
162.81%298.19M
--305.71M
--306.63M
----
--113.46M
Phúc lợi nhân viên
0.91%132.14M
1.78%133.01M
4.64%135.90M
13.98%129.62M
12.26%130.94M
15.22%130.68M
6.72%129.87M
-3.58%113.72M
-2.53%116.64M
-4.50%113.42M
-2.37%121.69M
-13.14%117.95M
-15.80%119.66M
-19.55%118.76M
-18.08%124.65M
-14.15%135.79M
--142.11M
522.53%147.62M
--152.15M
--158.17M
----
--23.71M
Nợ dài hạn khác
4.93%191.97M
4.87%201.85M
5.47%203.39M
18.29%206.30M
6.15%182.96M
1.62%192.49M
-2.60%192.83M
-6.39%174.41M
-7.69%172.35M
-5.21%189.43M
-10.57%197.97M
-20.22%186.31M
-31.94%186.71M
-32.96%199.84M
-26.75%221.37M
-20.95%233.53M
--274.35M
572.25%298.11M
--302.20M
--295.42M
----
--44.34M
Tổng nợ dài hạn
2.46%1.62B
1.19%1.53B
-1.74%1.43B
5.21%1.51B
10.41%1.58B
11.97%1.51B
-0.20%1.45B
-1.65%1.43B
-7.10%1.43B
-17.20%1.35B
-20.97%1.46B
-23.53%1.45B
-20.81%1.54B
-24.72%1.63B
-11.49%1.84B
-7.01%1.90B
--1.94B
180.29%2.17B
--2.08B
--2.05B
----
--773.30M
Tổng các khoản nợ
-5.17%3.06B
-3.57%2.96B
-4.03%2.92B
-1.68%2.97B
8.76%3.22B
-0.76%3.07B
-4.02%3.05B
-5.00%3.02B
-9.66%2.97B
-8.03%3.10B
-3.95%3.17B
-3.86%3.17B
-1.29%3.28B
-5.08%3.37B
-4.35%3.31B
-5.14%3.30B
153.85%3.33B
146.81%3.55B
--3.46B
--3.48B
--1.31B
--1.44B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-7.12%742.50M
0.21%799.56M
0.39%805.20M
-0.21%801.18M
-0.41%799.41M
-0.32%797.87M
0.54%802.05M
0.71%802.87M
0.84%802.72M
0.58%800.46M
0.22%797.75M
0.35%797.24M
0.19%796.01M
0.35%795.81M
0.36%796.01M
-0.07%794.47M
399802.35%794.48M
293.37%793.01M
--793.17M
--795.03M
--198.67K
--201.59M
Lợi nhuận giữ lại
3.90%717.28M
1.58%699.47M
2.88%676.37M
-2.39%687.24M
-1.02%690.36M
10.18%688.61M
16.86%657.43M
28.50%704.05M
36.68%697.50M
31.38%624.98M
19.89%562.56M
16.55%547.91M
16.51%510.31M
17.65%475.72M
13.53%469.25M
4.43%470.13M
--437.98M
-15.36%404.33M
--413.33M
--450.19M
----
--477.72M
Vốn dự trữ
-7.13%741.56M
0.21%798.61M
0.39%804.25M
-0.21%800.23M
-0.41%798.46M
-0.32%796.92M
0.54%801.10M
0.71%801.92M
0.84%801.77M
0.59%799.51M
0.22%796.80M
0.35%796.29M
0.19%795.06M
0.35%794.86M
0.36%795.06M
-0.07%793.52M
399324.16%793.53M
302.61%792.06M
--792.22M
--794.09M
--198.67K
--196.73M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-15.42%-130.85M
17.27%-122.99M
29.31%-117.47M
7.24%-108.53M
12.37%-113.37M
-21.73%-148.66M
-49.99%-166.18M
-3.57%-117.00M
-32.54%-129.37M
-21.02%-122.12M
-6.39%-110.79M
26.71%-112.97M
25.31%-97.61M
0.05%-100.91M
17.30%-104.13M
-19.96%-154.14M
-16.47%-130.70M
25.73%-100.96M
---125.92M
---128.49M
---112.22M
---135.94M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-6.05%105.20M
3.36%110.93M
1.78%107.95M
-2.66%107.40M
9.01%111.97M
-1.39%107.32M
-22.66%106.06M
-15.50%110.34M
-19.45%102.72M
-18.48%108.83M
9.24%137.14M
13.57%130.58M
8.90%127.53M
1.98%133.51M
-4.92%125.55M
-12.76%114.97M
--117.11M
8.12%130.92M
--132.04M
--131.79M
----
--121.09M
Tổng vốn chủ sở hữu
-3.64%1.43B
2.89%1.49B
5.19%1.47B
-0.86%1.49B
1.00%1.49B
2.34%1.45B
0.92%1.40B
10.09%1.50B
10.28%1.47B
8.28%1.41B
7.77%1.39B
11.21%1.36B
9.63%1.34B
6.26%1.30B
6.11%1.29B
-1.85%1.23B
76.37%1.22B
84.71%1.23B
--1.21B
--1.25B
--691.08M
--664.46M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu DOLE?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Dole PLC có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Dole PLC có 291.70M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Dole PLC là bao nhiêu?

Dole PLC báo cáo tổng nợ phải trả là 2.92B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 1.49B nợ ngắn hạ và 1.43B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Dole PLC là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Dole PLC là 4.40B, bao gồm 1.75B tài sản ngắn hạn và 2.64B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Dole PLC là bao nhiêu?

Dole PLC báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.47B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.